(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recrutamento
B1
Nome Masculino B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

recrutamento

[ʁɛ.kɾu.taˈmẽ.tu]
tuyển dụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recrutamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de recrutar; processo de encontrar e selecionar candidatos para preencher vagas numa organização ou para apoiar um objetivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động tìm kiếm và tuyển dụng người mới vào một tổ chức hoặc để hỗ trợ một mục tiêu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa está a realizar um recrutamento para a nova filial."

    "Công ty đang tiến hành tuyển dụng cho chi nhánh mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-o' nên số nhiều là '-os'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) recrutamentos
As empresas estão a aumentar os recrutamentos.
(Các công ty đang tăng cường tuyển dụng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) recrutamentozinho
Fizemos um recrutamentozinho para a equipa de verão.
(Chúng tôi đã thực hiện một đợt tuyển dụng nhỏ cho đội ngũ mùa hè.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)