abnormal growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unusual or irregular increase in size or development.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng hoặc phát triển bất thường, không theo quy luật thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor noticed an abnormal growth on the patient's skin."
"Bác sĩ nhận thấy một sự tăng trưởng bất thường trên da của bệnh nhân."
-
"Abnormal growth patterns were observed in the study."
"Các kiểu tăng trưởng bất thường đã được quan sát trong nghiên cứu."
-
"The abnormal growth of the cells led to the formation of a cyst."
"Sự tăng trưởng bất thường của các tế bào dẫn đến sự hình thành của một u nang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | abnormal | bất thường, dị thường |
| Noun | abnormality | sự bất thường, dị tật |
| Verb | grow | phát triển, tăng trưởng |
| Noun | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả sự tăng trưởng không kiểm soát của tế bào (ví dụ: khối u), hoặc trong sinh học để chỉ sự phát triển không điển hình của một sinh vật. Khác với 'normal growth' (sự tăng trưởng bình thường), 'abnormal growth' hàm ý một sự sai lệch tiêu cực so với chuẩn mực.
Prepositions
'Growth of': thường dùng để chỉ sự tăng trưởng của cái gì đó cụ thể (ví dụ: growth of a tumor). 'Growth in': thường dùng để chỉ sự tăng trưởng trong một lĩnh vực hoặc khu vực nào đó (ví dụ: growth in cancer cells).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid abnormal growth (sự tăng trưởng bất thường nhanh chóng)
-
cancerous cancerous abnormal growth (sự tăng trưởng bất thường do ung thư)
-
unexplained unexplained abnormal growth (sự tăng trưởng bất thường không rõ nguyên nhân)
-
detect detect abnormal growth (phát hiện sự tăng trưởng bất thường)
-
monitor monitor abnormal growth (theo dõi sự tăng trưởng bất thường)
-
remove remove abnormal growth (loại bỏ sự tăng trưởng bất thường)
Idioms
-
nip something in the bud
ngăn chặn một điều gì đó ngay từ khi mới bắt đầu, tránh để nó phát triển tồi tệ hơn
"The doctor caught the abnormal growth early and was able to nip it in the bud."
(Bác sĩ đã phát hiện ra sự tăng trưởng bất thường sớm và có thể ngăn chặn nó ngay từ khi nó mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abnormal growth
Danh từSự tăng trưởng hoặc phát triển bất thường, không theo quy luật thông thường.
"The doctor noticed an abnormal growth on the patient's skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal growth".
