tutku
/ˈtutku/
đam mê
Orta (B1)
Anlam "tutku" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
güçlü bir coşku veya heyecan duygusu, bir şeye veya bir şeyi yapmaya karşı duyulan yoğun ilgi
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một cảm xúc mạnh mẽ của sự nhiệt tình hoặc phấn khích đối với một điều gì đó hoặc về việc làm một điều gì đó
Örnekler (Ví dụ)
"Resim yapma tutkusu onu ünlü bir sanatçı yaptı."
"Niềm đam mê hội họa đã biến anh ấy thành một nghệ sĩ nổi tiếng."
"Onun en büyük tutkusu seyahat etmek."
"Đam mê lớn nhất của anh ấy là du lịch."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'tutku' có thể đi kèm với các hậu tố sở hữu cách (possessive suffixes) để chỉ sự đam mê của ai đó. Ví dụ: 'tutkum' (đam mê của tôi).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tutku |
Onun en büyük tutkusu müzik.
(Đam mê lớn nhất của anh ấy là âm nhạc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tutkuyu |
O, içindeki tutkuyu bastıramadı.
(Anh ấy không thể kìm nén được đam mê trong mình.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tutkuya |
Kendini tamamen bu tutkuya adadı.
(Anh ấy đã cống hiến hết mình cho đam mê này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tutkuda |
Bu projede tutkuda birleşiyorlar.
(Họ đoàn kết trong đam mê trong dự án này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tutkudan |
O, tutkudan vazgeçemiyor.
(Anh ấy không thể từ bỏ đam mê của mình.) |
| Plural (Çoğul) | tutkular |
Onların birçok tutkusu var.
(Họ có rất nhiều đam mê.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
