(Top Banner Ad)
learned helplessness
C1
Noun C1 Psychology

learned helplessness

UK: /ˈlɜːnd ˈhɛlpləsnəs/ • US: /ˈlɜːrnd ˈhɛlpləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính bất lực học được hội chứng bất lực tập nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a person or animal has learned to behave helplessly, even when opportunities are available to avoid unpleasant circumstances or gain positive rewards. It results from repeatedly experiencing uncontrollable, stressful events.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó một người hoặc động vật đã học cách hành xử bất lực, ngay cả khi có cơ hội để tránh những hoàn cảnh khó chịu hoặc đạt được những phần thưởng tích cực. Nó xuất phát từ việc liên tục trải qua những sự kiện căng thẳng, không thể kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study showed that repeated exposure to inescapable shocks led to learned helplessness in the rats."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với những cú sốc không thể tránh khỏi đã dẫn đến tình trạng bất lực học được ở chuột."

  • "After years of failing to find a job, he developed learned helplessness and stopped applying."

    "Sau nhiều năm không tìm được việc làm, anh ấy đã phát triển sự bất lực học được và ngừng nộp đơn."

  • "Learned helplessness can be a significant barrier to recovery from addiction."

    "Sự bất lực học được có thể là một rào cản đáng kể đối với việc phục hồi sau nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, tìm hiểu, tiếp thu
Adjective learned được học hỏi, có được do trải nghiệm
Noun learning sự học hỏi, quá trình tiếp thu kiến thức
Adjective helpless bất lực, vô vọng, không thể tự giúp mình
Adverb helplessly một cách bất lực, trong vô vọng
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Noun help sự giúp đỡ, sự hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

English
The term "learned helplessness" was coined by psychologists Martin Seligman and Steven Maier in the mid-1960s.

Nguồn gốc từ thí nghiệm khoa học

Khái niệm 'bất lực đã học được' xuất phát từ các thí nghiệm của Martin Seligman và Steven Maier trên chó vào những năm 1960. Trong thí nghiệm, những con chó bị sốc điện nhẹ mà chúng không thể thoát ra được. Sau nhiều lần như vậy, khi chúng được chuyển sang một môi trường mới mà ở đó chúng có thể dễ dàng thoát khỏi cú sốc, chúng đã không cố gắng thoát nữa mà chỉ nằm yên chịu đựng. Điều này cho thấy chúng đã 'học' được rằng không có cách nào để thoát, dù thực tế sau đó có.

Usage Note

Learned helplessness is a psychological phenomenon where an individual believes they are unable to control or change a situation, leading them to stop trying. It differs from simply feeling helpless in a specific situation; it's a generalized belief in one's own inability to affect outcomes. The concept is closely linked to depression, anxiety, and other mental health challenges.

Prepositions

in to

*in*: Describes the context or situation where learned helplessness is observed. Example: 'He was trapped in a state of learned helplessness.' *to*: Indicates the susceptibility or vulnerability to developing learned helplessness. Example: 'Repeated failures can lead to learned helplessness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learned helplessness
  • profound profound learned helplessness
    (sự bất lực đã học được sâu sắc)
  • chronic chronic learned helplessness
    (sự bất lực đã học được mãn tính)
  • subtle subtle learned helplessness
    (sự bất lực đã học được một cách tinh tế)
  • deep-seated deep-seated learned helplessness
    (sự bất lực đã học được ăn sâu)
Verb + learned helplessness
  • develop develop learned helplessness
    (phát triển/hình thành sự bất lực đã học được)
  • overcome overcome learned helplessness
    (vượt qua sự bất lực đã học được)
  • suffer from suffer from learned helplessness
    (chịu đựng/mắc phải sự bất lực đã học được)
  • induce induce learned helplessness
    (gây ra sự bất lực đã học được)
Noun + of + learned helplessness
  • cycle the cycle of learned helplessness
    (chu kỳ/vòng luẩn quẩn của sự bất lực đã học được)
  • theory the theory of learned helplessness
    (thuyết bất lực đã học được)
  • signs signs of learned helplessness
    (những dấu hiệu của sự bất lực đã học được)

Idioms

  • fall into learned helplessness

    rơi vào trạng thái bất lực đã học được

    "After repeated failures, she started to fall into learned helplessness and stopped trying."

    (Sau nhiều thất bại liên tiếp, cô ấy bắt đầu rơi vào trạng thái bất lực đã học được và ngừng cố gắng.)

  • break free from learned helplessness

    thoát khỏi sự bất lực đã học được

    "Therapy can help individuals break free from learned helplessness and regain control over their lives."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân thoát khỏi sự bất lực đã học được và giành lại quyền kiểm soát cuộc sống của họ.)

  • a vicious cycle of learned helplessness

    một vòng luẩn quẩn của sự bất lực đã học được

    "Poverty and lack of opportunity can unfortunately create a vicious cycle of learned helplessness in communities."

    (Nghèo đói và thiếu cơ hội đáng tiếc có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự bất lực đã học được trong các cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learned helplessness

Noun
Lật mặt

Một trạng thái trong đó một người hoặc động vật đã học cách hành xử bất lực, ngay cả khi có cơ hội để tránh những hoàn cảnh khó chịu hoặc đạt được những phần thưởng tích cực. Nó xuất phát từ việc liên tục trải qua những sự kiện căng thẳng, không thể kiểm soát.

"The study showed that repeated exposure to inescapable shocks led to learned helplessness in the rats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the students had received more positive reinforcement, they would have overcome their learned helplessness.
Nếu học sinh nhận được nhiều sự khích lệ tích cực hơn, họ đã có thể vượt qua sự bất lực học được của mình.
Phủ định
If the company had not fostered a culture of constant criticism, employees might not have developed learned helplessness.
Nếu công ty không nuôi dưỡng văn hóa chỉ trích liên tục, nhân viên có lẽ đã không phát triển sự bất lực học được.
Nghi vấn
Might she have avoided the learned helplessness if she had sought help earlier?
Liệu cô ấy có thể tránh được sự bất lực học được nếu cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learned helplessness".

Trong tâm lý học hiện đại

Khái niệm 'bất lực đã học được' là một nền tảng quan trọng trong tâm lý học, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học tích cực. Sau khi phát hiện ra hiện tượng này, Martin Seligman, người được coi là cha đẻ của tâm lý học tích cực, đã chuyển hướng nghiên cứu sang các yếu tố giúp con người phát triển khả năng phục hồi, sự lạc quan và hạnh phúc (chống lại sự bất lực đã học được). Hiểu về 'bất lực đã học được' giúp chúng ta nhận ra cách những trải nghiệm tiêu cực có thể định hình niềm tin của chúng ta về khả năng kiểm soát cuộc sống.

Ảnh hưởng đến giáo dục và phát triển cá nhân

Trong giáo dục và phát triển cá nhân, việc nhận thức về 'bất lực đã học được' là rất quan trọng. Giáo viên và phụ huynh có thể giúp học sinh/con cái tránh rơi vào trạng thái này bằng cách khuyến khích họ thử lại sau thất bại, dạy họ các chiến lược giải quyết vấn đề và tập trung vào những gì họ có thể kiểm soát. Điều này liên quan đến việc nuôi dưỡng 'tư duy phát triển' (growth mindset), nơi các cá nhân tin rằng khả năng của họ có thể được cải thiện thông qua nỗ lực, trái ngược với 'tư duy cố định' (fixed mindset) có thể dẫn đến sự bất lực đã học được.