søm
Định nghĩa & Giải nghĩa "søm"
Định nghĩa (Dansk)
En lille metalpind med et hoved, der bruges til at fastgøre ting sammen.
Ý nghĩa của "søm" trong tiếng Việt
Một mảnh kim loại, gỗ hoặc vật liệu cứng khác, mỏng và nhọn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "søm"
-
"Jeg slog et søm i væggen for at hænge billedet op."
"Tôi đóng một cái đinh vào tường để treo bức tranh lên."
-
"Denne kasse er samlet med søm og lim."
"Chiếc hộp này được ghép lại bằng đinh và keo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "søm"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "søm" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "søm" đúng ngữ cảnh
Ordet "søm" dækker generelt både đinh nhỏ và đinh lớn trong tiếng Việt. Størrelsen specificeres ofte med tillægsord (stor søm, lille søm).
Bảng chia từ (Bøjning) của "søm"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | søm |
Jeg har brug for et søm til at hænge billedet op.
(Tôi cần một cái đinh để treo bức tranh lên.) |
| Xác định số ít | sømmet |
Sømmet var rustent.
(Cái đinh bị rỉ sét.) |
| Nguyên thể số nhiều | søm |
Vi mangler søm til at færdiggøre projektet.
(Chúng tôi thiếu đinh để hoàn thành dự án.) |
| Xác định số nhiều | sømmene |
Jeg samlede sømmene op fra gulvet.
(Tôi nhặt những chiếc đinh lên khỏi sàn nhà.) |