(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agulha
A1
Nome Feminino A1 Tổng quát

agulha

/ɐˈɡu.ʎɐ/
kim
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agulha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequeno objeto fino e pontiagudo, geralmente de metal, com um orifício numa extremidade, usado para coser, bordar, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những dụng cụ nhỏ, thon dài, sắc nhọn dùng để may vá.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de uma agulha para coser este botão."

    "Tôi cần một cây kim để khâu cái nút này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) agulhas
Preciso de agulhas para coser este tecido.
(Tôi cần kim để may mảnh vải này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) agulhinha
Esta agulhinha é perfeita para bordados delicados.
(Chiếc kim nhỏ này rất phù hợp cho việc thêu tinh xảo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei a agulha, assim que a encontrar."
    Tôi sẽ đưa cho bạn cái kim ngay khi tôi tìm thấy nó.
    Mesóclise: 'Dar-te-ei' (dar + te + ei - tương lai đơn). 'Te' (đại từ tân ngữ) được chèn giữa gốc động từ 'dar' và hậu tố thì tương lai. 'Assim que' thể hiện hành động sẽ xảy ra ngay sau khi hành động khác hoàn thành. Lưu ý cách dùng 'encontrar' thay vì 'achar' (dù 'achar' vẫn có nghĩa tương tự, 'encontrar' trang trọng hơn).
  • "Dir-se-ia que estás a procurar uma agulha num palheiro."
    Người ta có thể nói rằng bạn đang tìm kim đáy bể.
    Mesóclise: 'Dir-se-ia' (dir + se + ia - điều kiện). 'Se' (đại từ phản thân) được chèn giữa gốc động từ 'dir' và hậu tố thì điều kiện. 'Estar a procurar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Cụm 'num palheiro' có nghĩa là 'trong đống rơm' (hay 'đáy bể' trong tiếng Việt).
  • "Oferecer-lhe-emos agulhas novas se prometeres não as perder."
    Chúng tôi sẽ tặng bạn những chiếc kim mới nếu bạn hứa sẽ không làm mất chúng.
    Mesóclise: 'Oferecer-lhe-emos' (oferecer + lhe + emos - tương lai đơn). 'Lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) được chèn giữa gốc động từ 'oferecer' và hậu tố thì tương lai. 'Agulhas novas' là danh từ số nhiều (kim mới). Mệnh đề điều kiện sử dụng 'se' + subjuntivo ('prometeres').
(Vị trí vocab_tab4_inline)