(Vị trí top_banner)
Hình minh họa folhas
A1
Danh từ Feminino A1 Khoa học tự nhiên, Đời sống

folhas

[ˈfo.ʎɐʃ]
lá (số nhiều)
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "folhas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Plural de folha: órgão das plantas, geralmente verde, que nasce nos ramos ou caules e onde se realiza principalmente a fotossíntese.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số nhiều của leaf: lá, thường có màu xanh lục, dẹt, là bộ phận của cây có mạch, gắn vào thân trực tiếp hoặc qua cuống và đóng vai trò là nơi chính để thực hiện quá trình quang hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As árvores estão a perder as folhas no outono."

    "Cây đang rụng lá vào mùa thu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

láminas(Phiến lá)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'folha'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) folhas
As folhas caem das árvores no outono.
(Lá cây rụng từ cây vào mùa thu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) folhinhas
As folhinhas verdes estão a brotar na primavera.
(Những chiếc lá xanh nhỏ đang nảy mầm vào mùa xuân.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)