abnormal situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Abnormal" means not usual, not typical, strange. "Situation" refers to a set of circumstances facing someone.
Vietnamese Meaning
"Abnormal" nghĩa là không bình thường, không điển hình, lạ. "Situation" đề cập đến một tập hợp các hoàn cảnh mà ai đó phải đối mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company found itself in an abnormal situation after the scandal."
"Công ty thấy mình rơi vào một tình huống bất thường sau vụ bê bối."
-
"The flood created an abnormal situation in the city."
"Trận lũ lụt đã tạo ra một tình huống bất thường trong thành phố."
-
"Due to the pandemic, we are now living in an abnormal situation."
"Do đại dịch, hiện tại chúng ta đang sống trong một tình huống bất thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | abnormal | bất thường, dị thường |
| Noun | abnormality | sự bất thường, dị thường |
| Noun | situation | tình huống, hoàn cảnh |
| Adjective | situational | thuộc về tình huống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống không mong muốn, có thể gây khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với điều kiện thông thường và đòi hỏi những phản ứng đặc biệt.
Prepositions
"in" thường được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái, ví dụ: "in an abnormal situation". Nó nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó đang ở trong tình huống bất thường đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely abnormal situation (tình huống cực kỳ bất thường)
-
highly abnormal situation (tình huống rất bất thường)
-
unusual abnormal situation (tình huống khác thường)
-
encounter an abnormal situation (gặp phải một tình huống bất thường)
-
deal with an abnormal situation (đối phó với một tình huống bất thường)
-
arise from an abnormal situation (phát sinh từ một tình huống bất thường)
Idioms
-
Out of the ordinary
khác thường, không bình thường
"The heavy rain was out of the ordinary for this time of year, leading to an abnormal situation."
(Trận mưa lớn là khác thường so với thời điểm này trong năm, dẫn đến một tình huống bất thường.)
-
The exception that proves the rule
ngoại lệ chứng minh quy tắc
"While most days are calm, the occasional storm is the exception that proves the rule, an abnormal situation."
(Trong khi hầu hết các ngày đều yên bình, cơn bão thỉnh thoảng là ngoại lệ chứng minh quy tắc, một tình huống bất thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abnormal situation
Tính từ + Danh từ"Abnormal" nghĩa là không bình thường, không điển hình, lạ. "Situation" đề cập đến một tập hợp các hoàn cảnh mà ai đó phải đối mặt.
"The company found itself in an abnormal situation after the scandal."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company faced an abnormal situation: a sudden drop in sales due to unforeseen circumstances. |
Công ty đã đối mặt với một tình huống bất thường: doanh số giảm đột ngột do những tình huống không lường trước được. |
| Phủ định | The doctor didn't consider her symptoms an abnormal situation: they were consistent with a common cold. |
Bác sĩ không coi các triệu chứng của cô ấy là một tình huống bất thường: chúng phù hợp với bệnh cảm lạnh thông thường. |
| Nghi vấn | Is this sudden market fluctuation an abnormal situation: or is it a normal part of the economic cycle? |
Sự biến động thị trường đột ngột này có phải là một tình huống bất thường: hay nó là một phần bình thường của chu kỳ kinh tế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal situation".
