zeker weten
Định nghĩa "zeker weten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Dit wordt gebruikt om te benadrukken dat iets zeker waar is of zeker zal gebeuren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Gaat hij komen? Ja, dat weet ik zeker."
"Anh ấy có đến không? Vâng, tôi chắc chắn về điều đó."
"We komen op tijd aan, dat kun je zeker weten."
"Chúng tôi sẽ đến đúng giờ, bạn có thể chắc chắn về điều đó."
"Het weer wordt mooi. Zeker weten!"
"Thời tiết sẽ đẹp. Chắc chắn rồi!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một thành ngữ (uitdrukking) trong tiếng Hà Lan. Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là một cụm động từ.
Nó tương đương với 'chắc chắn rồi' trong tiếng Việt, dùng để diễn tả sự chắc chắn hoặc khẳng định mạnh mẽ.
Trong câu, 'zeker weten' thường đứng sau chủ ngữ và động từ chính, hoặc đứng một mình như một câu trả lời ngắn gọn.
