(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trigo
A1
substantivo Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thực phẩm

trigo

[ˈtɾiɣu]
lúa mì
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "trigo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cereal da família das gramíneas, cultivado pelas suas sementes ricas em amido, usadas para fazer farinha.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lúa mì, một loại ngũ cốc là nguồn gốc của bột mì để làm bánh mì, mì ống, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trigo é um dos cereais mais importantes do mundo."

    "Lúa mì là một trong những loại ngũ cốc quan trọng nhất trên thế giới."

  • "Estou a usar farinha de trigo para fazer pão."

    "Tôi đang dùng bột mì để làm bánh mì."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) trigos
Os campos estavam cheios de trigos dourados.
(Những cánh đồng đầy lúa mì vàng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) triguinho
Só um triguinho para fazer um pequeno bolo.
(Chỉ một chút lúa mì để làm một chiếc bánh nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a brincar nos campos de trigo durante o verão."
    Khi còn bé, con luôn chơi đùa trên những cánh đồng lúa mì vào mùa hè.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), ngôi 'tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít.
  • "Antigamente, os agricultores costumavam moer o trigo à mão antes de existirem moinhos modernos."
    Ngày xưa, nông dân thường xay lúa mì bằng tay trước khi có những cối xay hiện đại.
    'Costumavam moer' là một cách diễn đạt khác để chỉ thói quen trong quá khứ (tương đương với 'Pretérito Imperfeito' về nghĩa), mô tả hành động thường xuyên xảy ra. 'Antigamente' giúp xác định thời gian trong quá khứ.
  • "Naquela altura, o padeiro estava a usar trigo sarraceno para fazer pão, mas normalmente usava trigo normal."
    Vào thời điểm đó, người thợ làm bánh đang sử dụng kiều mạch để làm bánh mì, nhưng bình thường ông ấy dùng lúa mì thường.
    'Estava a usar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a...') chỉ hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. 'Normalmente usava' chỉ thói quen hoặc hành động thường xuyên trong quá khứ (Pretérito Imperfeito).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a plantar trigo no campo este ano, não estás? Espero que tenhas uma boa colheita."
    Bạn đang trồng lúa mì trên cánh đồng năm nay phải không? Tôi hy vọng bạn có một vụ thu hoạch tốt.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás), và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a plantar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
  • "Sei que o trigo é importante para ti, por isso estou a comprar-te um saco cheio para fazeres pão."
    Tôi biết lúa mì quan trọng với bạn, vì vậy tôi đang mua cho bạn một bao đầy để bạn làm bánh mì.
    Sử dụng 'Tu' (được ngụ ý), động từ 'estar' chia ở ngôi 'eu' (estou), và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a comprar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' (cho 'tu') đặt sau động từ 'comprar' (Enclisis) vì sau liên từ 'por isso'.
  • "O senhor sabe se este trigo é da melhor qualidade? Estou a pensar comprar um camião cheio."
    Ông có biết lúa mì này có chất lượng tốt nhất không? Tôi đang định mua cả một xe tải đầy.
    Sử dụng 'O senhor' (lịch sự) thay vì 'Tu'. Động từ 'saber' chia ở ngôi 'ele/ela/você/o senhor/a senhora' (sabe). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a pensar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)