cobre
/ˈkɔbɾ(ə)/
đồng(I)
Iniciante (A1)
Significado "cobre" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Elemento químico metálico avermelhado, de número atómico 29, símbolo Cu, maleável, dúctil e bom condutor de calor e eletricidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nguyên tố kim loại màu nâu đỏ với số nguyên tử 29, ký hiệu Cu. Nó là một kim loại dễ uốn và dễ dát mỏng được sử dụng làm chất dẫn nhiệt và điện.
Exemplos (Ví dụ)
"O cobre é amplamente utilizado em fios elétricos devido à sua excelente condutividade."
"Đồng được sử dụng rộng rãi trong dây điện do tính dẫn điện tuyệt vời của nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cobres |
Os cobres são metais importantes na indústria eletrónica.
(Đồng là kim loại quan trọng trong ngành công nghiệp điện tử.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cobrezinho |
Preciso de um pedacinho de cobrezinho para este projeto.
(Tôi cần một mẩu đồng nhỏ cho dự án này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Naquela loja, encontraste um cobre de boa qualidade para a tua escultura?"Trong cửa hàng đó, bạn đã tìm thấy một loại đồng chất lượng tốt cho tác phẩm điêu khắc của mình không?Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) cho danh từ 'cobre' (đồng) để chỉ một loại đồng cụ thể hoặc một mảnh đồng (piece of copper) trong số nhiều loại. Động từ 'encontraste' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn/ngươi) thân mật.
-
"O cobre é um metal muito utilizado na indústria eletrónica devido à sua condutividade."Đồng là một kim loại được sử dụng rất nhiều trong công nghiệp điện tử nhờ tính dẫn điện của nó.Mạo từ xác định 'O' được dùng trước 'cobre' khi nói về đồng nói chung, như một khái niệm hoặc vật liệu chung. Đây là cách dùng phổ biến để chỉ một danh từ theo nghĩa tổng quát.
-
"Tu estás a recolher os cobres antigos para a restauração daquele motor?"Bạn đang thu thập những mảnh đồng cũ để phục hồi động cơ đó phải không?Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (bạn/ngươi) thân mật. Cấu trúc 'estás a recolher' (đang thu thập) tuân thủ chuẩn Châu Âu (Estar a + Infinitivo). Mạo từ xác định số nhiều 'os' được dùng với 'cobres' (những mảnh đồng/các loại đồng) để chỉ những mảnh đồng cụ thể, đã biết.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante, para tu saberes, que o cobre é um excelente condutor."Điều quan trọng là để bạn biết rằng đồng là một chất dẫn điện tuyệt vời.Ở đây, 'para tu saberes' là Infinitivo Pessoal của động từ 'saber' (biết) được chia theo ngôi 'tu' (bạn), dùng để diễn tả mục đích hoặc sự cần thiết cho một chủ thể cụ thể. 'Cobre' là danh từ chính.
-
"A fábrica está a investir em novas máquinas para nós produzirmos mais cobre."Nhà máy đang đầu tư vào máy móc mới để chúng tôi sản xuất nhiều đồng hơn.Cấu trúc 'estar a investir' (đang đầu tư) thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu. 'Para nós produzirmos' là Infinitivo Pessoal của động từ 'produzir' (sản xuất) chia theo ngôi 'nós', diễn tả mục đích. 'Cobre' là tân ngữ trực tiếp.
-
"Após os operários manusearem os cobres, eles devem lavar as mãos."Sau khi các công nhân xử lý các vật bằng đồng, họ phải rửa tay.Trong câu này, 'após os operários manusearem' sử dụng Infinitivo Pessoal của động từ 'manusear' (xử lý/cầm nắm) chia theo ngôi 'eles/elas' (những người công nhân) để chỉ một hành động đã hoàn thành trước hành động chính. 'Cobres' là dạng số nhiều của danh từ 'cobre'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este cobre que estou a polir é teu, não é? Encontrei-o no teu carro."Miếng đồng mà tao đang đánh bóng này là của mày, phải không? Tao tìm thấy nó trong xe mày.Câu này sử dụng 'teu' (của mày), đại từ sở hữu giống đực, số ít, bổ nghĩa cho 'cobre'. Cấu trúc 'estar a polir' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật.
-
"Os cobres que a senhora me emprestou estão a ser usados para restaurar a fechadura antiga."Những đồng xu mà bà đã cho tôi mượn đang được dùng để phục hồi cái khóa cũ.Ở đây, 'cobres' là danh từ số nhiều, chỉ những đồng xu bằng đồng. Sử dụng 'a senhora' thể hiện sự lịch sự, trang trọng. 'me emprestou' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì không có yếu tố phủ định hay đại từ quan hệ đứng trước.
-
"Dá-me o teu cobre! Preciso dele para o meu projeto de eletrónica."Đưa tao miếng đồng của mày đây! Tao cần nó cho dự án điện tử của tao.'Dá-me' là một ví dụ về Proclisis (đại từ trước động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh. 'teu cobre' là miếng đồng của mày, 'meu projeto' là dự án của tao, đều là các hạn định từ sở hữu (possessive adjectives).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
