(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esparguete
A1
masculino A1 Ẩm thực

esparguete

/ʃpɐɾˈɡɛ.tɨ/
mì Ý
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esparguete" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Massa longa e fina, feita de farinha de trigo e água, geralmente cozida em água a ferver.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một món ăn có nguồn gốc từ Ý, bao gồm bột làm từ lúa mì durum và nước, được ép hoặc dập thành nhiều hình dạng khác nhau và thường được nấu bằng cách luộc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a cozinhar esparguete para o jantar."

    "Tôi đang nấu mì Ý cho bữa tối."

  • "Tu gostas de esparguete à bolonhesa?"

    "Bạn có thích mì Ý sốt bolognese không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não tem plural irregular.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esparguetes
Comprei dois pacotes de esparguetes no supermercado.
(Tôi đã mua hai gói mì spaghetti ở siêu thị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esparguetezinho
Queres um esparguetezinho?
(Bạn có muốn một chút mì spaghetti không?)
(Vị trí vocab_tab4_inline)