(Top Banner Ad)
numerous items
B1
Adjective B1 General English

numerous items

UK: /ˈnjuːmərəs/ • US: /ˈnuːmərəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều món đồ vô số vật phẩm rất nhiều thứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number; very many.

Vietnamese Meaning

Nhiều, vô số; số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Numerous studies have shown the link between smoking and lung cancer."

    "Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The museum has numerous valuable items."

    "Bảo tàng có rất nhiều hiện vật có giá trị."

  • "We discussed numerous items on the agenda."

    "Chúng tôi đã thảo luận nhiều mục trong chương trình nghị sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Verb enumerate liệt kê, đếm
Adverb numerically bằng số, theo số liệu
Adjective numerical thuộc về số
Verb itemize liệt kê từng món, ghi thành từng mục
Noun itemization sự liệt kê từng món, việc ghi thành từng mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Latin
numerosus
Old French
nombreus
English
numerous
Latin
item
Middle English
item
English
item

Nguồn gốc của 'Numerous'

Từ 'numerous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus' (nghĩa là 'số lượng' hoặc 'con số'). Ban đầu, từ này mô tả những thứ 'đầy ắp các con số' hoặc 'được đánh số'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'có số lượng lớn, rất nhiều', như cách chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Item'

Từ 'item' bắt nguồn từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'cũng vậy' hoặc 'tương tự', thường được dùng để giới thiệu một mục mới trong danh sách. Vào tiếng Anh Trung cổ, nó được dùng để chỉ 'một điều khoản hoặc vật thể riêng biệt' trong một danh sách hoặc bản kê khai. Từ đó, nó mang nghĩa 'một món đồ riêng lẻ'.

Usage Note

Numerous thường được dùng để chỉ một số lượng lớn nhưng không chính xác, mang tính chất trang trọng hơn so với 'many' và 'a lot of'. Nó nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng hơn là một con số cụ thể. So với 'many', 'numerous' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tình huống mà người nói muốn nhấn mạnh số lượng lớn một cách lịch sự và chuyên nghiệp. Ví dụ: 'Numerous studies have shown...' trang trọng hơn 'Many studies have shown...'
'Items' là danh từ số nhiều của 'item'. Nó chỉ những đồ vật, món hàng riêng lẻ trong một tập hợp. Có thể dùng để chỉ đồ vật cụ thể hoặc trừu tượng. 'Items' thường dùng để liệt kê danh sách các thứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + numerous items
  • contain contain numerous items
    (chứa đựng nhiều món đồ)
  • include include numerous items
    (bao gồm nhiều món đồ)
  • handle handle numerous items
    (xử lý nhiều món đồ/vật phẩm)
  • display display numerous items
    (trưng bày nhiều món đồ)
  • process process numerous items
    (xử lý nhiều món đồ (ví dụ trong kho, đơn hàng))
Adjective + numerous items
  • various various numerous items
    (nhiều món đồ đa dạng/khác nhau)
  • miscellaneous miscellaneous numerous items
    (nhiều món đồ lặt vặt/tạp nham)
  • additional additional numerous items
    (nhiều món đồ bổ sung)

Idioms

  • to juggle numerous items

    xoay sở/quản lý nhiều món đồ hoặc nhiều công việc cùng lúc một cách khó khăn

    "As a project manager, she often has to juggle numerous items and deadlines simultaneously."

    (Là một quản lý dự án, cô ấy thường phải xoay sở nhiều công việc và thời hạn cùng lúc.)

  • a mountain of numerous items

    một đống/một núi đồ đạc khổng lồ (thường ám chỉ số lượng quá nhiều gây khó khăn)

    "After the party, we were left with a mountain of numerous items to clean up and sort."

    (Sau bữa tiệc, chúng tôi còn lại một núi đồ đạc khổng lồ để dọn dẹp và phân loại.)

  • wading through numerous items

    lần mò/xử lý một cách khó khăn qua rất nhiều món đồ hoặc thông tin

    "The researcher spent weeks wading through numerous items of old correspondence in the archive."

    (Nhà nghiên cứu đã mất hàng tuần để lần mò qua vô số thư từ cũ trong kho lưu trữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerous items

Adjective
Lật mặt

Nhiều, vô số; số lượng lớn.

"Numerous studies have shown the link between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerous items".

Văn hóa tiêu thụ và vật chất

Trong nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, việc sở hữu 'nhiều món đồ' (numerous items) là một phần của văn hóa tiêu dùng và chủ nghĩa vật chất. Quảng cáo và sự dễ dàng mua sắm thường khuyến khích mọi người tích lũy nhiều tài sản hơn mức cần thiết, dẫn đến việc nhà cửa thường chứa đầy đồ đạc.

Chủ nghĩa tối giản và dọn dẹp

Ngược lại với xu hướng tích lũy 'nhiều món đồ', chủ nghĩa tối giản là một phong trào văn hóa khuyến khích mọi người sống với ít đồ đạc hơn, tập trung vào những giá trị phi vật chất. Việc 'dọn dẹp' (decluttering) nhà cửa, sắp xếp lại 'nhiều món đồ' đã trở thành một xu hướng phổ biến nhằm giảm căng thẳng và cải thiện không gian sống, đặc biệt được biết đến qua các phương pháp như của Marie Kondo.