stykker
Định nghĩa & Giải nghĩa "stykker"
Định nghĩa (Dansk)
Små, tynde dele af noget; især når de falder af en overflade.
Ý nghĩa của "stykker" trong tiếng Việt
Những mảnh nhỏ, mỏng của cái gì đó; đặc biệt là khi chúng rơi ra từ một bề mặt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stykker"
-
"Der lå stykker af glas på gulvet."
"Có những mảnh kính vỡ trên sàn."
-
"Hun samlede stykkerne af den knuste vase op."
"Cô ấy nhặt những mảnh vỡ của chiếc bình hoa bị vỡ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stykker"
Đồng nghĩa
Cách dùng "stykker" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stykker" đúng ngữ cảnh
Từ "stykker" thường được dùng để chỉ những mảnh vỡ, mảnh nhỏ của một vật thể. Nó tương đương với từ "mảnh" trong tiếng Việt khi nói về số lượng nhiều.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stykker"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stykke |
Jeg vil gerne have et stykke kage.
(Tôi muốn một miếng bánh.) |
| Xác định số ít | stykket |
Jeg spiste hele stykket.
(Tôi đã ăn hết miếng đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | stykker |
Der er mange stykker papir på gulvet.
(Có nhiều mảnh giấy trên sàn nhà.) |
| Xác định số nhiều | stykkerne |
Stykkerne var for små.
(Các mảnh đó quá nhỏ.) |