numerous items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large number; very many.
Vietnamese Meaning
Nhiều, vô số; số lượng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Numerous studies have shown the link between smoking and lung cancer."
"Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."
-
"The museum has numerous valuable items."
"Bảo tàng có rất nhiều hiện vật có giá trị."
-
"We discussed numerous items on the agenda."
"Chúng tôi đã thảo luận nhiều mục trong chương trình nghị sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | number | số, con số |
| Verb | enumerate | liệt kê, đếm |
| Adverb | numerically | bằng số, theo số liệu |
| Adjective | numerical | thuộc về số |
| Verb | itemize | liệt kê từng món, ghi thành từng mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê từng món, việc ghi thành từng mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Numerous thường được dùng để chỉ một số lượng lớn nhưng không chính xác, mang tính chất trang trọng hơn so với 'many' và 'a lot of'. Nó nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng hơn là một con số cụ thể. So với 'many', 'numerous' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tình huống mà người nói muốn nhấn mạnh số lượng lớn một cách lịch sự và chuyên nghiệp. Ví dụ: 'Numerous studies have shown...' trang trọng hơn 'Many studies have shown...'
'Items' là danh từ số nhiều của 'item'. Nó chỉ những đồ vật, món hàng riêng lẻ trong một tập hợp. Có thể dùng để chỉ đồ vật cụ thể hoặc trừu tượng. 'Items' thường dùng để liệt kê danh sách các thứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contain contain numerous items (chứa đựng nhiều món đồ)
-
include include numerous items (bao gồm nhiều món đồ)
-
handle handle numerous items (xử lý nhiều món đồ/vật phẩm)
-
display display numerous items (trưng bày nhiều món đồ)
-
process process numerous items (xử lý nhiều món đồ (ví dụ trong kho, đơn hàng))
-
various various numerous items (nhiều món đồ đa dạng/khác nhau)
-
miscellaneous miscellaneous numerous items (nhiều món đồ lặt vặt/tạp nham)
-
additional additional numerous items (nhiều món đồ bổ sung)
Idioms
-
to juggle numerous items
xoay sở/quản lý nhiều món đồ hoặc nhiều công việc cùng lúc một cách khó khăn
"As a project manager, she often has to juggle numerous items and deadlines simultaneously."
(Là một quản lý dự án, cô ấy thường phải xoay sở nhiều công việc và thời hạn cùng lúc.)
-
a mountain of numerous items
một đống/một núi đồ đạc khổng lồ (thường ám chỉ số lượng quá nhiều gây khó khăn)
"After the party, we were left with a mountain of numerous items to clean up and sort."
(Sau bữa tiệc, chúng tôi còn lại một núi đồ đạc khổng lồ để dọn dẹp và phân loại.)
-
wading through numerous items
lần mò/xử lý một cách khó khăn qua rất nhiều món đồ hoặc thông tin
"The researcher spent weeks wading through numerous items of old correspondence in the archive."
(Nhà nghiên cứu đã mất hàng tuần để lần mò qua vô số thư từ cũ trong kho lưu trữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
numerous items
AdjectiveNhiều, vô số; số lượng lớn.
"Numerous studies have shown the link between smoking and lung cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerous items".
