(Top Banner Ad)
fixed mindset
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục

fixed mindset

UK: /fɪkst ˈmaɪndˌsɛt/ • US: /fɪkst ˈmaɪndˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy cố định tư duy bảo thủ khuôn mẫu tư duy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that one's basic qualities, like intelligence or talent, are fixed traits and cannot be developed through effort or learning.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng những phẩm chất cơ bản của một người, như trí thông minh hoặc tài năng, là những đặc điểm cố định và không thể phát triển thông qua nỗ lực hoặc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a fixed mindset can prevent you from reaching your full potential."

    "Sở hữu một tư duy cố định có thể ngăn cản bạn đạt được tiềm năng tối đa."

  • "Students with a fixed mindset are less likely to persevere when faced with difficult problems."

    "Học sinh có tư duy cố định ít có khả năng kiên trì khi đối mặt với các vấn đề khó khăn hơn."

  • "The manager's fixed mindset prevented him from considering new approaches."

    "Tư duy cố định của người quản lý đã ngăn cản anh ta xem xét các phương pháp tiếp cận mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth mindset tư duy phát triển (khái niệm đối lập với tư duy cố định)
Adjective fixed cố định, không thay đổi, bất biến
Noun mindset tư duy, quan niệm, lối suy nghĩ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fixus
English (15th c.)
fixed
Old English
gemynd
Old English
settan
English (20th c.)
mindset
English (early 2000s)
fixed mindset

Nguồn gốc và sự phổ biến của khái niệm

Khái niệm 'fixed mindset' (tư duy cố định) được nhà tâm lý học Carol Dweck thuộc Đại học Stanford giới thiệu và phổ biến rộng rãi thông qua cuốn sách 'Mindset: The New Psychology of Success' xuất bản năm 2006. Dweck đã phân loại hai loại tư duy chính: tư duy cố định và tư duy phát triển (growth mindset). Tư duy cố định mô tả những người tin rằng năng lực, trí tuệ và tính cách của họ là những đặc điểm bẩm sinh, không thể thay đổi. Điều này có nguồn gốc từ sự kết hợp của tính từ 'fixed' (cố định, không đổi) và danh từ 'mindset' (lối suy nghĩ, quan niệm).

Usage Note

Thuật ngữ 'fixed mindset' thường được dùng để mô tả một người tin rằng khả năng của họ là có hạn và không thể thay đổi. Họ có xu hướng tránh thử thách, dễ nản lòng khi gặp khó khăn và coi thất bại là bằng chứng cho thấy sự thiếu năng lực bẩm sinh. Khái niệm này trái ngược với 'growth mindset', nơi người ta tin rằng khả năng có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fixed mindset
  • overcome overcome a fixed mindset
    (vượt qua tư duy cố định)
  • challenge challenge a fixed mindset
    (thách thức tư duy cố định)
  • perpetuate perpetuate a fixed mindset
    (duy trì/tiếp tục một tư duy cố định)
Tính từ + fixed mindset
  • strong a strong fixed mindset
    (một tư duy cố định mạnh mẽ)
  • rigid a rigid fixed mindset
    (một tư duy cố định cứng nhắc)
  • typical a typical fixed mindset
    (một tư duy cố định điển hình)
Giới từ + fixed mindset
  • stuck in stuck in a fixed mindset
    (mắc kẹt trong tư duy cố định)
  • with with a fixed mindset
    (với một tư duy cố định)

Idioms

  • have a fixed mindset

    có một tư duy cố định

    "She tends to have a fixed mindset about her abilities, which holds her back."

    (Cô ấy có xu hướng có một tư duy cố định về năng lực của mình, điều đó kìm hãm cô ấy.)

  • be stuck in a fixed mindset

    bị mắc kẹt trong tư duy cố định

    "It's hard to innovate when you're stuck in a fixed mindset."

    (Thật khó để đổi mới khi bạn bị mắc kẹt trong tư duy cố định.)

  • break free from a fixed mindset

    thoát khỏi/phá vỡ tư duy cố định

    "To achieve personal growth, you need to break free from a fixed mindset."

    (Để đạt được sự phát triển cá nhân, bạn cần phá vỡ tư duy cố định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed mindset

danh từ
Lật mặt

Niềm tin rằng những phẩm chất cơ bản của một người, như trí thông minh hoặc tài năng, là những đặc điểm cố định và không thể phát triển thông qua nỗ lực hoặc học tập.

"Having a fixed mindset can prevent you from reaching your full potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a student who has a fixed mindset, which prevents her from embracing new challenges.
Cô ấy là một sinh viên có tư duy cố định, điều này ngăn cản cô ấy đón nhận những thử thách mới.
Phủ định
A growth mindset, which encourages continuous learning, is not a fixed mindset that limits potential.
Tư duy phát triển, khuyến khích học tập liên tục, không phải là tư duy cố định giới hạn tiềm năng.
Nghi vấn
Is a fixed mindset, which often avoids challenges, truly beneficial for long-term success?
Liệu tư duy cố định, vốn thường né tránh thử thách, có thực sự có lợi cho thành công lâu dài?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had had a more flexible mindset, she would have embraced the challenges instead of avoiding them due to her fixed mindset.
Nếu cô ấy có một tư duy linh hoạt hơn, cô ấy đã đón nhận những thử thách thay vì trốn tránh chúng vì tư duy cố định của mình.
Phủ định
If he hadn't had such a fixed mindset, he might not have missed the opportunity to learn new skills.
Nếu anh ấy không có một tư duy cố định như vậy, anh ấy có lẽ đã không bỏ lỡ cơ hội học các kỹ năng mới.
Nghi vấn
Would she have achieved more if she had overcome her fixed mindset?
Liệu cô ấy có đạt được nhiều thành tựu hơn nếu cô ấy vượt qua được tư duy cố định của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has a fixed mindset, they often avoid challenges.
Nếu ai đó có tư duy cố định, họ thường né tránh những thử thách.
Phủ định
When students believe they have a fixed mindset, they don't usually seek help when they struggle.
Khi học sinh tin rằng họ có tư duy cố định, họ thường không tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn.
Nghi vấn
If a person displays a fixed mindset, do they typically give up easily when faced with setbacks?
Nếu một người thể hiện tư duy cố định, họ có thường bỏ cuộc dễ dàng khi đối mặt với khó khăn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students develop a fixed mindset because of standardized testing.
Nhiều học sinh phát triển tư duy cố định vì các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.
Phủ định
What strategies don't reinforce a fixed mindset in the classroom?
Những chiến lược nào không củng cố tư duy cố định trong lớp học?
Nghi vấn
Why do some people adopt a fixed mindset?
Tại sao một số người lại có tư duy cố định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed mindset".

Ảnh hưởng đến Giáo dục và Phát triển Cá nhân

Khái niệm 'fixed mindset' (tư duy cố định) của Carol Dweck đã có ảnh hưởng sâu rộng đến lĩnh vực giáo dục và tâm lý học phát triển. Nó giúp chúng ta hiểu rằng niềm tin của một người về khả năng của bản thân (cố định hay có thể phát triển) ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích, sự kiên trì và khả năng học hỏi của họ. Nhiều chương trình giáo dục đã được thiết kế để giúp học sinh và người lớn chuyển từ tư duy cố định sang tư duy phát triển.

Đối lập với Growth Mindset

Tư duy cố định thường được thảo luận đối lập với 'growth mindset' (tư duy phát triển). Trong khi người có tư duy cố định tin rằng trí thông minh và tài năng là bẩm sinh và không đổi, thì người có tư duy phát triển tin rằng những phẩm chất này có thể được cải thiện thông qua nỗ lực và học hỏi. Sự phân biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin vào khả năng phát triển bản thân trong việc đối mặt với thử thách và thất bại, và đã trở thành một nền tảng trong các cuộc thảo luận về phát triển bản thân và tiềm năng con người.