(Top Banner Ad)
a pittance
C1
Danh từ C1 Kinh tế/Tài chính/Xã hội

a pittance

UK: /ˈpɪtəns/ • US: /ˈpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

một khoản tiền còm giá rẻ mạt một chút đỉnh tiền lẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small or inadequate amount of money.

Vietnamese Meaning

Một số tiền rất nhỏ hoặc không đủ; một khoản tiền còm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She receives only a pittance as a pension."

    "Cô ấy chỉ nhận được một khoản tiền còm cõi như là lương hưu."

  • "The workers were paid a pittance for their hard work."

    "Những người công nhân đã bị trả một khoản tiền còm cõi cho công việc vất vả của họ."

  • "He sold his valuable painting for a pittance because he needed the money urgently."

    "Anh ta đã bán bức tranh quý giá của mình với giá rẻ mạt vì anh ta cần tiền gấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pity sự thương hại, lòng trắc ẩn
Adjective pitiful đáng thương, tội nghiệp
Adverb pitifully một cách đáng thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pietās
Old French
pité
English
pity
English
pittance

Nguồn gốc của 'a pittance'

Từ 'pittance' ban đầu có nghĩa là 'lòng thương xót' hoặc 'sự bố thí'. Trong thời Trung Cổ, nó dùng để chỉ khẩu phần ăn nhỏ mà các tu sĩ được nhận. Dần dần, nó mang nghĩa là một khoản tiền hoặc vật chất ít ỏi, không đáng kể. Giống như lòng thương xót chỉ là một chút gì đó cho người cần.

Usage Note

Từ 'pittance' thường được sử dụng để diễn tả sự không hài lòng hoặc khinh miệt đối với một khoản tiền được cho là quá ít so với công sức bỏ ra hoặc so với nhu cầu thực tế. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự bủn xỉn hoặc thiếu công bằng. So với các từ đồng nghĩa như 'small amount' hoặc 'meager sum', 'pittance' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và thể hiện sự phẫn nộ rõ ràng hơn.

Prepositions

for as

Khi dùng với 'for', nó chỉ mục đích hoặc lý do của khoản tiền ít ỏi. Ví dụ: 'He was paid a pittance for his work'. Khi dùng với 'as', nó so sánh khoản tiền với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Ví dụ: 'Compared to his previous salary, it was a pittance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a pittance
  • meagre a meagre pittance
    (một khoản tiền nhỏ mọn, không đáng kể)
  • paltry a paltry pittance
    (một khoản tiền còm, quá ít ỏi)
  • miserable a miserable pittance
    (một khoản tiền ít ỏi, thảm hại)
Verb + a pittance
  • earn earn a pittance
    (kiếm được một khoản tiền ít ỏi)
  • pay pay a pittance
    (trả một khoản tiền quá ít)
  • receive receive a pittance
    (nhận được một khoản tiền ít ỏi)

Idioms

  • live on a pittance

    sống dựa vào một khoản tiền rất nhỏ, sống tằn tiện

    "She had to live on a pittance after her husband died."

    (Cô ấy phải sống tằn tiện sau khi chồng mất.)

  • be paid a pittance

    được trả một khoản tiền công rất thấp

    "The workers were being paid a pittance for their hard work."

    (Những công nhân đó đang bị trả một khoản tiền công rất thấp so với công sức họ bỏ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a pittance

Danh từ
Lật mặt

Một số tiền rất nhỏ hoặc không đủ; một khoản tiền còm.

"She receives only a pittance as a pension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company pays its interns a pittance.
Công ty trả cho thực tập sinh của mình một khoản tiền còm.
Phủ định
The government does not offer a pittance to unemployed citizens.
Chính phủ không cung cấp một khoản trợ cấp còm cõi cho những công dân thất nghiệp.
Nghi vấn
Does the charity give a pittance to each family in need?
Tổ chức từ thiện có trao một khoản tiền còm cho mỗi gia đình có nhu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a pittance".

Sự bất bình đẳng về thu nhập

Việc sử dụng cụm từ 'a pittance' thường phản ánh sự bất bình đẳng về thu nhập và điều kiện làm việc không công bằng. Nó cho thấy một sự khác biệt lớn giữa công sức bỏ ra và số tiền nhận lại, thường liên quan đến các ngành nghề lao động chân tay hoặc công việc không được đánh giá cao.