one month later
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of one month has passed since a particular event.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian một tháng đã trôi qua kể từ một sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was delayed, and one month later, it was finally cancelled."
"Dự án bị trì hoãn, và một tháng sau đó, nó đã bị hủy bỏ hoàn toàn."
-
"He lost his job, and one month later, he moved to another city."
"Anh ấy mất việc, và một tháng sau, anh ấy chuyển đến một thành phố khác."
-
"The meeting was postponed, and one month later, it was held online."
"Cuộc họp bị hoãn lại, và một tháng sau, nó được tổ chức trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | month | tháng |
| Adjective | monthly | hàng tháng (ví dụ: monthly report - báo cáo hàng tháng) |
| Adverb | monthly | hàng tháng (ví dụ: paid monthly - trả lương hàng tháng) |
| Adjective | late | muộn, trễ |
| Adverb | lately | gần đây |
| Adjective | one-month | kéo dài một tháng, trong một tháng (ví dụ: a one-month trial - thời gian dùng thử một tháng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian một tháng sau một thời điểm hoặc sự kiện nào đó. Nó thường được dùng để diễn tả sự tiếp diễn của câu chuyện hoặc mô tả một chuỗi các sự kiện. 'Later' nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua kể từ sự kiện trước đó. Không dùng 'after' thay thế ở đây.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one month later
Trạng ngữ chỉ thời gianMột khoảng thời gian một tháng đã trôi qua kể từ một sự kiện cụ thể.
"The project was delayed, and one month later, it was finally cancelled."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one month later".
