(Top Banner Ad)
abnormal situation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

abnormal situation

UK: /æbˈnɔːməl sɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /æbˈnɔːrməl sɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống bất thường hoàn cảnh bất thường tình thế bất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Abnormal" means not usual, not typical, strange. "Situation" refers to a set of circumstances facing someone.

Vietnamese Meaning

"Abnormal" nghĩa là không bình thường, không điển hình, lạ. "Situation" đề cập đến một tập hợp các hoàn cảnh mà ai đó phải đối mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company found itself in an abnormal situation after the scandal."

    "Công ty thấy mình rơi vào một tình huống bất thường sau vụ bê bối."

  • "The flood created an abnormal situation in the city."

    "Trận lũ lụt đã tạo ra một tình huống bất thường trong thành phố."

  • "Due to the pandemic, we are now living in an abnormal situation."

    "Do đại dịch, hiện tại chúng ta đang sống trong một tình huống bất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abnormal bất thường, dị thường
Noun abnormality sự bất thường, dị thường
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Adjective situational thuộc về tình huống

Synonyms

unusual situation (tình huống bất thường)irregular situation (tình huống không đều đặn)extraordinary situation (tình huống phi thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abnormis
English
abnormal
English
situation

Nguồn gốc của 'abnormal'

Từ 'abnormal' xuất phát từ tiếng Latin 'abnormis', có nghĩa là 'lệch khỏi quy tắc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ không tuân theo tiêu chuẩn thông thường. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa, thường dùng để mô tả những điều khác lạ, bất thường so với quy tắc chung.

Nguồn gốc của 'situation'

Từ 'situation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí'. Nó dùng để mô tả một tập hợp các sự kiện hoặc hoàn cảnh xảy ra tại một thời điểm và địa điểm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống không mong muốn, có thể gây khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với điều kiện thông thường và đòi hỏi những phản ứng đặc biệt.

Prepositions

in

"in" thường được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái, ví dụ: "in an abnormal situation". Nó nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó đang ở trong tình huống bất thường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abnormal situation
  • extremely abnormal situation
    (tình huống cực kỳ bất thường)
  • highly abnormal situation
    (tình huống rất bất thường)
  • unusual abnormal situation
    (tình huống khác thường)
Verb + abnormal situation
  • encounter an abnormal situation
    (gặp phải một tình huống bất thường)
  • deal with an abnormal situation
    (đối phó với một tình huống bất thường)
  • arise from an abnormal situation
    (phát sinh từ một tình huống bất thường)

Idioms

  • Out of the ordinary

    khác thường, không bình thường

    "The heavy rain was out of the ordinary for this time of year, leading to an abnormal situation."

    (Trận mưa lớn là khác thường so với thời điểm này trong năm, dẫn đến một tình huống bất thường.)

  • The exception that proves the rule

    ngoại lệ chứng minh quy tắc

    "While most days are calm, the occasional storm is the exception that proves the rule, an abnormal situation."

    (Trong khi hầu hết các ngày đều yên bình, cơn bão thỉnh thoảng là ngoại lệ chứng minh quy tắc, một tình huống bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abnormal situation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Abnormal" nghĩa là không bình thường, không điển hình, lạ. "Situation" đề cập đến một tập hợp các hoàn cảnh mà ai đó phải đối mặt.

"The company found itself in an abnormal situation after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faced an abnormal situation: a sudden drop in sales due to unforeseen circumstances.
Công ty đã đối mặt với một tình huống bất thường: doanh số giảm đột ngột do những tình huống không lường trước được.
Phủ định
The doctor didn't consider her symptoms an abnormal situation: they were consistent with a common cold.
Bác sĩ không coi các triệu chứng của cô ấy là một tình huống bất thường: chúng phù hợp với bệnh cảm lạnh thông thường.
Nghi vấn
Is this sudden market fluctuation an abnormal situation: or is it a normal part of the economic cycle?
Sự biến động thị trường đột ngột này có phải là một tình huống bất thường: hay nó là một phần bình thường của chu kỳ kinh tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal situation".

Quan niệm về sự 'bất thường'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận và thích nghi với những tình huống bất thường được coi là một phẩm chất quan trọng. Tư duy linh hoạt và khả năng ứng phó nhanh chóng với những thay đổi đột ngột được đánh giá cao trong môi trường làm việc và cuộc sống cá nhân.

Quản lý rủi ro

Trong kinh doanh và tài chính, việc dự đoán và chuẩn bị cho những tình huống bất thường là một phần quan trọng của quản lý rủi ro. Các công ty thường phát triển các kế hoạch dự phòng để đối phó với những sự kiện bất ngờ có thể ảnh hưởng đến hoạt động của họ.