fortune-teller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người tự xưng là có khả năng tiên đoán tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to a fortune-teller to find out about her future."
"Cô ấy đã đến gặp một thầy bói để tìm hiểu về tương lai của mình."
-
"The fortune-teller told her she would meet a tall, dark stranger."
"Thầy bói nói với cô ấy rằng cô ấy sẽ gặp một người lạ cao lớn, da ngăm."
-
"Many people dismiss fortune-tellers as frauds."
"Nhiều người coi thường những thầy bói là những kẻ lừa đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fortune-telling | sự bói toán, thuật bói toán |
| Verb | tell fortunes | bói toán, xem bói |
| Noun | fortune | vận may, số phận, tài sản |
| Noun | teller | người kể chuyện, người thông báo (trong ngữ cảnh rộng); giao dịch viên ngân hàng (ngữ cảnh cụ thể) |
| Verb | tell | nói, kể, bảo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những người sử dụng các phương pháp như xem bói bài tarot, chiêm tinh học, đọc chỉ tay hoặc các phương pháp huyền bí khác để đưa ra những dự đoán về cuộc sống, tình duyên, sự nghiệp, v.v. của người khác. Đôi khi mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mê tín dị đoan.
Prepositions
'consult with' dùng để chỉ việc tìm đến để xin lời khuyên từ người đó. 'visit' dùng để chỉ việc đến gặp. 'talk to' dùng để chỉ việc nói chuyện với họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous a famous fortune-teller (một thầy bói nổi tiếng)
-
mysterious a mysterious fortune-teller (một thầy bói bí ẩn)
-
local a local fortune-teller (một thầy bói địa phương)
-
consult a consult a fortune-teller (tham vấn một thầy bói)
-
visit a visit a fortune-teller (đến gặp một thầy bói)
-
believe a believe a fortune-teller (tin lời một thầy bói)
-
predicts a fortune-teller predicts (một thầy bói dự đoán)
-
reads a fortune-teller reads palms (một thầy bói xem chỉ tay)
-
tells a fortune-teller tells futures (một thầy bói nói về tương lai)
Idioms
-
have one's fortune told
được xem bói, được tiên đoán vận mệnh
"She went to the carnival to have her fortune told by an old woman."
(Cô ấy đến lễ hội để được một bà lão xem bói.)
-
go to a fortune-teller
đi xem bói, đến gặp thầy bói
"Many people go to a fortune-teller hoping to find answers about their future."
(Nhiều người đi xem bói với hy vọng tìm thấy câu trả lời về tương lai của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fortune-teller
nounMột người tự xưng là có khả năng tiên đoán tương lai.
"She went to a fortune-teller to find out about her future."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have consulted a fortune-teller about her career path. |
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã tham khảo một thầy bói về con đường sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | He won't have believed the fortune-teller's predictions even after they start coming true. |
Anh ấy sẽ không tin vào những lời tiên tri của thầy bói ngay cả sau khi chúng bắt đầu trở thành sự thật. |
| Nghi vấn | Will they have already visited a fortune-teller before making their final decision? |
Liệu họ đã đến thăm một thầy bói trước khi đưa ra quyết định cuối cùng của mình chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to visit a fortune-teller every month. |
Bà tôi từng đi xem bói mỗi tháng. |
| Phủ định | She didn't use to believe in fortune-tellers when she was younger. |
Cô ấy đã không tin vào thầy bói khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did you use to pretend to be a fortune-teller when you were a child? |
Bạn có từng giả vờ làm thầy bói khi còn bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortune-teller".
