(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pão
A1
Masculino A1 Đời sống hàng ngày

pão

[ˈpɐ̃w̃]
ổ bánh mì
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Alimento básico, feito de farinha, água e fermento, cozido no forno.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khối bánh mì được nướng có hình dạng nhất định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Queres um pão com queijo?"

    "Bạn có muốn một ổ bánh mì với phô mai không?"

  • "Estou a comer um pão torrado ao pequeno-almoço."

    "Tôi đang ăn một bánh mì nướng vào bữa sáng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

broa(một loại bánh mì ngô)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: pães

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pães
Comprei três pães na padaria.
(Tôi đã mua ba ổ bánh mì ở tiệm bánh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pãozinho
Queria um pãozinho com manteiga, por favor.
(Tôi muốn một chiếc bánh mì nhỏ với bơ, làm ơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)