(Vị trí top_banner)
Hình minh họa polegar
A1
Nome Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Giải phẫu học

polegar

[puˈleɡaɾ]
ngón tay cái
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "polegar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O dedo mais grosso e curto da mão humana, situado lateralmente e que pode ser oposto aos outros dedos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngón tay cái, ngón tay ngắn và to nhất của bàn tay người, nằm thấp hơn và tách biệt với bốn ngón còn lại và có thể đối diện với chúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a sentir dor no polegar depois de usar o telemóvel."

    "Tôi đang cảm thấy đau ở ngón tay cái sau khi sử dụng điện thoại."

  • "Dá-me uma ajuda a abrir esta garrafa, por favor. Não tenho força no polegar."

    "Giúp tôi mở cái chai này với. Tôi không có sức ở ngón tay cái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dedo grande(ngón tay lớn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: polegares.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) polegares
Os polegares são essenciais para agarrar objetos.
(Os polegares são essenciais para agarrar objetos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) polegarzinho
Ele tem um polegarzinho adorável.
(Ele tem um polegarzinho adorável.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O meu polegar é mais forte do que o teu, não te parece?"
    Ngón cái của tôi mạnh hơn ngón cái của bạn (cậu), bạn không nghĩ vậy sao?
    Sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'mais... do que' ('hơn') của tính từ 'forte' ('mạnh'). Cụm 'não te parece?' là câu hỏi đuôi thân mật (ngôi 'tu') và thể hiện vị trí đại từ chuẩn châu Âu (đại từ 'te' đứng trước động từ khi có phủ định 'não').
  • "Considero o polegar o dedo mais importante da mão, para a destreza manual."
    Tôi xem ngón cái là ngón tay quan trọng nhất của bàn tay, đối với sự khéo léo thủ công.
    Đây là ví dụ về cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối ('o mais importante'), diễn tả sự nổi bật nhất trong một nhóm ('nhất'). Cấu trúc này dùng 'o/a + mais/menos + tính từ + de/da' ('quan trọng nhất của...').
  • "Os polegares são tão úteis como os outros dedos para agarrar objetos."
    Các ngón cái hữu ích ngang với các ngón tay khác để nắm giữ đồ vật.
    Sử dụng cấu trúc so sánh bằng 'tão... como' ('ngang với'/'như') của tính từ 'úteis' ('hữu ích'). 'Polegares' là dạng số nhiều của 'polegar'. Câu này diễn tả một trạng thái hoặc sự thật, không yêu cầu cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, quando fores ao mercado, terás de usar os teus polegares para escolher as melhores laranjas."
    Ngày mai, khi bạn đi chợ, bạn sẽ phải dùng ngón tay cái của bạn để chọn những quả cam ngon nhất.
    Sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ir') sau 'quando' để diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'Terás de' là cấu trúc tương lai đơn của 'ter' kết hợp với giới từ 'de' và động từ nguyên thể, diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. 'Teus polegares' (ngón tay cái của bạn) tuân thủ quy tắc sử dụng tính từ sở hữu trước danh từ.
  • "Se não tiveres cuidado, magoarás os teus polegares a tentar abrir essa embalagem difícil. Estarás a fazer um grande esforço!"
    Nếu bạn không cẩn thận, bạn sẽ làm đau ngón tay cái của bạn khi cố gắng mở cái gói khó mở đó. Bạn sẽ phải rất cố gắng đấy!
    'Magoarás' là thì tương lai đơn của 'magoar' (làm đau). 'Estarás a fazer' tuân thủ yêu cầu sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, tương đương với 'bạn sẽ đang làm...'. Tính từ sở hữu 'teus' đứng trước danh từ 'polegares'.
  • "No futuro, os cientistas provavelmente criarão robôs com polegares ainda mais precisos para realizar cirurgias delicadas."
    Trong tương lai, các nhà khoa học có lẽ sẽ tạo ra những robot với ngón tay cái thậm chí còn chính xác hơn để thực hiện các ca phẫu thuật tinh vi.
    'Criarão' là thì tương lai đơn của 'criar' (tạo ra). Câu này diễn tả một hành động dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai. 'Ainda mais precisos' (thậm chí còn chính xác hơn) là một cụm từ so sánh hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)