bringe
Định nghĩa & Giải nghĩa "bringe"
Định nghĩa (Dansk)
At føre eller transportere noget eller nogen til et bestemt sted eller en person.
Ý nghĩa của "bringe" trong tiếng Việt
Mang, đem, dẫn ai/cái gì đến một địa điểm hoặc một người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bringe"
-
"Jeg skal bringe min søn i skole."
"Tôi phải đưa con trai tôi đến trường."
-
"Kan du bringe mig en kop kaffe?"
"Bạn có thể mang cho tôi một tách cà phê được không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bringe"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bringe" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bringe" đúng ngữ cảnh
Động từ 'bringe' thường được dùng khi mang một vật gì đó hoặc ai đó đến một địa điểm cụ thể hoặc một người. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự di chuyển hoặc vận chuyển.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bringe"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at bringe |
Jeg ønsker at bringe glæde til andre.
(Tôi muốn mang lại niềm vui cho người khác.) |
| Hiện tại | bringer |
Hun bringer altid kaffe til mødet.
(Cô ấy luôn mang cà phê đến cuộc họp.) |
| Quá khứ | bragte |
Han bragte blomster til sin mor.
(Anh ấy đã mang hoa đến cho mẹ mình.) |
| Quá khứ phân từ | bragt |
Nyheden er blevet bragt til offentligheden.
(Tin tức đã được đưa đến công chúng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "I dag bringer jeg kaffe til kontoret."
"Hôm nay tôi mang cà phê đến văn phòng."
- "Hver uge bringer hun blomster til sin mor."
"Mỗi tuần cô ấy mang hoa đến cho mẹ mình."
- "Nu bringer vi gaven til fødselsdagen."
"Bây giờ chúng ta mang quà đến sinh nhật."