ability beliefs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual's beliefs about their capability to perform a particular task or skill.
Vietnamese Meaning
Niềm tin của một cá nhân về khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc kỹ năng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students' ability beliefs significantly impact their academic performance."
"Niềm tin về khả năng của học sinh ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập của họ."
-
"Positive ability beliefs can lead to greater effort and persistence in the face of challenges."
"Niềm tin tích cực về khả năng có thể dẫn đến nỗ lực và sự kiên trì lớn hơn khi đối mặt với những thử thách."
-
"Interventions aimed at improving students' ability beliefs have been shown to enhance their academic outcomes."
"Các can thiệp nhằm cải thiện niềm tin về khả năng của học sinh đã được chứng minh là có thể nâng cao kết quả học tập của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ability | Khả năng |
| Adjective | Able | Có khả năng |
| Adverb | Ably | Một cách khéo léo, tài giỏi |
| Verb | Believe | Tin tưởng |
| Noun | Belief | Niềm tin |
| Adjective | Believable | Có thể tin được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'ability beliefs' thường được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục và tâm lý học để mô tả cách mà niềm tin của một người về khả năng của họ ảnh hưởng đến động lực, sự kiên trì và thành tích. Chúng liên quan chặt chẽ đến các khái niệm như self-efficacy (tự tin vào khả năng), growth mindset (tư duy phát triển) và self-concept (khái niệm bản thân). Ability beliefs không phải là khả năng thực tế, mà là nhận thức chủ quan về khả năng đó. Điều quan trọng là nhận ra rằng ngay cả khi một người có khả năng thực tế, nếu họ thiếu niềm tin vào khả năng của mình, họ có thể không đạt được tiềm năng đầy đủ của mình.
Prepositions
‘About’ được dùng để nói về nội dung cụ thể của niềm tin (e.g., beliefs about one’s math ability). ‘In’ thường xuất hiện trong cụm ‘beliefs in one’s ability’ diễn tả sự tin tưởng chung vào khả năng của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strong ability beliefs (Niềm tin mạnh mẽ về khả năng)
-
Weak ability beliefs (Niềm tin yếu ớt về khả năng)
-
Fixed ability beliefs (Niềm tin cố định về khả năng)
-
Shape ability beliefs (Hình thành niềm tin về khả năng)
-
Influence ability beliefs (Ảnh hưởng đến niềm tin về khả năng)
-
Change ability beliefs (Thay đổi niềm tin về khả năng)
Idioms
-
To have faith in your ability beliefs
Tin tưởng vào niềm tin của bạn về khả năng.
"She had faith in her ability beliefs, even when others doubted her."
(Cô ấy có niềm tin vào niềm tin của mình về khả năng, ngay cả khi người khác nghi ngờ cô ấy.)
-
To challenge one's ability beliefs
Thử thách niềm tin của một người về khả năng.
"The difficult task challenged his ability beliefs."
(Nhiệm vụ khó khăn đã thử thách niềm tin của anh ấy về khả năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ability beliefs
Noun PhraseNiềm tin của một cá nhân về khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc kỹ năng cụ thể.
"Students' ability beliefs significantly impact their academic performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ability beliefs".
