(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anos
A1
substantivo masculino A1 Chung

anos

[ˈɐnuʃ]
những năm
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Períodos de tempo com a duração de 365 ou 366 dias, divididos em 12 meses, começando no primeiro dia de Janeiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

số nhiều của năm: một khoảng thời gian 365 hoặc 366 ngày, được chia thành 12 tháng, bắt đầu từ ngày đầu tiên của tháng Giêng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os anos 90 foram marcantes para a música."

    "Những năm 90 rất đáng nhớ đối với âm nhạc."

  • "Estou a estudar português há dois anos."

    "Tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha được hai năm rồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

temporadas(thời kỳ) eras(kỷ nguyên)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'ano'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) anos
Tenho vinte anos.
(Tôi hai mươi tuổi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) anitos
Quando eu era pequeno, tinha anitos.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi còn bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Daqui a dois anos, irei viver em Lisboa."
    Trong hai năm nữa, tôi sẽ sống ở Lisbon.
    Câu sử dụng 'Futuro do Indicativo' (irei viver) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Daqui a dois anos' chỉ khoảng thời gian hai năm kể từ bây giờ. Lưu ý cách chia động từ 'ir' ở ngôi thứ nhất số ít ('eu') + 'viver' ở dạng nguyên thể.
  • "Se estudares todos os dias, dentro de cinco anos serás fluente em português."
    Nếu bạn học mỗi ngày, trong vòng năm năm bạn sẽ thông thạo tiếng Bồ Đào Nha.
    Câu này sử dụng 'Futuro do Indicativo' (serás) để diễn tả kết quả của một điều kiện. 'Dentro de cinco anos' chỉ khoảng thời gian năm năm kể từ bây giờ. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít ('tu').
  • "Acreditamos que, nos próximos anos, estarão a investir mais em energias renováveis."
    Chúng tôi tin rằng, trong những năm tới, họ sẽ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
    Câu này sử dụng 'Futuro do Indicativo composto' (estarão a investir) để nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động trong tương lai. 'Nos próximos anos' chỉ khoảng thời gian trong tương lai gần. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estarão a investir') được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles/elas').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens vinte anos e estás a começar a tua vida adulta."
    Bạn hai mươi tuổi và đang bắt đầu cuộc sống trưởng thành của mình.
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) kết hợp với động từ 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít (tens). Cấu trúc 'estar a começar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Nós passámos muitos anos a viajar pelo mundo e agora estamos a precisar de descanso."
    Chúng tôi đã trải qua nhiều năm du lịch khắp thế giới và bây giờ chúng tôi đang cần nghỉ ngơi.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều). Động từ 'passar' chia ở thì quá khứ hoàn thành (passámos). 'Estar a precisar' diễn tả trạng thái đang cần.
  • "Eles viveram cinco anos em Lisboa e adoraram a cidade. Já se passaram muitos anos desde então."
    Họ đã sống năm năm ở Lisbon và rất yêu thành phố này. Đã nhiều năm trôi qua kể từ đó.
    Sử dụng 'Eles' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều). Động từ 'viver' chia ở thì quá khứ hoàn thành (viveram). 'Já se passaram' (đã trôi qua) là một cách diễn đạt thông dụng về thời gian đã qua.
(Vị trí vocab_tab4_inline)