(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chumbar
B1
Verbo B1 Tổng quát

chumbar

[ʃũˈbaɾ]
không đạt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "chumbar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Não obter aprovação num exame ou teste; falhar em alcançar um objetivo ou padrão exigido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đạt đến một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu yêu cầu hoặc mong đợi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aluno chumbou no exame de condução."

    "Học sinh đó đã trượt kỳ thi lái xe."

  • "Ela chumbou na disciplina de matemática."

    "Cô ấy đã trượt môn toán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

reprovar(trượt, không đạt) falhar(thất bại)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics). Ví dụ: Ele chumbou no exame. (Anh ấy trượt kỳ thi).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu chumbo
Eu chumbo os pneus do carro para garantir que estejam seguros.
(Tôi bơm lốp xe hơi để đảm bảo chúng an toàn.)
Tu chumbas
Ele/Você chumba
Nós chumbamos
Eles/Vocês chumbam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu chumbei
Ontem, ele chumbou no exame de condução.
(Hôm qua, anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe.)
Tu chumbaste
Ele/Você chumbou
Nós chumbámos
Eles/Vocês chumbaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu chumbava
Antes, eu chumbava os canos com chumbo.
(Trước đây, tôi trám các đường ống bằng chì.)
Tu chumbavas
Ele/Você chumbava
Nós chumbávamos
Eles/Vocês chumbavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se tu não estudares, chumbarás no exame de Matemática."
    Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt kỳ thi Toán.
    Sử dụng 'chumbar' ở thì Futuro do Indicativo (chumbarás) cho ngôi 'tu'. Cấu trúc câu điều kiện loại 1: 'Se + Presente do Indicativo, Futuro do Indicativo'.
  • "Eles pensam que eu chumbarei na prova de condução, mas eu estou a estudar muito e não chumbarei."
    Họ nghĩ rằng tôi sẽ trượt bài kiểm tra lái xe, nhưng tôi đang học rất nhiều và sẽ không trượt đâu.
    Sử dụng 'chumbar' ở thì Futuro do Indicativo (chumbarei). Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "A senhora chumbará os alunos que não entregarem o trabalho a tempo. É uma regra da escola."
    Cô sẽ đánh trượt những học sinh không nộp bài đúng hạn. Đó là một quy định của trường.
    Sử dụng 'chumbar' ở thì Futuro do Indicativo (chumbará) cho ngôi 'A senhora' (formal). Thể hiện một hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai dựa trên một quy định.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu chumbavas sempre a matemática nas primeiras tentativas, não era?"
    Bạn (mày) luôn trượt môn toán trong những lần thử đầu tiên, phải không?
    Động từ 'chumbar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'Tu' ("chumbavas"), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ.
  • "Antes de te mudares de escola, tu chumbavas a física todos os anos porque não estavas a prestar atenção nas aulas."
    Trước khi bạn chuyển trường, bạn trượt môn vật lý mỗi năm vì bạn không chú ý trong các buổi học.
    'chumbavas' là động từ 'chumbar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'Tu', diễn tả một hành động lặp lại trong quá khứ. 'não estavas a prestar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (estava a prestar) ở thì Quá khứ chưa hoàn thành, biểu thị một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Todos os anos, quando chegava a época dos exames, tu chumbavas sempre a português, mas a história não."
    Mỗi năm, khi đến mùa thi, bạn (mày) luôn trượt môn tiếng Bồ Đào Nha, nhưng không trượt môn lịch sử.
    Động từ 'chumbar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'Tu' ("chumbavas"), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu chumbei no exame de condução da primeira vez, mas não desisti e tentei novamente."
    Tôi đã trượt kỳ thi lái xe lần đầu, nhưng tôi không bỏ cuộc và đã thử lại.
    Sử dụng 'chumbar' ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eu'. Động từ chia theo ngôi thứ nhất số ít chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu chumaste no teste de matemática porque não estudaste o suficiente. Devias ter dedicado mais tempo!"
    Bạn đã trượt bài kiểm tra toán vì bạn không học đủ. Bạn nên dành nhiều thời gian hơn!
    Sử dụng 'chumbar' ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'. Động từ chia theo ngôi thứ hai số ít chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Sử dụng 'devias ter...' (conditional perfect) để diễn tả một lời khuyên về một hành động nên đã xảy ra trong quá khứ.
  • "Os alunos chumbaram em massa no exame de português porque o professor foi muito exigente."
    Các học sinh đã trượt hàng loạt trong kỳ thi tiếng Bồ Đào Nha vì giáo viên quá khắt khe.
    Sử dụng 'chumbar' ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eles/elas'. Động từ chia theo ngôi thứ ba số nhiều chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)