boca
/ˈbɔ.kɐ/
miệng
Iniciante (A1)
Significado "boca" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Abertura do corpo humano ou animal por onde se introduzem os alimentos e por onde se emitem sons.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Miệng, lỗ ở phần dưới của khuôn mặt người, được bao quanh bởi môi, qua đó thức ăn được đưa vào và âm thanh được phát ra.
Exemplos (Ví dụ)
"Abre a boca, por favor. Estou a examinar a tua garganta."
"Mở miệng ra, làm ơn. Tôi đang kiểm tra cổ họng của bạn."
"Ele tem uma boca grande."
"Anh ấy có một cái miệng lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bocas |
As bocas das crianças estavam sujas de chocolate.
(Những cái miệng của bọn trẻ dính đầy sô cô la.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | boquinha |
Ela tem uma boquinha muito charmosa.
(Cô ấy có một cái miệng nhỏ rất quyến rũ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a meter os dedos na boca."Khi còn bé, con luôn cho ngón tay vào miệng.Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả một thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a meter' (đang cho vào) nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Tu' được sử dụng vì nói chuyện với trẻ con một cách thân mật.
-
"Enquanto eu cozinhava, o meu cão estava a lamber os restos de comida à volta da boca."Trong khi tôi nấu ăn, con chó của tôi liếm những mẩu thức ăn thừa quanh miệng.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (cozinhava, estava a lamber) để miêu tả hai hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ. 'Estar a lamber' chỉ hành động đang diễn ra liên tục. Vị trí của 'à volta da' sau 'boca' là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Bồ Đào Nha.
-
"Antes de ires ao dentista, estavas a comer rebuçados e a esconder as embalagens com medo que ele visse na tua boca."Trước khi đi khám nha sĩ, con đã ăn kẹo và giấu vỏ vì sợ nha sĩ thấy trong miệng con.'Pretérito Imperfeito' (ias, estavas a comer, estavas a esconder, visse) được dùng để diễn tả hành động và trạng thái trong quá khứ. 'Estar a comer' và 'estar a esconder' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Que ele visse' chia theo Subjuntivo Imperfeito, diễn tả sự nghi ngờ hoặc điều kiện không chắc chắn.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, tens sempre a boca cheia de razão quando estás a discutir política!"Bạn, lúc nào bạn cũng nói đúng khi đang tranh luận chính trị!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho giao tiếp thân mật. 'Tens' là dạng chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a discutir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Boca cheia de razão' là một thành ngữ.
-
"Se tu não estás a mastigar com a boca fechada, fazes muito barulho."Nếu bạn không nhai kín miệng, bạn sẽ gây ra rất nhiều tiếng ồn.Tiếp tục sử dụng 'Tu'. 'Estás a mastigar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (nhai). Động từ 'fazer' (làm) được chia ở ngôi 'Tu' là 'fazes'.
-
"Dá-me um beijo na boca, por favor! Estou a precisar muito."Cho em một nụ hôn lên môi, làm ơn! Em đang rất cần.'Dá-me' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) khi bắt đầu một mệnh lệnh hoặc câu. 'Estar a precisar' (estar a + infinitive) diễn tả trạng thái đang cần.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
