a change of pace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A break from the usual routine or activity; something different and refreshing.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi nhịp điệu, sự thay đổi thói quen hoặc hoạt động thông thường; một cái gì đó khác biệt và mới mẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Working from home was nice at first, but I need a change of pace."
"Làm việc tại nhà ban đầu thì tốt, nhưng tôi cần một sự thay đổi nhịp điệu."
-
"After weeks of intense studying, a weekend trip was a welcome change of pace."
"Sau nhiều tuần học tập căng thẳng, một chuyến đi cuối tuần là một sự thay đổi nhịp điệu đáng hoan nghênh."
-
"Let's go out for dinner tonight. It'll be a change of pace from cooking at home."
"Tối nay chúng ta ra ngoài ăn tối đi. Nó sẽ là một sự thay đổi nhịp điệu so với việc nấu ăn ở nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | change | Thay đổi, biến đổi |
| Noun | change | Sự thay đổi, tiền lẻ |
| Adjective | changeable | Dễ thay đổi, không kiên định |
| Noun | pace | Tốc độ, nhịp độ, bước chân |
| Verb | pace | Đi đi lại lại, điều chỉnh tốc độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nói đến việc làm một điều gì đó khác với những gì mình vẫn thường làm để giảm căng thẳng, tạo sự hứng thú, hoặc đơn giản là để thay đổi không khí. Nó không nhất thiết phải là một hoạt động lớn lao, mà có thể chỉ là một sự điều chỉnh nhỏ trong lịch trình hoặc thói quen hàng ngày. Phân biệt với 'change of scenery' (thay đổi cảnh quan) tập trung vào thay đổi môi trường xung quanh, trong khi 'a change of pace' tập trung vào thay đổi hoạt động hoặc nhịp điệu.
Prepositions
Khi dùng 'from', nó chỉ ra cái gì được thay đổi (ví dụ: 'a change of pace from working at home'). Khi dùng 'for', nó chỉ ra mục đích của việc thay đổi (ví dụ: 'a change of pace for relaxation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Need We need a change of pace after that intensive project. (Chúng tôi cần thay đổi nhịp độ sau dự án căng thẳng đó.)
-
Offer A weekend trip will offer a welcome change of pace. (Một chuyến đi cuối tuần sẽ mang lại một sự thay đổi nhịp độ đáng hoan nghênh.)
-
Appreciate I really appreciate a change of pace on my day off. (Tôi thực sự đánh giá cao việc được thay đổi không khí vào ngày nghỉ của mình.)
-
Welcome The quiet countryside was a welcome change of pace. (Vùng quê yên tĩnh là một sự thay đổi không khí đáng mừng.)
-
Refreshing Doing something physical is a refreshing change of pace. (Làm một điều gì đó về thể chất là một sự thay đổi nhịp độ mang tính làm mới.)
-
For Let’s try rock climbing for a change of pace. (Hãy thử leo núi đá để thay đổi không khí/đổi gió xem sao.)
Idioms
-
a change of pace
Sự thay đổi nhịp độ, sự thay đổi thói quen (từ cái gì đó thường xuyên/nhàm chán sang cái mới mẻ).
"Studying art history was a nice change of pace from my usual science courses."
(Nghiên cứu lịch sử nghệ thuật là một sự thay đổi nhịp độ thú vị so với các khóa học khoa học thông thường của tôi.)
-
for a change of pace
Để thay đổi không khí, để thử cái gì đó mới lạ.
"We usually eat at home, but tonight, let’s go out for a change of pace."
(Chúng tôi thường ăn ở nhà, nhưng tối nay, hãy ra ngoài ăn để đổi gió.)
-
provide a much-needed change of pace
Mang lại sự thay đổi nhịp độ rất cần thiết.
"The short vacation provided a much-needed change of pace for the overworked staff."
(Kỳ nghỉ ngắn đã mang lại sự thay đổi nhịp độ rất cần thiết cho đội ngũ nhân viên làm việc quá sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a change of pace
Noun phraseSự thay đổi nhịp điệu, sự thay đổi thói quen hoặc hoạt động thông thường; một cái gì đó khác biệt và mới mẻ.
"Working from home was nice at first, but I need a change of pace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a change of pace".
