doze
[ˈdoz(ɨ)]
mười hai
Iniciante (A1)
Significado "doze" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O número que corresponde à soma de dez e dois; um a mais que onze.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số mười hai, số tương đương với tổng của mười và hai; nhiều hơn mười một một đơn vị.
Exemplos (Ví dụ)
"Há doze meses num ano."
"Có mười hai tháng trong một năm."
"Ela tem doze anos."
"Cô ấy mười hai tuổi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Número cardinal.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
