(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faixa
A2
Nome Feminino A2 Thời trang, Kiến trúc

faixa

[ˈfajʃɐ]
dải băng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "faixa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma tira ou faixa de tecido usada ao redor da cintura ou sobre o ombro, geralmente como parte de um uniforme ou traje formal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dải hoặc vòng vải dài được đeo qua vai hoặc quanh eo, đặc biệt là một phần của đồng phục hoặc trang phục chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O general usava uma faixa vermelha sobre o ombro no desfile militar."

    "Vị tướng đeo một dải băng đỏ trên vai trong cuộc diễu hành quân sự."

  • "A rainha recebeu uma faixa de honra durante a cerimónia."

    "Nữ hoàng nhận một dải băng danh dự trong buổi lễ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) faixas
As faixas de pedestres ajudam a organizar o trânsito.
(Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ giúp tổ chức giao thông.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) faixinha
Ela usava uma faixinha no cabelo para prendê-lo.
(Cô ấy dùng một chiếc băng đô nhỏ trên tóc để giữ tóc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu usarás a faixa verde para a cerimónia de amanhã."
    Bạn sẽ mặc chiếc đai màu xanh lá cây cho buổi lễ ngày mai.
    Động từ 'usar' (mặc/sử dụng) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) là 'usarás'.
  • "Para a competição, tu precisarás de duas faixas, uma para a cintura e outra para o ombro."
    Để tham gia cuộc thi, bạn sẽ cần hai chiếc đai, một cái cho eo và một cái cho vai.
    Động từ 'precisar' (cần) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' là 'precisarás'. 'Faixas' là dạng số nhiều của 'faixa'.
  • "Logo que entrares, pedir-te-ão que ajustes a tua faixa."
    Ngay khi bạn vào, họ sẽ yêu cầu bạn điều chỉnh đai của mình.
    Đây là một ví dụ quan trọng về vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Pedir-te-ão' là sự kết hợp của động từ 'pedir' (yêu cầu) ở thì Tương lai đơn (pedirão) với đại từ phản thân 'te' (ngôi 'Tu'). Trong tương lai đơn, đại từ gián tiếp thường được đặt giữa gốc động từ và hậu tố chia thì, theo cấu trúc 'infinitive + pronoun + personal ending' ('pedir-te-ão'). 'Ajustes' là thì hiện tại của Thức giả định (Subjunctive), dùng sau 'que' khi có sự yêu cầu/mệnh lệnh gián tiếp.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu preciso de ajustar a minha faixa, está um pouco larga."
    Tôi cần chỉnh lại chiếc đai của mình, nó hơi rộng một chút.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) làm chủ ngữ cho động từ 'preciso' (cần). Đây là cách dùng đại từ nhân xưng cơ bản nhất.
  • "Tu estás a usar a faixa do lado errado, vira-a ao contrário."
    Cậu đang đeo cái đai bị ngược bên rồi, lật nó lại đi.
    Sử dụng đại từ 'Tu' (cậu - thân mật) làm chủ ngữ. Cấu trúc 'estás a usar' (estar a + nguyên thể) diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Vira-a' là ví dụ về quy tắc Enclisis, đặt đại từ tân ngữ 'a' sau động từ.
  • "Eles receberam as faixas de campeões no final do torneio."
    Họ đã nhận được những chiếc đai vô địch vào cuối giải đấu.
    Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ - giống đực/hỗn hợp) làm chủ ngữ cho động từ ở thì quá khứ 'receberam'. Danh từ 'faixas' được dùng ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)