familie
Định nghĩa & Giải nghĩa "familie"
Định nghĩa (Dansk)
En gruppe mennesker, der består af forældre og deres børn, der bor sammen.
Ý nghĩa của "familie" trong tiếng Việt
Một nhóm người bao gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một hộ gia đình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "familie"
-
"Vi er en stor familie."
"Chúng tôi là một gia đình lớn."
-
"Min familie bor i København."
"Gia đình tôi sống ở Copenhagen."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "familie"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "familie" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "familie" đúng ngữ cảnh
Ordet 'familie' på dansk ligner det vietnamesiske ord 'gia đình' og har en meget lignende betydning. Vær opmærksom på udtalen, som kan være lidt anderledes.
Bảng chia từ (Bøjning) của "familie"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | familie |
Jeg har en stor familie.
(Tôi có một gia đình lớn.) |
| Xác định số ít | familien |
Familien bor i et lille hus.
(Gia đình đó sống trong một ngôi nhà nhỏ.) |
| Nguyên thể số nhiều | familier |
Mange familier holder ferie sammen.
(Nhiều gia đình đi nghỉ cùng nhau.) |
| Xác định số nhiều | familierne |
Familierne i nabolaget er meget venlige.
(Các gia đình trong khu phố rất thân thiện.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg elsker min familie."
"Tôi yêu gia đình của tôi."
- "Familien spiser aftensmad sammen hver aften."
"Gia đình ăn tối cùng nhau mỗi tối."
- "Huset er stort nok til hele familien."
"Ngôi nhà đủ lớn cho cả gia đình."
- "Jeg har en familie."
"Tôi có một gia đình."
- "Vi er en familie på fire."
"Chúng tôi là một gia đình bốn người."
- "Hun ønsker sig en stor familie."
"Cô ấy ước có một gia đình lớn."