(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitwerken
B1
werkwoord B1 General

uitwerken

[œy̯ˈʋɛr.kə(n)]
trình bày chi tiết về
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitwerken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets gedetailleerd uitleggen, nauwkeurig of uitvoerig behandelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giải thích (điều gì đó) một cách chi tiết; trình bày tỉ mỉ hoặc mở rộng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kun je dit plan wat verder uitwerken?"

    "Bạn có thể trình bày chi tiết hơn về kế hoạch này không?"

  • "De leraar werkte de theorie uitgebreid uit voor de klas."

    "Giáo viên đã trình bày chi tiết lý thuyết cho cả lớp."

  • "We moeten de ideeën nog uitwerken voordat we een beslissing nemen."

    "Chúng ta cần phải làm rõ các ý tưởng trước khi đưa ra quyết định."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

beknòppen(cô đọng, tóm tắt) samenvatten(tóm tắt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'uitwerken' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'trình bày chi tiết', 'làm rõ', 'thực hiện hóa'. Nó có thể là một động từ tách (scheidbaar werkwoord) hoặc không tách. Khi đứng độc lập hoặc ở cuối câu, 'uit' sẽ đứng riêng, ví dụ: 'Hij werkt het plan uit.' (Anh ấy trình bày chi tiết kế hoạch). Tuy nhiên, khi đi sau các động từ khác hoặc ở các cấu trúc phức tạp hơn, nó có thể không tách. Ví dụ: 'Ik wil dit idee graag uitwerken.' (Tôi muốn làm rõ ý tưởng này).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitwerken
We moeten dit plan verder uitwerken.
(Chúng ta cần phải phát triển thêm kế hoạch này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) werk uit
Ik werk het plan uit.
(Tôi phát triển kế hoạch.)
Past Simple (quá khứ đơn) werkte uit
Ik werkte het plan uit gisteren.
(Tôi đã phát triển kế hoạch vào ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgewerkt
Het plan is uitgewerkt.
(Kế hoạch đã được phát triển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "We moeten het plan nog verder uitwerken, zodat alle details duidelijk zijn."

    "Chúng ta cần phải trình bày chi tiết kế hoạch hơn nữa, để tất cả các chi tiết đều rõ ràng."

  • "De student moest de theorie volledig uitwerken in zijn scriptie."

    "Sinh viên phải trình bày đầy đủ lý thuyết trong luận văn của mình."

  • "Zij kan goed problemen uitwerken en oplossingen vinden. (Modale werkwoorden en 'uitwerken')"

    "Cô ấy có thể trình bày chi tiết các vấn đề và tìm ra giải pháp tốt. (Động từ khuyết thiếu và 'uitwerken')"

Hiện tại hoàn thành
  • "De student moest het probleem volledig uitwerken om een goed cijfer te halen."

    "Sinh viên phải giải thích chi tiết vấn đề để đạt điểm cao."

  • "De architect heeft het ontwerp tot in de kleinste details uitgewerkt."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế chi tiết đến từng chi tiết nhỏ nhất."

  • "De onderzoeker zal de resultaten van het experiment in een rapport uitwerken."

    "Nhà nghiên cứu sẽ trình bày chi tiết kết quả thí nghiệm trong một báo cáo."

Quá khứ hoàn thành
  • "De docent moest het plan verder uitwerken om alle details duidelijk te maken."

    "Giáo viên phải giải thích chi tiết thêm về kế hoạch để làm rõ mọi chi tiết."

  • "Nadat hij alle gegevens had uitgewerkt, kon hij de conclusie presenteren. (Voltooid Verleden Tijd: had uitgewerkt)"

    "Sau khi anh ấy đã xử lý tất cả dữ liệu chi tiết, anh ấy có thể trình bày kết luận. (Quá khứ hoàn thành: đã xử lý chi tiết)"

  • "Zij had de theorie al uitgewerkt, voordat de studenten vragen konden stellen. (Voltooid Verleden Tijd, Bijzin)"

    "Cô ấy đã giải thích chi tiết lý thuyết rồi, trước khi các sinh viên có thể đặt câu hỏi. (Quá khứ hoàn thành, Câu phụ)"

Động từ phản thân
  • "De student moest het plan verder uitwerken om alle details te verduidelijken."

    "Sinh viên phải phát triển thêm kế hoạch để làm rõ tất cả các chi tiết."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."

  • "Ik ruim mijn kamer altijd op nadat ik klaar ben met werken. (V2-regel)"

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng sau khi làm việc xong."