(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zeker weten
A2
uitdrukking A2 Giao tiếp hàng ngày

zeker weten

/ˈzeːkər ˈweːtə(n)/
chắc chắn rồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zeker weten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dit wordt gebruikt om te benadrukken dat iets zeker waar is of zeker zal gebeuren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Gaat hij komen? Ja, dat weet ik zeker."

    "Anh ấy có đến không? Vâng, tôi chắc chắn về điều đó."

  • "We komen op tijd aan, dat kun je zeker weten."

    "Chúng tôi sẽ đến đúng giờ, bạn có thể chắc chắn về điều đó."

  • "Het weer wordt mooi. Zeker weten!"

    "Thời tiết sẽ đẹp. Chắc chắn rồi!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

alles zeker(mọi thứ chắc chắn) vast en zeker(chắc chắn và đảm bảo) zonder twijfel(không còn nghi ngờ gì nữa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một thành ngữ (uitdrukking) trong tiếng Hà Lan. Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là một cụm động từ.
Nó tương đương với 'chắc chắn rồi' trong tiếng Việt, dùng để diễn tả sự chắc chắn hoặc khẳng định mạnh mẽ.
Trong câu, 'zeker weten' thường đứng sau chủ ngữ và động từ chính, hoặc đứng một mình như một câu trả lời ngắn gọn.

Ngữ pháp (Grammatica)