(Vị trí top_banner)
Hình minh họa foglio
A1
sostantivo A1 Chung

foglio

/ˈfɔʎ.ʎo/
tờ giấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foglio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pezzo di carta rettangolare usato per scrivere, disegnare o stampare.

Ý nghĩa của "foglio" trong tiếng Việt

Một mảnh giấy hình chữ nhật được sử dụng để viết hoặc in.

Câu ví dụ tiếng Ý với "foglio"

  • "Ho bisogno di un foglio di carta per scrivere una lettera."

    "Tôi cần một tờ giấy để viết thư."

  • "Il foglio era pieno di appunti."

    "Tờ giấy đầy những ghi chú."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foglio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "foglio" & Ghi chú

Cách dùng "foglio" đúng ngữ cảnh

Từ "foglio" thường được dùng để chỉ một tờ giấy riêng lẻ, không phải tập giấy. Cần phân biệt với "carta" (giấy nói chung) và "documento" (tài liệu).

Ngữ pháp & Chia từ "foglio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il foglio
Il foglio è bianco.
(Tờ giấy màu trắng.)
Với mạo từ xác định i fogli
I fogli sono sparsi sul tavolo.
(Những tờ giấy nằm rải rác trên bàn.)
Với mạo từ không xác định un foglio
Ho bisogno di un foglio di carta.
(Tôi cần một tờ giấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il foglio è bianco."

    "Tờ giấy màu trắng."

  • "Ho perso il foglio con gli appunti."

    "Tôi đã làm mất tờ giấy ghi chú."

  • "I fogli sono sparsi sul tavolo."

    "Những tờ giấy nằm rải rác trên bàn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho trovato un foglio di carta sul tavolo."

    "Tôi đã tìm thấy một tờ giấy trên bàn."

  • "Il foglio è bianco e pulito."

    "Tờ giấy trắng và sạch."

  • "Ho bisogno di un foglio per scrivere una lettera."

    "Tôi cần một tờ giấy để viết một lá thư."