(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stykker
A1
substantiv (pluralis) A1 Tổng quát

stykker

/ˈstøkər/
mảnh
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stykker"

Định nghĩa (Dansk)

Små, tynde dele af noget; især når de falder af en overflade.

Ý nghĩa của "stykker" trong tiếng Việt

Những mảnh nhỏ, mỏng của cái gì đó; đặc biệt là khi chúng rơi ra từ một bề mặt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stykker"

  • "Der lå stykker af glas på gulvet."

    "Có những mảnh kính vỡ trên sàn."

  • "Hun samlede stykkerne af den knuste vase op."

    "Cô ấy nhặt những mảnh vỡ của chiếc bình hoa bị vỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stykker"

Đồng nghĩa

fragmenter (mảnh vỡ)

Cách dùng "stykker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stykker" đúng ngữ cảnh

Từ "stykker" thường được dùng để chỉ những mảnh vỡ, mảnh nhỏ của một vật thể. Nó tương đương với từ "mảnh" trong tiếng Việt khi nói về số lượng nhiều.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stykker"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stykke
Jeg vil gerne have et stykke kage.
(Tôi muốn một miếng bánh.)
Xác định số ít stykket
Jeg spiste hele stykket.
(Tôi đã ăn hết miếng đó.)
Nguyên thể số nhiều stykker
Der er mange stykker papir på gulvet.
(Có nhiều mảnh giấy trên sàn nhà.)
Xác định số nhiều stykkerne
Stykkerne var for små.
(Các mảnh đó quá nhỏ.)