(Top Banner Ad)
one month later
A2
Trạng ngữ chỉ thời gian A2 Thời gian

one month later

Nghĩa tiếng Việt

một tháng sau sau một tháng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of one month has passed since a particular event.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian một tháng đã trôi qua kể từ một sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was delayed, and one month later, it was finally cancelled."

    "Dự án bị trì hoãn, và một tháng sau đó, nó đã bị hủy bỏ hoàn toàn."

  • "He lost his job, and one month later, he moved to another city."

    "Anh ấy mất việc, và một tháng sau, anh ấy chuyển đến một thành phố khác."

  • "The meeting was postponed, and one month later, it was held online."

    "Cuộc họp bị hoãn lại, và một tháng sau, nó được tổ chức trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun month tháng
Adjective monthly hàng tháng (ví dụ: monthly report - báo cáo hàng tháng)
Adverb monthly hàng tháng (ví dụ: paid monthly - trả lương hàng tháng)
Adjective late muộn, trễ
Adverb lately gần đây
Adjective one-month kéo dài một tháng, trong một tháng (ví dụ: a one-month trial - thời gian dùng thử một tháng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mēnōþs
Old English
mōnaþ
Middle English
moneth
Modern English
month
Old English
læt (late)
Old English
lætra (later)
Modern English
later

Nguồn gốc của 'Month' và chu kỳ thời gian

Cụm từ 'one month later' (một tháng sau đó) được ghép từ những từ tiếng Anh cơ bản. Đặc biệt, từ 'month' (tháng) có nguồn gốc từ từ 'moon' (mặt trăng), phản ánh cách con người cổ đại đo thời gian dựa trên các chu kỳ của mặt trăng. Việc sử dụng 'one month later' rất trực tiếp, chỉ đơn giản là đánh dấu một khoảng thời gian 30 hoặc 31 ngày đã trôi qua kể từ một sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian một tháng sau một thời điểm hoặc sự kiện nào đó. Nó thường được dùng để diễn tả sự tiếp diễn của câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện. 'Later' nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua kể từ sự kiện trước đó. Không dùng 'after' thay thế ở đây.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one month later

Trạng ngữ chỉ thời gian
Lật mặt

Một khoảng thời gian một tháng đã trôi qua kể từ một sự kiện cụ thể.

"The project was delayed, and one month later, it was finally cancelled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one month later".