(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bringe
A1
verbum A1 Chung

bringe

ˈbʁeŋə
mang
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bringe"

Định nghĩa (Dansk)

At føre eller transportere noget eller nogen til et bestemt sted eller en person.

Ý nghĩa của "bringe" trong tiếng Việt

Mang, đem, dẫn ai/cái gì đến một địa điểm hoặc một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bringe"

  • "Jeg skal bringe min søn i skole."

    "Tôi phải đưa con trai tôi đến trường."

  • "Kan du bringe mig en kop kaffe?"

    "Bạn có thể mang cho tôi một tách cà phê được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bringe"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bringe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bringe" đúng ngữ cảnh

Động từ 'bringe' thường được dùng khi mang một vật gì đó hoặc ai đó đến một địa điểm cụ thể hoặc một người. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự di chuyển hoặc vận chuyển.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bringe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at bringe
Jeg ønsker at bringe glæde til andre.
(Tôi muốn mang lại niềm vui cho người khác.)
Hiện tại bringer
Hun bringer altid kaffe til mødet.
(Cô ấy luôn mang cà phê đến cuộc họp.)
Quá khứ bragte
Han bragte blomster til sin mor.
(Anh ấy đã mang hoa đến cho mẹ mình.)
Quá khứ phân từ bragt
Nyheden er blevet bragt til offentligheden.
(Tin tức đã được đưa đến công chúng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag bringer jeg kaffe til kontoret."

    "Hôm nay tôi mang cà phê đến văn phòng."

  • "Hver uge bringer hun blomster til sin mor."

    "Mỗi tuần cô ấy mang hoa đến cho mẹ mình."

  • "Nu bringer vi gaven til fødselsdagen."

    "Bây giờ chúng ta mang quà đến sinh nhật."