(Top Banner Ad)
insignificant amount
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

insignificant amount

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt əˈmaʊnt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

lượng không đáng kể số lượng không đáng kể một chút không đáng kể chẳng đáng là bao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity or number so small that it is not worth considering or paying attention to; negligible amount.

Vietnamese Meaning

Một lượng hoặc số lượng quá nhỏ đến mức không đáng xem xét hoặc chú ý đến; lượng không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He donated an insignificant amount of money to the charity."

    "Anh ấy đã quyên góp một số tiền không đáng kể cho tổ chức từ thiện."

  • "The difference between the two scores was an insignificant amount."

    "Sự khác biệt giữa hai điểm số là một con số không đáng kể."

  • "An insignificant amount of radiation was detected."

    "Một lượng phóng xạ không đáng kể đã được phát hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant đáng kể, có ý nghĩa
Noun significance sự đáng kể, tầm quan trọng
Adverb significantly một cách đáng kể, một cách có ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Noun insignificance sự không đáng kể, sự vô nghĩa
Adverb insignificantly một cách không đáng kể, một cách vô nghĩa
Verb amount lên tới, tổng cộng là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
signum (sign) + facere (make) = significare (to signify)
Latin
ad montem (to the mountain, upward)
Old French
amont (upward)
Middle English
signify (to mean, signify), amounten (to rise, reach)
English
significant (late 14th C)
English
amount (as a noun, late 14th C)
English
insignificant (early 17th C)

Nguồn gốc của 'insignificant'

Từ 'insignificant' được ghép từ tiền tố phủ định Latin 'in-' (không) và 'significant'. 'Significant' có gốc từ động từ Latin 'significare', nghĩa là 'để biểu thị, để chỉ ra', được hình thành từ 'signum' (dấu hiệu) và 'facere' (làm). Do đó, 'insignificant' mang ý nghĩa 'không biểu thị điều gì quan trọng' hoặc 'không đáng kể'.

Nguồn gốc của 'amount'

Từ 'amount' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'ad montem', nghĩa là 'lên núi' hoặc 'hướng lên trên'. Qua tiếng Pháp cổ 'amont' (lên trên), nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại với nghĩa 'để lên cao, đạt tới'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'amount' để chỉ 'tổng số' hoặc 'lượng' của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng của một số lượng nào đó. Nó hàm ý rằng sự khác biệt hoặc tác động của số lượng đó là quá nhỏ để tạo ra sự khác biệt đáng kể. Cần phân biệt với 'small amount', trong đó 'small amount' chỉ đơn thuần nói về số lượng nhỏ, còn 'insignificant amount' nhấn mạnh sự không đáng kể, không quan trọng của số lượng đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà số lượng 'insignificant' đó liên quan đến. Ví dụ: 'an insignificant amount of money'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (an) insignificant amount
  • receive receive an insignificant amount
    (nhận một lượng không đáng kể)
  • contribute contribute an insignificant amount
    (đóng góp một lượng không đáng kể)
  • represent represent an insignificant amount
    (đại diện cho một lượng không đáng kể)
  • spend spend an insignificant amount
    (chi tiêu một lượng không đáng kể)
Trạng từ nhấn mạnh 'insignificant'
  • truly a truly insignificant amount
    (một lượng thực sự không đáng kể)
  • relatively a relatively insignificant amount
    (một lượng tương đối không đáng kể)
  • utterly an utterly insignificant amount
    (một lượng hoàn toàn không đáng kể)
Cụm giới từ với 'insignificant amount'
  • result in result in an insignificant amount
    (dẫn đến một lượng không đáng kể)
  • compared to an insignificant amount compared to...
    (một lượng không đáng kể so với...)

Idioms

  • only an insignificant amount

    chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể

    "They offered only an insignificant amount for the old car."

    (Họ chỉ đề nghị một khoản tiền rất nhỏ cho chiếc xe cũ.)

  • reduce to an insignificant amount

    giảm xuống còn một lượng không đáng kể

    "The severe drought reduced the harvest to an insignificant amount."

    (Hạn hán nghiêm trọng đã làm giảm vụ mùa xuống còn một lượng không đáng kể.)

  • make an insignificant amount of difference

    tạo ra một sự khác biệt không đáng kể

    "His small donation made an insignificant amount of difference to the total fund, but it was appreciated."

    (Khoản đóng góp nhỏ của anh ấy tạo ra một sự khác biệt không đáng kể cho tổng quỹ, nhưng nó vẫn được trân trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lượng hoặc số lượng quá nhỏ đến mức không đáng xem xét hoặc chú ý đến; lượng không đáng kể.

"He donated an insignificant amount of money to the charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saved an insignificant amount of money last month.
Anh ấy đã tiết kiệm một khoản tiền không đáng kể vào tháng trước.
Phủ định
The damage caused was insignificant, so we didn't need to repair it.
Thiệt hại gây ra là không đáng kể, vì vậy chúng tôi không cần phải sửa chữa nó.
Nghi vấn
Is the difference between the two proposals really that insignificant?
Sự khác biệt giữa hai đề xuất có thực sự không đáng kể đến vậy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you only save an insignificant amount of money each month, you will not have enough for retirement.
Nếu bạn chỉ tiết kiệm một khoản tiền không đáng kể mỗi tháng, bạn sẽ không có đủ cho việc nghỉ hưu.
Phủ định
If the company offers an insignificant salary raise, I won't accept the job.
Nếu công ty đưa ra mức tăng lương không đáng kể, tôi sẽ không chấp nhận công việc.
Nghi vấn
Will the insignificant amount of rainfall cause the drought to end if it continues?
Liệu lượng mưa không đáng kể có thể chấm dứt hạn hán nếu nó tiếp tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant amount".

Tính tương đối của sự 'không đáng kể'

Khái niệm về một 'lượng không đáng kể' thường mang tính tương đối và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Điều gì là không đáng kể đối với một người (ví dụ, một khoản tiền nhỏ đối với người giàu) có thể là rất đáng kể đối với người khác (ví dụ, đối với người nghèo). Tương tự, một lượng nhỏ trong bối cảnh toàn cầu (như 'một giọt nước trong đại dương') có thể là lớn trong bối cảnh cá nhân.

Giá trị của những đóng góp nhỏ

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù một lượng có thể được coi là 'insignificant', nhưng thường có một niềm tin rằng 'mọi chút đều có ích' ('every little bit helps'). Điều này được thể hiện trong các hoạt động từ thiện, nơi ngay cả những khoản đóng góp nhỏ cũng được khuyến khích vì tổng thể chúng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.