(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espanhola
A1
Adjetivo Feminino A1 Ẩm thực, Văn hóa

espanhola

/iʃ.pɐˈɲɔ.lɐ/
người Tây Ban Nha (giống cái)
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espanhola" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Forma feminina singular de 'espanhol', referente a algo ou alguém de Espanha (do sexo feminino).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng giống cái số ít của 'espagnol', có nghĩa là tiếng Tây Ban Nha (ám chỉ một người phụ nữ hoặc một danh từ giống cái). Nó cũng có thể đề cập đến một loại nước sốt nâu cụ thể trong ẩm thực Pháp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela é espanhola e está a viver em Lisboa."

    "Cô ấy là người Tây Ban Nha và đang sống ở Lisbon."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

castelhana(người Castile (giống cái))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng giống cái số ít của 'espanhol'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espanholas
As espanholas são conhecidas pela sua hospitalidade.
(Những người phụ nữ Tây Ban Nha được biết đến với lòng hiếu khách của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espanholinha
Que espanholinha tão simpática veio visitar-nos!
(Người phụ nữ Tây Ban Nha nhỏ bé thật dễ thương đã đến thăm chúng tôi!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres uma boa professora, tu deves estar sempre a aperfeiçoar a tua espanhola."
    Để trở thành một giáo viên giỏi, bạn (tu) phải luôn trau dồi tiếng Tây Ban Nha (của bạn).
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'seres' (chia từ 'ser' ở Infinitivo Pessoal). 'Estar a aperfeiçoar' diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Tua espanhola' là tiếng Tây Ban Nha (khía cạnh ngôn ngữ) của người đó.
  • "Antes de ires para Espanha, era importante estares a praticar a espanhola para não teres dificuldades com os locais."
    Trước khi bạn (tu) đi Tây Ban Nha, điều quan trọng là bạn (tu) phải đang luyện tập tiếng Tây Ban Nha để không gặp khó khăn với người dân địa phương.
    Sử dụng 'ires' (chia từ 'ir' ở Infinitivo Pessoal theo ngôi 'tu'). 'Estares a praticar' (chia từ 'estar' ở Infinitivo Pessoal theo ngôi 'tu') + infinitivo diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'A espanhola' ở đây là danh từ chỉ ngôn ngữ.
  • "Se quiseres impressionar a tua amiga espanhola, deves estar a falar espanhola fluentemente quando fores jantar com ela."
    Nếu bạn (tu) muốn gây ấn tượng với người bạn Tây Ban Nha (nữ) của bạn (tu), bạn (tu) nên nói tiếng Tây Ban Nha một cách trôi chảy khi bạn (tu) đi ăn tối với cô ấy.
    Sử dụng 'quiseres' (chia từ 'querer' ở Infinitivo Pessoal theo ngôi 'tu'). 'Estares a falar' ( chia từ 'estar' ở Infinitivo Pessoal theo ngôi 'tu') + infinitivo diễn tả hành động đang diễn ra. 'Espanhola' ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho 'amiga'. 'Fores' chia từ 'ir' ở Infinitivo Pessoal theo ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és espanhola e estás a aprender português."
    Bạn là người Tây Ban Nha và đang học tiếng Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thân mật, động từ 'ser' (thì, là) chia ở ngôi 'tu' (és). Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Ela é espanhola e ele está a falar com ela."
    Cô ấy là người Tây Ban Nha và anh ấy đang nói chuyện với cô ấy.
    'Ela' (cô ấy), động từ 'ser' chia ở ngôi 'ela' (é). 'Está a falar' là cấu trúc diễn tả hành động đang nói chuyện (continuous aspect).
  • "Nós somos espanholas e estamos a viver em Portugal há um ano. Damo-nos muito bem aqui."
    Chúng tôi là người Tây Ban Nha và đang sống ở Bồ Đào Nha được một năm rồi. Chúng tôi rất hợp nhau ở đây.
    'Nós' (chúng tôi) giống cái, 'somos' (thì, là) chia ở ngôi 'nós'. 'Estamos a viver' là cấu trúc diễn tả hành động đang sống. 'Damo-nos' (chúng tôi hợp nhau) với enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A rapariga espanhola que está a ler o livro é a minha irmã."
    Cô gái người Tây Ban Nha đang đọc cuốn sách là em gái tôi.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'A rapariga espanhola'. Cấu trúc 'estar a ler' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A receita espanhola, cuja origem desconheço, parece ser deliciosa."
    Công thức Tây Ban Nha, mà tôi không biết nguồn gốc, có vẻ rất ngon.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. Ở đây, 'cuja origem' chỉ 'nguồn gốc của công thức' (da receita). 'Desconheço' chia theo ngôi 'Eu'.
  • "Conheces a pintora espanhola a quem dei o meu autógrafo?"
    Bạn có biết nữ họa sĩ người Tây Ban Nha mà tôi đã tặng chữ ký không?
    'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người (a pintora espanhola) và đi sau giới từ 'a'. Động từ 'dei' (dar) chia ở quá khứ (Pretérito Perfeito Simples) ngôi 'Eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)