typical situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being like most others of its kind.
Vietnamese Meaning
Điển hình, tiêu biểu, thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's typical of him to be late."
"Việc anh ta đến muộn là chuyện thường."
-
"A typical situation in this job is dealing with customer complaints."
"Một tình huống điển hình trong công việc này là giải quyết các khiếu nại của khách hàng."
-
"The film portrays a typical situation of a family struggling with poverty."
"Bộ phim khắc họa một tình huống điển hình của một gia đình vật lộn với nghèo đói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'typical' thường dùng để mô tả điều gì đó là đặc trưng hoặc thường thấy trong một loại, nhóm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và tính đại diện. So với 'normal', 'typical' có thể mang sắc thái thống kê hơn, trong khi 'normal' nghiêng về sự chấp nhận theo quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn.
Khi kết hợp với tính từ 'typical', 'situation' ám chỉ một tập hợp các sự kiện, điều kiện, hoặc hoàn cảnh thường xuyên xảy ra hoặc được xem là đại diện cho một loại tình huống nào đó.
Prepositions
'typical of': Diễn tả điều gì đó là đặc trưng của một người, vật, hoặc tình huống. Ví dụ: 'That's typical of him.' (Đó là điều thường thấy ở anh ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic typical situation (một tình huống điển hình kinh điển)
-
common a common typical situation (một tình huống điển hình phổ biến)
-
general a general typical situation (một tình huống điển hình chung)
-
predictable a predictable typical situation (một tình huống điển hình dễ đoán)
-
familiar a familiar typical situation (một tình huống điển hình quen thuộc)
-
describe describe a typical situation (mô tả một tình huống điển hình)
-
represent represent a typical situation (đại diện cho một tình huống điển hình)
-
encounter encounter a typical situation (gặp phải một tình huống điển hình)
-
face face a typical situation (đối mặt với một tình huống điển hình)
-
handle handle a typical situation (xử lý một tình huống điển hình)
Idioms
-
It's a typical situation where...
Đây là một tình huống điển hình mà...
"It's a typical situation where students procrastinate until the last minute."
(Đây là một tình huống điển hình mà học sinh hay trì hoãn cho đến phút chót.)
-
This is a pretty typical situation for...
Đây là một tình huống khá điển hình đối với...
"This is a pretty typical situation for startups facing funding challenges."
(Đây là một tình huống khá điển hình cho các công ty khởi nghiệp đối mặt với thách thức tài trợ.)
-
The typical situation is that...
Tình huống điển hình là...
"The typical situation is that customers prefer free shipping over discounts."
(Tình huống điển hình là khách hàng thích miễn phí vận chuyển hơn là giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical situation
Tính từĐiển hình, tiêu biểu, thông thường.
"It's typical of him to be late."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is a typical situation for new employees to feel nervous. |
Việc nhân viên mới cảm thấy lo lắng là một tình huống điển hình. |
| Phủ định | It isn't a typical situation for a company to have no employee turnover. |
Việc một công ty không có sự luân chuyển nhân viên không phải là một tình huống điển hình. |
| Nghi vấn | Is it a typical situation to find such a rare artifact? |
Việc tìm thấy một cổ vật quý hiếm như vậy có phải là một tình huống điển hình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical situation".
