(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa søm
A1
substantiv A1 Đa lĩnh vực (tùy theo nghĩa)

søm

/søːm/
đinh lớn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "søm"

Định nghĩa (Dansk)

En lille metalpind med et hoved, der bruges til at fastgøre ting sammen.

Ý nghĩa của "søm" trong tiếng Việt

Một mảnh kim loại, gỗ hoặc vật liệu cứng khác, mỏng và nhọn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "søm"

  • "Jeg slog et søm i væggen for at hænge billedet op."

    "Tôi đóng một cái đinh vào tường để treo bức tranh lên."

  • "Denne kasse er samlet med søm og lim."

    "Chiếc hộp này được ghép lại bằng đinh và keo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "søm"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "søm" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "søm" đúng ngữ cảnh

Ordet "søm" dækker generelt både đinh nhỏ và đinh lớn trong tiếng Việt. Størrelsen specificeres ofte med tillægsord (stor søm, lille søm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "søm"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít søm
Jeg har brug for et søm til at hænge billedet op.
(Tôi cần một cái đinh để treo bức tranh lên.)
Xác định số ít sømmet
Sømmet var rustent.
(Cái đinh bị rỉ sét.)
Nguyên thể số nhiều søm
Vi mangler søm til at færdiggøre projektet.
(Chúng tôi thiếu đinh để hoàn thành dự án.)
Xác định số nhiều sømmene
Jeg samlede sømmene op fra gulvet.
(Tôi nhặt những chiếc đinh lên khỏi sàn nhà.)