(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pronome
A2
sostantivo A2 Ngôn ngữ học

pronome

/proˈnɔme/
đại từ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pronome"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte variabile del discorso che si adopera in sostituzione di un nome o di un altro elemento della frase, per evitare ripetizioni o per indicare elementi già noti.

Ý nghĩa của "pronome" trong tiếng Việt

Một từ được sử dụng thay cho một danh từ hoặc cụm danh từ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pronome"

  • "Io sono italiano."

    "Tôi là người Ý."

  • "Lei è una studentessa."

    "Cô ấy là một sinh viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pronome"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "pronome" & Ghi chú

Cách dùng "pronome" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, đại từ (pronome) có nhiều loại như đại từ nhân xưng (pronomi personali), đại từ chỉ định (pronomi dimostrativi), đại từ sở hữu (pronomi possessivi), v.v. Cần chú ý sự khác biệt về giống và số giữa đại từ và danh từ mà nó thay thế.

Ngữ pháp & Chia từ "pronome" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pronome
Il pronome personale è usato per riferirsi a persone.
(Đại từ nhân xưng được sử dụng để chỉ người.)
Với mạo từ xác định i pronomi
I pronomi relativi collegano due frasi.
(Các đại từ quan hệ kết nối hai mệnh đề.)
Với mạo từ không xác định un pronome
Un pronome può sostituire un nome.
(Một đại từ có thể thay thế một danh từ.)