(Top Banner Ad)
abnormal growth
B2
Danh từ B2 Y học/Sinh học

abnormal growth

UK: /æbˈnɔːməl/ • US: /æbˈnɔːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng bất thường sự phát triển bất thường tăng trưởng dị thường phát triển dị thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unusual or irregular increase in size or development.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng hoặc phát triển bất thường, không theo quy luật thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor noticed an abnormal growth on the patient's skin."

    "Bác sĩ nhận thấy một sự tăng trưởng bất thường trên da của bệnh nhân."

  • "Abnormal growth patterns were observed in the study."

    "Các kiểu tăng trưởng bất thường đã được quan sát trong nghiên cứu."

  • "The abnormal growth of the cells led to the formation of a cyst."

    "Sự tăng trưởng bất thường của các tế bào dẫn đến sự hình thành của một u nang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abnormal bất thường, dị thường
Noun abnormality sự bất thường, dị tật
Verb grow phát triển, tăng trưởng
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng

Synonyms

unusual growth (sự tăng trưởng bất thường)irregular growth (sự tăng trưởng không đều)atypical growth (sự tăng trưởng không điển hình)

Antonyms

normal growth (sự tăng trưởng bình thường)regular growth (sự tăng trưởng đều đặn)

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abnormis (away from normal)
English
abnormal
English
growth

Từ 'abnormal' ra đời như thế nào?

Từ 'abnormal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abnormis', có nghĩa là 'lệch khỏi chuẩn mực'. Nó được ghép bởi 'ab' (khỏi, xa) và 'norma' (chuẩn mực, quy tắc). Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'không tuân theo quy tắc thông thường'. 'Growth' đơn giản có nghĩa là 'sự tăng trưởng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả sự tăng trưởng không kiểm soát của tế bào (ví dụ: khối u), hoặc trong sinh học để chỉ sự phát triển không điển hình của một sinh vật. Khác với 'normal growth' (sự tăng trưởng bình thường), 'abnormal growth' hàm ý một sự sai lệch tiêu cực so với chuẩn mực.

Prepositions

of in

'Growth of': thường dùng để chỉ sự tăng trưởng của cái gì đó cụ thể (ví dụ: growth of a tumor). 'Growth in': thường dùng để chỉ sự tăng trưởng trong một lĩnh vực hoặc khu vực nào đó (ví dụ: growth in cancer cells).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abnormal growth
  • rapid rapid abnormal growth
    (sự tăng trưởng bất thường nhanh chóng)
  • cancerous cancerous abnormal growth
    (sự tăng trưởng bất thường do ung thư)
  • unexplained unexplained abnormal growth
    (sự tăng trưởng bất thường không rõ nguyên nhân)
Verb + abnormal growth
  • detect detect abnormal growth
    (phát hiện sự tăng trưởng bất thường)
  • monitor monitor abnormal growth
    (theo dõi sự tăng trưởng bất thường)
  • remove remove abnormal growth
    (loại bỏ sự tăng trưởng bất thường)

Idioms

  • nip something in the bud

    ngăn chặn một điều gì đó ngay từ khi mới bắt đầu, tránh để nó phát triển tồi tệ hơn

    "The doctor caught the abnormal growth early and was able to nip it in the bud."

    (Bác sĩ đã phát hiện ra sự tăng trưởng bất thường sớm và có thể ngăn chặn nó ngay từ khi nó mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abnormal growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng hoặc phát triển bất thường, không theo quy luật thông thường.

"The doctor noticed an abnormal growth on the patient's skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal growth".

Nhận thức về sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, bao gồm cả 'abnormal growth', được coi là rất quan trọng để phòng ngừa và điều trị bệnh kịp thời. Việc này thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe cá nhân và trách nhiệm với cộng đồng.