(Top Banner Ad)
normal psychology
C1
danh từ C1 Tâm lý học

normal psychology

UK: /ˈnɔːməl saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˈnɔːrməl saɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học bình thường tâm lý học thông thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of typical or usual psychological functioning; the branch of psychology that deals with the typical mental and emotional processes of individuals.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về chức năng tâm lý điển hình hoặc bình thường; nhánh tâm lý học nghiên cứu các quá trình tâm thần và cảm xúc điển hình của các cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Normal psychology provides a foundation for understanding deviations from typical behavior."

    "Tâm lý học bình thường cung cấp nền tảng để hiểu những lệch lạc so với hành vi điển hình."

  • "Courses in normal psychology cover topics like memory, perception, and learning."

    "Các khóa học về tâm lý học bình thường bao gồm các chủ đề như trí nhớ, tri giác và học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, chuẩn mực
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Noun normality trạng thái bình thường, sự bình thường
Verb normalize bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Noun abnormality sự bất thường
Noun psychology tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý
Noun psychologist nhà tâm lý học

Synonyms

general psychology (tâm lý học tổng quát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhē - soul, mind)
Ancient Greek
λογία (-logia - study of)
Latin
norma (carpenter's square, rule, pattern)
Latin
normalis (according to the rule, regular)
Latin/Early Modern
psychologia (coined term, 'study of the soul')
English
normal (from 17th century, 'conforming to a type or standard')
English
psychology (from 17th-18th century, 'study of the mind')
English (Modern)
normal psychology (compound academic term)

Nguồn gốc của 'normal'

Từ 'normal' xuất phát từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'thước đo của thợ mộc' hoặc 'quy tắc'. Ban đầu, nó chỉ sự phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nhất định, giống như một đường kẻ thẳng tắp được vẽ bằng thước. Đến thế kỷ 17, nghĩa của nó phát triển thành 'phù hợp với một kiểu mẫu hoặc tiêu chuẩn thông thường'.

Nguồn gốc của 'psychology'

Từ 'psychology' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'psyche' (tâm hồn, trí óc) và 'logia' (nghiên cứu về, khoa học về). Ban đầu, nó được hiểu là 'khoa học về tâm hồn'. Sau này, nghĩa của nó mở rộng thành 'khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi'. 'Normal psychology' là một thuật ngữ học thuật hiện đại, dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu các quá trình tâm lý và hành vi điển hình, khỏe mạnh của con người.

Usage Note

"Normal psychology" tập trung vào việc hiểu các quá trình tâm lý diễn ra ở hầu hết mọi người trong điều kiện bình thường, trái ngược với "abnormal psychology" (tâm lý học bất thường) nghiên cứu các rối loạn tâm thần. Thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với "general psychology" (tâm lý học tổng quát) hoặc các lĩnh vực cụ thể hơn như "cognitive psychology" (tâm lý học nhận thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal psychology
  • introductory introductory normal psychology
    (tâm lý học bình thường nhập môn)
  • developmental developmental normal psychology
    (tâm lý học bình thường phát triển)
  • general general normal psychology
    (tâm lý học bình thường đại cương)
  • theoretical theoretical normal psychology
    (tâm lý học bình thường lý thuyết)
Verb + normal psychology
  • study study normal psychology
    (nghiên cứu tâm lý học bình thường)
  • understand understand normal psychology
    (hiểu về tâm lý học bình thường)
  • teach teach normal psychology
    (giảng dạy tâm lý học bình thường)
  • explore explore normal psychology
    (khám phá tâm lý học bình thường)
Noun + of normal psychology
  • principles principles of normal psychology
    (các nguyên tắc của tâm lý học bình thường)
  • foundations foundations of normal psychology
    (các nền tảng của tâm lý học bình thường)
  • field field of normal psychology
    (lĩnh vực tâm lý học bình thường)
  • aspects aspects of normal psychology
    (các khía cạnh của tâm lý học bình thường)

Idioms

  • The principles of normal psychology

    Các nguyên tắc của tâm lý học bình thường (chỉ các quy luật cơ bản về hành vi và quá trình tinh thần điển hình).

    "Students in their first year learn the principles of normal psychology."

    (Sinh viên năm nhất học các nguyên tắc của tâm lý học bình thường.)

  • A comprehensive understanding of normal psychology

    Sự hiểu biết toàn diện về tâm lý học bình thường (chỉ sự nắm vững sâu sắc về các khía cạnh của tâm lý điển hình).

    "Researchers require a comprehensive understanding of normal psychology before studying abnormal behaviors."

    (Các nhà nghiên cứu yêu cầu sự hiểu biết toàn diện về tâm lý học bình thường trước khi nghiên cứu các hành vi bất thường.)

  • Foundational concepts in normal psychology

    Các khái niệm nền tảng trong tâm lý học bình thường (chỉ những ý tưởng cơ bản và cốt lõi của lĩnh vực này).

    "The textbook covers all foundational concepts in normal psychology."

    (Cuốn sách giáo khoa bao gồm tất cả các khái niệm nền tảng trong tâm lý học bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal psychology

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về chức năng tâm lý điển hình hoặc bình thường; nhánh tâm lý học nghiên cứu các quá trình tâm thần và cảm xúc điển hình của các cá nhân.

"Normal psychology provides a foundation for understanding deviations from typical behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have considered normal psychology when designing the study.
Các nhà nghiên cứu đã xem xét tâm lý học bình thường khi thiết kế nghiên cứu.
Phủ định
They have not always understood how normal psychology affects decision-making.
Họ không phải lúc nào cũng hiểu cách tâm lý học bình thường ảnh hưởng đến việc ra quyết định.
Nghi vấn
Has the professor taught the principles of normal psychology this semester?
Giáo sư đã dạy các nguyên tắc của tâm lý học bình thường trong học kỳ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal psychology".

Khái niệm 'bình thường' đa dạng theo văn hóa

Khái niệm về 'tâm lý bình thường' không phải lúc nào cũng giống nhau ở mọi nơi trên thế giới. Những gì được coi là hành vi, cảm xúc hoặc suy nghĩ điển hình, khỏe mạnh có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Tâm lý học bình thường thường tập trung vào các mô hình hành vi phổ quát nhưng cũng thừa nhận ảnh hưởng của văn hóa trong việc định hình nhận thức về sự 'bình thường'.

Nền tảng để hiểu sức khỏe tâm thần

Việc nghiên cứu tâm lý học bình thường là nền tảng thiết yếu để hiểu biết về sức khỏe tâm thần và các rối loạn tâm lý. Bằng cách thiết lập một điểm tham chiếu về cách tâm trí hoạt động một cách điển hình, các nhà tâm lý học có thể nhận diện và hỗ trợ những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần, giúp xã hội giảm bớt sự kỳ thị đối với các bệnh về tâm lý.