(Top Banner Ad)
a month from now
A2
Cụm trạng ngữ chỉ thời gian A2 Thời gian

a month from now

UK: ə mʌnθ frɒm naʊ • US: ə mʌnθ frʌm naʊ

Nghĩa tiếng Việt

một tháng nữa một tháng kể từ bây giờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time approximately one month in the future, starting from the present.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian khoảng một tháng kể từ bây giờ, bắt đầu từ thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will launch the new product a month from now."

    "Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm mới một tháng kể từ bây giờ."

  • "The meeting is scheduled a month from now."

    "Cuộc họp được lên lịch một tháng kể từ bây giờ."

  • "I'll be finished with the project a month from now."

    "Tôi sẽ hoàn thành dự án một tháng kể từ bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monthly hàng tháng, mỗi tháng
Adverb monthly hàng tháng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mēnōþs
Old English
mōnaþ
English
month
English
from now

Nguồn gốc của 'Month' (Tháng)

Từ 'month' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'mōnaþ' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mặt trăng'. Điều này là do các lịch cổ đại thường dựa vào chu kỳ của mặt trăng để đo thời gian. Cụm 'from now' chỉ đơn giản là chỉ thời gian bắt đầu từ thời điểm hiện tại. Vì vậy, 'a month from now' có nghĩa là 'một tháng kể từ bây giờ'. 'A month from now' được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong tương lai, cách thời điểm hiện tại đúng một tháng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường là trong khoảng một tháng. Nó nhấn mạnh sự tương đối gần của thời điểm đó so với hiện tại. So với các cụm từ như 'in a month' thì 'a month from now' nhấn mạnh hơn về việc bắt đầu từ thời điểm hiện tại và đếm ngược về tương lai.

Prepositions

from

'from' ở đây có nghĩa là 'bắt đầu từ', 'tính từ'. Nó chỉ điểm bắt đầu của khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a month from now
  • Exactly exactly a month from now
    (chính xác một tháng kể từ bây giờ)
  • Almost almost a month from now
    (gần một tháng kể từ bây giờ)
Verb + a month from now
  • Meet meet a month from now
    (gặp nhau một tháng kể từ bây giờ)
  • Start start a month from now
    (bắt đầu một tháng kể từ bây giờ)

Idioms

  • In a month of Sundays

    rất hiếm khi, hầu như không bao giờ

    "He'll apologize in a month of Sundays."

    (Anh ta sẽ xin lỗi á? Chắc là chuyện không bao giờ xảy ra.)

  • One month to the day

    Đúng một tháng kể từ hôm nay

    "We will return in one month to the day."

    (Chúng tôi sẽ quay lại đúng một tháng kể từ hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a month from now

Cụm trạng ngữ chỉ thời gian
Lật mặt

Một khoảng thời gian khoảng một tháng kể từ bây giờ, bắt đầu từ thời điểm hiện tại.

"We will launch the new product a month from now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would be finished with the project a month from then.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ hoàn thành dự án một tháng kể từ lúc đó.
Phủ định
He said that he would not be available a month from then.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không rảnh một tháng kể từ lúc đó.
Nghi vấn
She asked if the package would arrive a month from then.
Cô ấy hỏi liệu gói hàng có đến trong vòng một tháng kể từ lúc đó không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will have finished the project a month from now.
Tôi sẽ hoàn thành dự án sau một tháng kể từ bây giờ.
Phủ định
She won't have received her promotion a month from now.
Cô ấy sẽ không nhận được sự thăng chức của mình sau một tháng kể từ bây giờ.
Nghi vấn
Will they have moved into their new house a month from now?
Liệu họ đã chuyển đến ngôi nhà mới của họ sau một tháng kể từ bây giờ chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said she would finish the project a month from now, but she finished it last week.
Cô ấy nói cô ấy sẽ hoàn thành dự án sau một tháng nữa, nhưng cô ấy đã hoàn thành nó vào tuần trước.
Phủ định
They didn't believe they would have enough money a month from now.
Họ đã không tin rằng họ sẽ có đủ tiền trong một tháng kể từ bây giờ.
Nghi vấn
Did you think you would still be working here a month from now?
Bạn có nghĩ rằng bạn vẫn sẽ làm việc ở đây một tháng kể từ bây giờ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am traveling to Europe a month from now.
Tôi sẽ đi du lịch Châu Âu một tháng nữa tính từ bây giờ.
Phủ định
She is not moving to a new city a month from now.
Cô ấy sẽ không chuyển đến một thành phố mới một tháng nữa tính từ bây giờ.
Nghi vấn
Are they launching the product a month from now?
Họ sẽ ra mắt sản phẩm một tháng nữa tính từ bây giờ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a month from now".

Tầm quan trọng của thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch và tuân thủ thời gian biểu rất quan trọng. 'A month from now' thường được sử dụng để đặt lịch hẹn, lên kế hoạch cho các sự kiện và đặt ra mục tiêu. Việc trễ hẹn thường bị coi là thiếu tôn trọng.