insignificant amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity or number so small that it is not worth considering or paying attention to; negligible amount.
Vietnamese Meaning
Một lượng hoặc số lượng quá nhỏ đến mức không đáng xem xét hoặc chú ý đến; lượng không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He donated an insignificant amount of money to the charity."
"Anh ấy đã quyên góp một số tiền không đáng kể cho tổ chức từ thiện."
-
"The difference between the two scores was an insignificant amount."
"Sự khác biệt giữa hai điểm số là một con số không đáng kể."
-
"An insignificant amount of radiation was detected."
"Một lượng phóng xạ không đáng kể đã được phát hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | significant | đáng kể, có ý nghĩa |
| Noun | significance | sự đáng kể, tầm quan trọng |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, một cách có ý nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự vô nghĩa |
| Adverb | insignificantly | một cách không đáng kể, một cách vô nghĩa |
| Verb | amount | lên tới, tổng cộng là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng của một số lượng nào đó. Nó hàm ý rằng sự khác biệt hoặc tác động của số lượng đó là quá nhỏ để tạo ra sự khác biệt đáng kể. Cần phân biệt với 'small amount', trong đó 'small amount' chỉ đơn thuần nói về số lượng nhỏ, còn 'insignificant amount' nhấn mạnh sự không đáng kể, không quan trọng của số lượng đó.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà số lượng 'insignificant' đó liên quan đến. Ví dụ: 'an insignificant amount of money'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive an insignificant amount (nhận một lượng không đáng kể)
-
contribute contribute an insignificant amount (đóng góp một lượng không đáng kể)
-
represent represent an insignificant amount (đại diện cho một lượng không đáng kể)
-
spend spend an insignificant amount (chi tiêu một lượng không đáng kể)
-
truly a truly insignificant amount (một lượng thực sự không đáng kể)
-
relatively a relatively insignificant amount (một lượng tương đối không đáng kể)
-
utterly an utterly insignificant amount (một lượng hoàn toàn không đáng kể)
-
result in result in an insignificant amount (dẫn đến một lượng không đáng kể)
-
compared to an insignificant amount compared to... (một lượng không đáng kể so với...)
Idioms
-
only an insignificant amount
chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể
"They offered only an insignificant amount for the old car."
(Họ chỉ đề nghị một khoản tiền rất nhỏ cho chiếc xe cũ.)
-
reduce to an insignificant amount
giảm xuống còn một lượng không đáng kể
"The severe drought reduced the harvest to an insignificant amount."
(Hạn hán nghiêm trọng đã làm giảm vụ mùa xuống còn một lượng không đáng kể.)
-
make an insignificant amount of difference
tạo ra một sự khác biệt không đáng kể
"His small donation made an insignificant amount of difference to the total fund, but it was appreciated."
(Khoản đóng góp nhỏ của anh ấy tạo ra một sự khác biệt không đáng kể cho tổng quỹ, nhưng nó vẫn được trân trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant amount
Cụm danh từMột lượng hoặc số lượng quá nhỏ đến mức không đáng xem xét hoặc chú ý đến; lượng không đáng kể.
"He donated an insignificant amount of money to the charity."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He saved an insignificant amount of money last month. |
Anh ấy đã tiết kiệm một khoản tiền không đáng kể vào tháng trước. |
| Phủ định | The damage caused was insignificant, so we didn't need to repair it. |
Thiệt hại gây ra là không đáng kể, vì vậy chúng tôi không cần phải sửa chữa nó. |
| Nghi vấn | Is the difference between the two proposals really that insignificant? |
Sự khác biệt giữa hai đề xuất có thực sự không đáng kể đến vậy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you only save an insignificant amount of money each month, you will not have enough for retirement. |
Nếu bạn chỉ tiết kiệm một khoản tiền không đáng kể mỗi tháng, bạn sẽ không có đủ cho việc nghỉ hưu. |
| Phủ định | If the company offers an insignificant salary raise, I won't accept the job. |
Nếu công ty đưa ra mức tăng lương không đáng kể, tôi sẽ không chấp nhận công việc. |
| Nghi vấn | Will the insignificant amount of rainfall cause the drought to end if it continues? |
Liệu lượng mưa không đáng kể có thể chấm dứt hạn hán nếu nó tiếp tục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant amount".
