(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ramos
A1
Danh từ (Masculino, số nhiều) A1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Sinh học, Kinh doanh, Địa lý,...)

ramos

ˈʁɐ.muʃ
chi nhánh
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ramos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Plural de 'ramo'. Parte de uma árvore que nasce do tronco ou de um galho principal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số nhiều của 'branch'. Một phần của cây mọc ra từ thân cây hoặc từ một cành lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os ramos da árvore estão cheios de folhas verdes."

    "Các cành cây đầy lá xanh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

galhos(cành)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'ramo'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ramos
Os ramos da árvore estão cheios de flores.
(Những cành cây đầy hoa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) raminhos
Ela ofereceu-me uns raminhos de flores.
(Cô ấy tặng tôi vài nhánh hoa nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)