(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Internet
A1
Nome Masculino A1 Công nghệ thông tin

Internet

[ˈĩtɛʁnɛt]
mạng Internet
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Internet" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma rede global de computadores que fornece uma variedade de informações e meios de comunicação, consistindo em redes interconectadas que usam protocolos de comunicação padronizados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mạng máy tính toàn cầu cung cấp nhiều phương tiện thông tin và liên lạc, bao gồm các mạng được kết nối với nhau bằng các giao thức liên lạc tiêu chuẩn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Internet é uma ferramenta essencial nos dias de hoje."

    "Internet là một công cụ thiết yếu trong những ngày này."

  • "Estou a navegar na Internet para encontrar informações."

    "Tôi đang lướt Internet để tìm thông tin."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Rede Mundial de Computadores(Mạng lưới máy tính toàn cầu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Internets
As Internets estão cada vez mais rápidas.
(Internet ngày càng nhanh hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Internetzinha
Estou a usar a internetzinha do café.
(Tôi đang sử dụng internet nhỏ ở quán cà phê.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu encontras sempre as melhores informações na Internet; estás sempre a pesquisar!"
    Bạn luôn tìm thấy những thông tin tốt nhất trên Internet; bạn lúc nào cũng đang tìm kiếm!
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'encontrar' chia ở ngôi thứ hai số ít (encontras). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a pesquisar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Internet' là danh từ giống cái (implied) nên các tính từ bổ nghĩa sẽ phải phù hợp.
  • "As Internets tornaram-se uma ferramenta indispensável para muitas empresas; estão a mudar a forma como comunicamos."
    Internet đã trở thành một công cụ không thể thiếu cho nhiều công ty; chúng đang thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
    Ở đây, 'Internets' là dạng số nhiều của 'Internet'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a mudar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'As Internets' là chủ ngữ số nhiều, nên động từ 'tornar-se' cũng chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('tornaram-se').
  • "Dá-me o teu portátil, preciso de verificar algo na Internet. Estou a tentar encontrar um autocarro para Lisboa."
    Đưa cho tôi cái máy tính xách tay của bạn, tôi cần kiểm tra một vài thứ trên Internet. Tôi đang cố gắng tìm một chuyến xe buýt đến Lisbon.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'Dá-me' (Enclisis - đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu câu). 'Internet' được dùng với giới từ 'na'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estou a tentar encontrar') diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus' (Brazil).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu acesso à Internet está a ser crucial para o projeto."
    Việc truy cập Internet của tôi đang rất quan trọng cho dự án.
    Sử dụng 'meu' (của tôi - tính từ sở hữu) để chỉ sự sở hữu đối với 'acesso'. Cấu trúc 'estar a ser' + participio (crucial) diễn tả một trạng thái đang diễn ra (access đang có tính chất quan trọng).
  • "Os teus problemas com a Internet parecem estar a afetar o teu trabalho."
    Các vấn đề của bạn với Internet dường như đang ảnh hưởng đến công việc của bạn.
    Sử dụng 'teus' (của bạn - tính từ sở hữu, số nhiều) để chỉ sự sở hữu đối với 'problemas'. Động từ 'afetar' (ảnh hưởng) chia ở ngôi 3 số ít vì chủ ngữ là 'os teus problemas'. Cấu trúc 'estar a afetar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Dá-me a tua password da Internet, por favor. Preciso dela para verificar uma coisa."
    Cho tôi mật khẩu Internet của bạn, làm ơn. Tôi cần nó để kiểm tra một việc.
    Sử dụng 'tua' (của bạn - tính từ sở hữu) để chỉ sự sở hữu đối với 'password'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) theo quy tắc Enclisis (bắt buộc khi bắt đầu câu). Đại từ 'dela' thay thế cho 'a tua password'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)