learned helplessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which a person or animal has learned to behave helplessly, even when opportunities are available to avoid unpleasant circumstances or gain positive rewards. It results from repeatedly experiencing uncontrollable, stressful events.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái trong đó một người hoặc động vật đã học cách hành xử bất lực, ngay cả khi có cơ hội để tránh những hoàn cảnh khó chịu hoặc đạt được những phần thưởng tích cực. Nó xuất phát từ việc liên tục trải qua những sự kiện căng thẳng, không thể kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study showed that repeated exposure to inescapable shocks led to learned helplessness in the rats."
"Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với những cú sốc không thể tránh khỏi đã dẫn đến tình trạng bất lực học được ở chuột."
-
"After years of failing to find a job, he developed learned helplessness and stopped applying."
"Sau nhiều năm không tìm được việc làm, anh ấy đã phát triển sự bất lực học được và ngừng nộp đơn."
-
"Learned helplessness can be a significant barrier to recovery from addiction."
"Sự bất lực học được có thể là một rào cản đáng kể đối với việc phục hồi sau nghiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | learn | học, tìm hiểu, tiếp thu |
| Adjective | learned | được học hỏi, có được do trải nghiệm |
| Noun | learning | sự học hỏi, quá trình tiếp thu kiến thức |
| Adjective | helpless | bất lực, vô vọng, không thể tự giúp mình |
| Adverb | helplessly | một cách bất lực, trong vô vọng |
| Verb | help | giúp đỡ, hỗ trợ |
| Noun | help | sự giúp đỡ, sự hỗ trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Learned helplessness is a psychological phenomenon where an individual believes they are unable to control or change a situation, leading them to stop trying. It differs from simply feeling helpless in a specific situation; it's a generalized belief in one's own inability to affect outcomes. The concept is closely linked to depression, anxiety, and other mental health challenges.
Prepositions
*in*: Describes the context or situation where learned helplessness is observed. Example: 'He was trapped in a state of learned helplessness.' *to*: Indicates the susceptibility or vulnerability to developing learned helplessness. Example: 'Repeated failures can lead to learned helplessness.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound learned helplessness (sự bất lực đã học được sâu sắc)
-
chronic chronic learned helplessness (sự bất lực đã học được mãn tính)
-
subtle subtle learned helplessness (sự bất lực đã học được một cách tinh tế)
-
deep-seated deep-seated learned helplessness (sự bất lực đã học được ăn sâu)
-
develop develop learned helplessness (phát triển/hình thành sự bất lực đã học được)
-
overcome overcome learned helplessness (vượt qua sự bất lực đã học được)
-
suffer from suffer from learned helplessness (chịu đựng/mắc phải sự bất lực đã học được)
-
induce induce learned helplessness (gây ra sự bất lực đã học được)
-
cycle the cycle of learned helplessness (chu kỳ/vòng luẩn quẩn của sự bất lực đã học được)
-
theory the theory of learned helplessness (thuyết bất lực đã học được)
-
signs signs of learned helplessness (những dấu hiệu của sự bất lực đã học được)
Idioms
-
fall into learned helplessness
rơi vào trạng thái bất lực đã học được
"After repeated failures, she started to fall into learned helplessness and stopped trying."
(Sau nhiều thất bại liên tiếp, cô ấy bắt đầu rơi vào trạng thái bất lực đã học được và ngừng cố gắng.)
-
break free from learned helplessness
thoát khỏi sự bất lực đã học được
"Therapy can help individuals break free from learned helplessness and regain control over their lives."
(Liệu pháp có thể giúp các cá nhân thoát khỏi sự bất lực đã học được và giành lại quyền kiểm soát cuộc sống của họ.)
-
a vicious cycle of learned helplessness
một vòng luẩn quẩn của sự bất lực đã học được
"Poverty and lack of opportunity can unfortunately create a vicious cycle of learned helplessness in communities."
(Nghèo đói và thiếu cơ hội đáng tiếc có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự bất lực đã học được trong các cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learned helplessness
NounMột trạng thái trong đó một người hoặc động vật đã học cách hành xử bất lực, ngay cả khi có cơ hội để tránh những hoàn cảnh khó chịu hoặc đạt được những phần thưởng tích cực. Nó xuất phát từ việc liên tục trải qua những sự kiện căng thẳng, không thể kiểm soát.
"The study showed that repeated exposure to inescapable shocks led to learned helplessness in the rats."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the students had received more positive reinforcement, they would have overcome their learned helplessness. |
Nếu học sinh nhận được nhiều sự khích lệ tích cực hơn, họ đã có thể vượt qua sự bất lực học được của mình. |
| Phủ định | If the company had not fostered a culture of constant criticism, employees might not have developed learned helplessness. |
Nếu công ty không nuôi dưỡng văn hóa chỉ trích liên tục, nhân viên có lẽ đã không phát triển sự bất lực học được. |
| Nghi vấn | Might she have avoided the learned helplessness if she had sought help earlier? |
Liệu cô ấy có thể tránh được sự bất lực học được nếu cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learned helplessness".
