vitória
[viˈtɔɾiɐ]
chiến thắng
Básico (A2)
Significado "vitória" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de derrotar um inimigo ou adversário numa batalha, jogo, eleição ou competição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động đánh bại kẻ thù hoặc đối thủ trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi.
Exemplos (Ví dụ)
"A vitória da equipa foi merecida."
"Chiến thắng của đội là xứng đáng."
"A vitória nas eleições foi esmagadora."
"Chiến thắng trong cuộc bầu cử là áp đảo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú bằng tiếng Việt: Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vitórias |
As vitórias do clube foram celebradas com entusiasmo.
(Những chiến thắng của câu lạc bộ đã được ăn mừng một cách nhiệt tình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vitoriazinha |
Ela obteve uma vitoriazinha importante para o seu futuro.
(Cô ấy đã đạt được một chiến thắng nhỏ nhưng quan trọng cho tương lai của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A vitória do Benfica foi mais estrondosa do que se esperava. Nunca pensei que a equipa jogasse tão bem!"Chiến thắng của Benfica vang dội hơn mong đợi. Tôi chưa bao giờ nghĩ đội bóng lại chơi hay đến vậy!Câu này sử dụng so sánh hơn (mais + adj. + do que). 'Estrondosa' (vang dội) là tính từ được so sánh. 'Foi' là chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
-
"Esta vitória é a maior de todas as vitórias que já tiveste. Estás a celebrar como nunca!"Chiến thắng này là lớn nhất trong tất cả những chiến thắng mà bạn từng có. Bạn đang ăn mừng hơn bao giờ hết!Câu này sử dụng so sánh tuyệt đối (a maior de todas). 'A maior' là so sánh nhất của 'grande' (lớn). 'Estás a celebrar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó), trong đó 'estás' là chia động từ 'estar' (thì, là, ở) ở ngôi 'tu' thì hiện tại, và 'celebrar' là động từ nguyên mẫu (infinitive) 'ăn mừng'.
-
"Com muito esforço, a vitória tornou-se tão palpável como a derrota o tinha sido na semana anterior. Estava-se a ver que ia ser renhido."Với rất nhiều nỗ lực, chiến thắng trở nên rõ ràng như thất bại đã từng như vậy vào tuần trước. Ai cũng thấy là trận đấu sẽ rất gay cấn.Câu này sử dụng so sánh ngang bằng (tão + adj. + como). 'Palpável' (rõ ràng) là tính từ được so sánh. 'Tornou-se' là chia động từ 'tornar-se' (trở nên) ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito). 'Estava-se a ver' là một cấu trúc với 'se' vô định, nhấn mạnh hành động đang diễn ra (ai cũng thấy). 'Renhido' nghĩa là 'gay cấn'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
