(Vị trí top_banner)
Hình minh họa matita
A1
sostantivo A1 Giáo dục, Văn phòng phẩm

matita

/maˈti.ta/
bút chì
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "matita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumento per scrivere o disegnare, costituito da una mina di grafite racchiusa in un cilindro di legno.

Ý nghĩa của "matita" trong tiếng Việt

Một dụng cụ để viết hoặc vẽ, bao gồm một thanh than chì mỏng hoặc chất tương tự được bọc trong gỗ hoặc được giữ trong một giá đỡ cơ học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "matita"

  • "Ho dimenticato la matita a casa."

    "Tôi quên bút chì ở nhà rồi."

  • "Posso prendere in prestito una matita, per favore?"

    "Tôi có thể mượn một cái bút chì được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "matita"

Đồng nghĩa

lapiz (bút chì (từ cổ, ít dùng))

Cách dùng "matita" & Ghi chú

Cách dùng "matita" đúng ngữ cảnh

Từ 'matita' trong tiếng Ý tương đương với 'bút chì' trong tiếng Việt. Lưu ý giống cái của danh từ ('la matita'). Trong tiếng Ý, bạn cần chú ý đến giống của danh từ vì nó ảnh hưởng đến các từ đi kèm (ví dụ: articoli, aggettivi).

Ngữ pháp & Chia từ "matita" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la matita
La matita è sul tavolo.
(Cây bút chì ở trên bàn.)
Với mạo từ xác định le matite
Le matite sono colorate.
(Những cây bút chì có màu sắc.)
Với mạo từ không xác định una matita
Ho bisogno di una matita.
(Tôi cần một cây bút chì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Ho comprato tre matite nuove per il corso di disegno."

    "Tôi đã mua ba cây bút chì mới cho khóa học vẽ."

  • "Le matite colorate sono sul tavolo."

    "Những chiếc bút chì màu nằm trên bàn."

  • "Quante matite ti servono per completare il progetto?"

    "Bạn cần bao nhiêu bút chì để hoàn thành dự án?"