lã
[ˈlɐ̃]
lông cừu
Iniciante (A1)
Significado "lã" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O pelo denso que cobre o corpo de uma ovelha ou cabra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớp lông dày bao phủ một con cừu hoặc dê.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta camisola é feita de lã macia."
"Cái áo len này được làm từ lông cừu mềm mại."
"A lã das ovelhas é usada para fazer tecidos quentes."
"Lông cừu được dùng để làm các loại vải ấm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lãs |
As ovelhas produzem lã.
(As ovelhas produzem lã.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lãzinha |
Comprei uma lãzinha macia para fazer um cachecol.
(Comprei uma lãzinha macia para fazer um cachecol.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A lã destas ovelhas é muito macia. Estou a pensar comprar mais lã para fazer um casaco."Lông cừu của những con cừu này rất mềm. Tao đang nghĩ đến việc mua thêm lông cừu để làm một chiếc áo khoác.‘Lã’ là danh từ giống cái, số ít. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'eu' (tôi) vì người nói đang thực hiện hành động (suy nghĩ). Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Estas lãs são provenientes de Portugal. Sabes se são de boa qualidade?"Những cuộn len này đến từ Bồ Đào Nha. Mày có biết chúng có chất lượng tốt không?'Lãs' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Estas' là đại từ chỉ định, hòa hợp về giống và số với 'lãs'. Động từ 'saber' (biết) chia theo ngôi 'tu' (mày).
-
"Dá-me a lã que está em cima da mesa, por favor. Estou a precisar dela para tricotar."Đưa tao cuộn len đang ở trên bàn, làm ơn. Tao đang cần nó để đan.'Lã' là danh từ giống cái, số ít. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) khi bắt đầu câu (Enclisis). 'Estar a precisar' diễn tả sự cần thiết ở thời điểm hiện tại.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, que estás a tosquiar a lã destas ovelhas, pareces um pastor experiente. Dá-me alguns conselhos."Bạn, người đang xén lông cừu của những con cừu này, trông như một người chăn cừu dày dặn kinh nghiệm. Hãy cho tôi vài lời khuyên.Sử dụng 'Tu' vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. 'Estás a tosquiar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT.
-
"A lã que estás a usar para tricotar este cachecol é muito macia. De onde a tiraste?"Lông cừu mà bạn đang dùng để đan chiếc khăn quàng cổ này rất mềm mại. Bạn lấy nó từ đâu?Sử dụng 'Tu' (ẩn) trong câu hỏi vì ngữ cảnh thân mật. 'Estás a usar' là Continuous Aspect. Lưu ý cách sử dụng giới từ 'para' (để) với mục đích.
-
"Senhor, a senhora está a comprar lã suficiente para tricotar um casaco inteiro? Parece muita lã!"Thưa ông, bà đang mua đủ lông cừu để đan cả một chiếc áo khoác sao? Có vẻ như rất nhiều lông cừu!Sử dụng 'Senhor'/'A Senhora' (Ông/Bà) vì đây là một tình huống trang trọng (ví dụ, nói chuyện với một khách hàng trong cửa hàng). 'Está a comprar' là Continuous Aspect. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
