(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ovelha
A1
noun Feminino A1 Động vật học/Nông nghiệp

ovelha

/oˈvɐ.ʎɐ/
cừu cái
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ovelha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mamífero ruminante da família dos cavídeos, criado para produção de , carne e leite.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cừu cái.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ovelha pastava tranquilamente no campo."

    "Con cừu cái gặm cỏ một cách yên bình trên cánh đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

borrega(cừu non cái)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ovelhas
As ovelhas pastam no campo.
(Những con cừu gặm cỏ trên đồng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ovelhinha
Que ovelhinha tão fofa!
(Con cừu nhỏ dễ thương quá!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A ovelha branca está a pastar no campo."
    Con cừu trắng đang gặm cỏ trên cánh đồng.
    Mạo từ xác định 'A' (giống cái, số ít) được dùng vì người nói và người nghe đều biết con cừu nào đang được nói đến. Cấu trúc 'estar a pastar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tens uma ovelha no teu quintal?"
    Bạn có một con cừu trong sân nhà mình à?
    Mạo từ không xác định 'uma' (giống cái, số ít) được dùng vì con cừu được nhắc đến lần đầu và không xác định cụ thể. Động từ 'Tens' chia theo ngôi 'Tu'. Lưu ý vị trí của đại từ không có.
  • "As ovelhas são animais muito dóceis. Dá-me lã de ovelha, por favor."
    Những con cừu là những động vật rất hiền lành. Làm ơn cho tôi lông cừu.
    Mạo từ xác định 'As' (giống cái, số nhiều) được dùng vì đang nói về cừu nói chung. 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'De ovelha' chỉ chất liệu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A ovelha que tu vês no campo é da minha avó."
    Con cừu mà bạn thấy ở cánh đồng là của bà tôi.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a ovelha'. Động từ 'vês' chia ở ngôi 'tu' (thân mật)..
  • "O pastor, a quem tu deste a ovelha ferida, agradeceu-te muito."
    Người chăn cừu, người mà bạn đã đưa con cừu bị thương, đã cảm ơn bạn rất nhiều.
    'A quem' là đại từ quan hệ, sử dụng khi có giới từ 'a' đi kèm (dar a alguém). 'Agradeceu-te' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì sau dấu phẩy, phù hợp với quy tắc clitic placement.
  • "As ovelhas, cujos filhotes estão a brincar na relva, parecem felizes."
    Những con cừu, mà những con non của chúng đang chơi trên bãi cỏ, trông có vẻ hạnh phúc.
    'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (những con non CỦA chúng). 'Estão a brincar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra): estar a + infinitive. 'Ovelhas' là dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)