(Top Banner Ad)
a change of pace
B1
Noun phrase B1 Chung

a change of pace

UK: /tʃeɪndʒ əv peɪs/ • US: /tʃeɪndʒ əv peɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi không khí đổi gió thay đổi nhịp điệu làm mới bản thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A break from the usual routine or activity; something different and refreshing.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi nhịp điệu, sự thay đổi thói quen hoặc hoạt động thông thường; một cái gì đó khác biệt và mới mẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working from home was nice at first, but I need a change of pace."

    "Làm việc tại nhà ban đầu thì tốt, nhưng tôi cần một sự thay đổi nhịp điệu."

  • "After weeks of intense studying, a weekend trip was a welcome change of pace."

    "Sau nhiều tuần học tập căng thẳng, một chuyến đi cuối tuần là một sự thay đổi nhịp điệu đáng hoan nghênh."

  • "Let's go out for dinner tonight. It'll be a change of pace from cooking at home."

    "Tối nay chúng ta ra ngoài ăn tối đi. Nó sẽ là một sự thay đổi nhịp điệu so với việc nấu ăn ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change Thay đổi, biến đổi
Noun change Sự thay đổi, tiền lẻ
Adjective changeable Dễ thay đổi, không kiên định
Noun pace Tốc độ, nhịp độ, bước chân
Verb pace Đi đi lại lại, điều chỉnh tốc độ

Synonyms

Antonyms

same old routine (thói quen cũ rích)more of the same (vẫn như cũ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
pas
Middle English
pace
Modern English (19th Century)
a change of pace

Nguồn gốc từ thể thao

Cụm từ này bắt nguồn từ các môn thể thao, đặc biệt là chạy đua và bóng chày. Trong chạy đua, việc thay đổi tốc độ (pace) giúp người vận động viên giữ sức hoặc gây bất ngờ cho đối thủ. Trong bóng chày, các vận động viên ném bóng (pitchers) cố ý thay đổi tốc độ ném để làm rối loạn khả năng phán đoán của người đánh bóng. Từ đó, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ sự thay đổi nào trong thói quen hoặc nhịp sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nói đến việc làm một điều gì đó khác với những gì mình vẫn thường làm để giảm căng thẳng, tạo sự hứng thú, hoặc đơn giản là để thay đổi không khí. Nó không nhất thiết phải là một hoạt động lớn lao, mà có thể chỉ là một sự điều chỉnh nhỏ trong lịch trình hoặc thói quen hàng ngày. Phân biệt với 'change of scenery' (thay đổi cảnh quan) tập trung vào thay đổi môi trường xung quanh, trong khi 'a change of pace' tập trung vào thay đổi hoạt động hoặc nhịp điệu.

Prepositions

from for

Khi dùng 'from', nó chỉ ra cái gì được thay đổi (ví dụ: 'a change of pace from working at home'). Khi dùng 'for', nó chỉ ra mục đích của việc thay đổi (ví dụ: 'a change of pace for relaxation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a change of pace
  • Need We need a change of pace after that intensive project.
    (Chúng tôi cần thay đổi nhịp độ sau dự án căng thẳng đó.)
  • Offer A weekend trip will offer a welcome change of pace.
    (Một chuyến đi cuối tuần sẽ mang lại một sự thay đổi nhịp độ đáng hoan nghênh.)
  • Appreciate I really appreciate a change of pace on my day off.
    (Tôi thực sự đánh giá cao việc được thay đổi không khí vào ngày nghỉ của mình.)
Adjective + a change of pace
  • Welcome The quiet countryside was a welcome change of pace.
    (Vùng quê yên tĩnh là một sự thay đổi không khí đáng mừng.)
  • Refreshing Doing something physical is a refreshing change of pace.
    (Làm một điều gì đó về thể chất là một sự thay đổi nhịp độ mang tính làm mới.)
Prepositional Phrase
  • For Let’s try rock climbing for a change of pace.
    (Hãy thử leo núi đá để thay đổi không khí/đổi gió xem sao.)

Idioms

  • a change of pace

    Sự thay đổi nhịp độ, sự thay đổi thói quen (từ cái gì đó thường xuyên/nhàm chán sang cái mới mẻ).

    "Studying art history was a nice change of pace from my usual science courses."

    (Nghiên cứu lịch sử nghệ thuật là một sự thay đổi nhịp độ thú vị so với các khóa học khoa học thông thường của tôi.)

  • for a change of pace

    Để thay đổi không khí, để thử cái gì đó mới lạ.

    "We usually eat at home, but tonight, let’s go out for a change of pace."

    (Chúng tôi thường ăn ở nhà, nhưng tối nay, hãy ra ngoài ăn để đổi gió.)

  • provide a much-needed change of pace

    Mang lại sự thay đổi nhịp độ rất cần thiết.

    "The short vacation provided a much-needed change of pace for the overworked staff."

    (Kỳ nghỉ ngắn đã mang lại sự thay đổi nhịp độ rất cần thiết cho đội ngũ nhân viên làm việc quá sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a change of pace

Noun phrase
Lật mặt

Sự thay đổi nhịp điệu, sự thay đổi thói quen hoặc hoạt động thông thường; một cái gì đó khác biệt và mới mẻ.

"Working from home was nice at first, but I need a change of pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a change of pace".

Văn hóa ‘Burnout’ và Sabbatical

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, nhu cầu về ‘a change of pace’ được thể hiện qua việc nhận thức ngày càng tăng về hội chứng kiệt sức (burnout). Nhiều công ty lớn khuyến khích nhân viên lấy phép hoặc thậm chí là nghỉ phép dài hạn (sabbatical) để hoàn toàn thoát khỏi nhịp độ công việc hàng ngày. Điều này được coi là cần thiết để tái tạo năng lượng và duy trì sự sáng tạo.

Vai trò của Sở Thích (Hobbies)

Sở thích cá nhân không liên quan đến công việc chuyên môn chính là hình thức phổ biến nhất của ‘a change of pace’. Xã hội phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của các hoạt động ngoại khóa để giúp tâm trí thoát khỏi công việc và giảm căng thẳng, từ đó cải thiện hiệu suất khi quay lại guồng quay.