(Top Banner Ad)
typical situation
B1
Tính từ B1 Chung

typical situation

UK: /ˈtɪpɪkl/ • US: /ˈtɪpɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống điển hình tình huống thông thường hoàn cảnh điển hình hoàn cảnh thường gặp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being like most others of its kind.

Vietnamese Meaning

Điển hình, tiêu biểu, thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's typical of him to be late."

    "Việc anh ta đến muộn là chuyện thường."

  • "A typical situation in this job is dealing with customer complaints."

    "Một tình huống điển hình trong công việc này là giải quyết các khiếu nại của khách hàng."

  • "The film portrays a typical situation of a family struggling with poverty."

    "Bộ phim khắc họa một tình huống điển hình của một gia đình vật lộn với nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type kiểu, loại, mẫu
Verb typify là điển hình của, tiêu biểu cho
Adverb typically thông thường, điển hình là
Noun typology phân loại học, nghiên cứu về các kiểu
Verb situate đặt ở vị trí, định vị
Adjective situated được đặt ở, nằm ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
typos (τύπος - impression, pattern)
Latin
situs (place, position)
Late Latin
typicus (symbolic, figurative)
Medieval Latin
situatio (a placing, position)
Old French
situation (position, circumstances)
French
typique (typical)
English
typical (early 17th century)
English
situation (late 16th century)

Nguồn gốc của 'typical situation'

Cụm từ 'typical situation' (tình huống điển hình) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng nhau tạo nên ý nghĩa rõ ràng. 'Typical' đến từ tiếng Hy Lạp 'typos' (nghĩa là 'dấu ấn', 'hình mẫu') qua tiếng Latin và tiếng Pháp. 'Situation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs' (nghĩa là 'nơi chốn', 'vị trí'). Khi kết hợp lại, chúng mô tả một 'tình huống' thể hiện một 'hình mẫu' hay 'kiểu mẫu' phổ biến, thường gặp.

Usage Note

Từ 'typical' thường dùng để mô tả điều gì đó là đặc trưng hoặc thường thấy trong một loại, nhóm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và tính đại diện. So với 'normal', 'typical' có thể mang sắc thái thống kê hơn, trong khi 'normal' nghiêng về sự chấp nhận theo quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn.
Khi kết hợp với tính từ 'typical', 'situation' ám chỉ một tập hợp các sự kiện, điều kiện, hoặc hoàn cảnh thường xuyên xảy ra hoặc được xem là đại diện cho một loại tình huống nào đó.

Prepositions

of

'typical of': Diễn tả điều gì đó là đặc trưng của một người, vật, hoặc tình huống. Ví dụ: 'That's typical of him.' (Đó là điều thường thấy ở anh ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typical situation
  • classic a classic typical situation
    (một tình huống điển hình kinh điển)
  • common a common typical situation
    (một tình huống điển hình phổ biến)
  • general a general typical situation
    (một tình huống điển hình chung)
  • predictable a predictable typical situation
    (một tình huống điển hình dễ đoán)
  • familiar a familiar typical situation
    (một tình huống điển hình quen thuộc)
Verb + typical situation
  • describe describe a typical situation
    (mô tả một tình huống điển hình)
  • represent represent a typical situation
    (đại diện cho một tình huống điển hình)
  • encounter encounter a typical situation
    (gặp phải một tình huống điển hình)
  • face face a typical situation
    (đối mặt với một tình huống điển hình)
  • handle handle a typical situation
    (xử lý một tình huống điển hình)

Idioms

  • It's a typical situation where...

    Đây là một tình huống điển hình mà...

    "It's a typical situation where students procrastinate until the last minute."

    (Đây là một tình huống điển hình mà học sinh hay trì hoãn cho đến phút chót.)

  • This is a pretty typical situation for...

    Đây là một tình huống khá điển hình đối với...

    "This is a pretty typical situation for startups facing funding challenges."

    (Đây là một tình huống khá điển hình cho các công ty khởi nghiệp đối mặt với thách thức tài trợ.)

  • The typical situation is that...

    Tình huống điển hình là...

    "The typical situation is that customers prefer free shipping over discounts."

    (Tình huống điển hình là khách hàng thích miễn phí vận chuyển hơn là giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical situation

Tính từ
Lật mặt

Điển hình, tiêu biểu, thông thường.

"It's typical of him to be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a typical situation for new employees to feel nervous.
Việc nhân viên mới cảm thấy lo lắng là một tình huống điển hình.
Phủ định
It isn't a typical situation for a company to have no employee turnover.
Việc một công ty không có sự luân chuyển nhân viên không phải là một tình huống điển hình.
Nghi vấn
Is it a typical situation to find such a rare artifact?
Việc tìm thấy một cổ vật quý hiếm như vậy có phải là một tình huống điển hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical situation".

Hiểu chuẩn mực xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận biết và hiểu 'tình huống điển hình' giúp cá nhân định hình hành vi, tuân thủ các chuẩn mực xã hội và kỳ vọng chung. Nó giúp mọi người biết điều gì là bình thường, điều gì nên làm hoặc nên tránh trong một bối cảnh nhất định, từ đó hòa nhập tốt hơn hoặc đưa ra quyết định phù hợp.

Sự thoải mái từ điều quen thuộc

Con người thường cảm thấy an toàn và thoải mái hơn trong các tình huống điển hình, dễ đoán vì chúng đại diện cho sự ổn định và giảm bớt sự không chắc chắn. Khi một tình huống đi chệch khỏi 'điển hình', nó có thể gây ra cảm giác bối rối, lo lắng hoặc yêu cầu sự thích nghi mới, vì vậy, sự ổn định của 'tình huống điển hình' thường được đánh giá cao.