(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estrela
A1
Feminino A1 Thiên văn học, Đời sống hàng ngày, Giải trí

estrela

[ʃˈtɾelɐ]
ngôi sao
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estrela" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Corpo celeste luminoso que aparece no céu noturno como um ponto brilhante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điểm sáng cố định trên bầu trời đêm, là một thiên thể lớn, xa xôi, nóng sáng như mặt trời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Hoje à noite, estou a ver uma estrela cadente no céu."

    "Tối nay, tôi đang thấy một ngôi sao băng trên bầu trời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

astro(thiên thể)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: estrelas

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estrelas
As estrelas brilham no céu.
(As estrelas brilham no céu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estrelinha
Que estrelinha linda!
(Que estrelinha linda!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)