fixed mindset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief that one's basic qualities, like intelligence or talent, are fixed traits and cannot be developed through effort or learning.
Vietnamese Meaning
Niềm tin rằng những phẩm chất cơ bản của một người, như trí thông minh hoặc tài năng, là những đặc điểm cố định và không thể phát triển thông qua nỗ lực hoặc học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having a fixed mindset can prevent you from reaching your full potential."
"Sở hữu một tư duy cố định có thể ngăn cản bạn đạt được tiềm năng tối đa."
-
"Students with a fixed mindset are less likely to persevere when faced with difficult problems."
"Học sinh có tư duy cố định ít có khả năng kiên trì khi đối mặt với các vấn đề khó khăn hơn."
-
"The manager's fixed mindset prevented him from considering new approaches."
"Tư duy cố định của người quản lý đã ngăn cản anh ta xem xét các phương pháp tiếp cận mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | growth mindset | tư duy phát triển (khái niệm đối lập với tư duy cố định) |
| Adjective | fixed | cố định, không thay đổi, bất biến |
| Noun | mindset | tư duy, quan niệm, lối suy nghĩ |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fixed mindset' thường được dùng để mô tả một người tin rằng khả năng của họ là có hạn và không thể thay đổi. Họ có xu hướng tránh thử thách, dễ nản lòng khi gặp khó khăn và coi thất bại là bằng chứng cho thấy sự thiếu năng lực bẩm sinh. Khái niệm này trái ngược với 'growth mindset', nơi người ta tin rằng khả năng có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overcome overcome a fixed mindset (vượt qua tư duy cố định)
-
challenge challenge a fixed mindset (thách thức tư duy cố định)
-
perpetuate perpetuate a fixed mindset (duy trì/tiếp tục một tư duy cố định)
-
strong a strong fixed mindset (một tư duy cố định mạnh mẽ)
-
rigid a rigid fixed mindset (một tư duy cố định cứng nhắc)
-
typical a typical fixed mindset (một tư duy cố định điển hình)
-
stuck in stuck in a fixed mindset (mắc kẹt trong tư duy cố định)
-
with with a fixed mindset (với một tư duy cố định)
Idioms
-
have a fixed mindset
có một tư duy cố định
"She tends to have a fixed mindset about her abilities, which holds her back."
(Cô ấy có xu hướng có một tư duy cố định về năng lực của mình, điều đó kìm hãm cô ấy.)
-
be stuck in a fixed mindset
bị mắc kẹt trong tư duy cố định
"It's hard to innovate when you're stuck in a fixed mindset."
(Thật khó để đổi mới khi bạn bị mắc kẹt trong tư duy cố định.)
-
break free from a fixed mindset
thoát khỏi/phá vỡ tư duy cố định
"To achieve personal growth, you need to break free from a fixed mindset."
(Để đạt được sự phát triển cá nhân, bạn cần phá vỡ tư duy cố định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed mindset
danh từNiềm tin rằng những phẩm chất cơ bản của một người, như trí thông minh hoặc tài năng, là những đặc điểm cố định và không thể phát triển thông qua nỗ lực hoặc học tập.
"Having a fixed mindset can prevent you from reaching your full potential."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a student who has a fixed mindset, which prevents her from embracing new challenges. |
Cô ấy là một sinh viên có tư duy cố định, điều này ngăn cản cô ấy đón nhận những thử thách mới. |
| Phủ định | A growth mindset, which encourages continuous learning, is not a fixed mindset that limits potential. |
Tư duy phát triển, khuyến khích học tập liên tục, không phải là tư duy cố định giới hạn tiềm năng. |
| Nghi vấn | Is a fixed mindset, which often avoids challenges, truly beneficial for long-term success? |
Liệu tư duy cố định, vốn thường né tránh thử thách, có thực sự có lợi cho thành công lâu dài? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had had a more flexible mindset, she would have embraced the challenges instead of avoiding them due to her fixed mindset. |
Nếu cô ấy có một tư duy linh hoạt hơn, cô ấy đã đón nhận những thử thách thay vì trốn tránh chúng vì tư duy cố định của mình. |
| Phủ định | If he hadn't had such a fixed mindset, he might not have missed the opportunity to learn new skills. |
Nếu anh ấy không có một tư duy cố định như vậy, anh ấy có lẽ đã không bỏ lỡ cơ hội học các kỹ năng mới. |
| Nghi vấn | Would she have achieved more if she had overcome her fixed mindset? |
Liệu cô ấy có đạt được nhiều thành tựu hơn nếu cô ấy vượt qua được tư duy cố định của mình không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone has a fixed mindset, they often avoid challenges. |
Nếu ai đó có tư duy cố định, họ thường né tránh những thử thách. |
| Phủ định | When students believe they have a fixed mindset, they don't usually seek help when they struggle. |
Khi học sinh tin rằng họ có tư duy cố định, họ thường không tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn. |
| Nghi vấn | If a person displays a fixed mindset, do they typically give up easily when faced with setbacks? |
Nếu một người thể hiện tư duy cố định, họ có thường bỏ cuộc dễ dàng khi đối mặt với khó khăn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students develop a fixed mindset because of standardized testing. |
Nhiều học sinh phát triển tư duy cố định vì các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa. |
| Phủ định | What strategies don't reinforce a fixed mindset in the classroom? |
Những chiến lược nào không củng cố tư duy cố định trong lớp học? |
| Nghi vấn | Why do some people adopt a fixed mindset? |
Tại sao một số người lại có tư duy cố định? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed mindset".
