unusual situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not ordinary or common; unexpected.
Vietnamese Meaning
Không bình thường hoặc phổ biến; bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's unusual for her to be late."
"Việc cô ấy đến muộn là điều bất thường."
-
"We found ourselves in an unusual situation."
"Chúng tôi thấy mình rơi vào một tình huống bất thường."
-
"The country is in a very unusual situation politically."
"Tình hình chính trị của đất nước đang rất bất thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | usual | thông thường, quen thuộc |
| Adverb | unusually | một cách bất thường |
| Noun | unusualness | sự bất thường |
| Verb | situate | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | situated | được đặt ở, nằm ở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Unusual' chỉ những điều khác lạ so với những gì thường thấy, có thể gây ngạc nhiên hoặc tò mò. Nó khác với 'strange' (kỳ lạ) ở chỗ 'strange' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc khó hiểu hơn, còn 'unusual' chỉ đơn giản là không phổ biến. So với 'rare' (hiếm), 'unusual' nhấn mạnh vào sự khác biệt so với thông thường, trong khi 'rare' nhấn mạnh vào tần suất xuất hiện thấp.
'Situation' ám chỉ một tập hợp các sự kiện và điều kiện hiện tại. Nó có thể mang tính trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'circumstance' (hoàn cảnh) - đề cập đến một yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến một sự kiện, và 'condition' (điều kiện) - ám chỉ một yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a difficult a difficult unusual situation (một tình huống bất thường khó khăn)
-
an unexpected an unexpected unusual situation (một tình huống bất thường không lường trước)
-
a delicate a delicate unusual situation (một tình huống bất thường tế nhị)
-
face face an unusual situation (đối mặt với một tình huống bất thường)
-
handle handle an unusual situation (xử lý một tình huống bất thường)
-
find oneself in find oneself in an unusual situation (thấy mình trong một tình huống bất thường)
Idioms
-
to find oneself in an unusual situation
thấy mình trong một tình huống bất thường/khó xử
"She found herself in an unusual situation when her boss asked her to manage a project completely outside her expertise."
(Cô ấy thấy mình trong một tình huống bất thường khi sếp yêu cầu cô quản lý một dự án hoàn toàn nằm ngoài chuyên môn của mình.)
-
to deal with an unusual situation
giải quyết/xử lý một tình huống bất thường
"Experienced leaders are often good at dealing with an unusual situation calmly and effectively."
(Những nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm thường giỏi trong việc giải quyết một tình huống bất thường một cách bình tĩnh và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unusual situation
adjectiveKhông bình thường hoặc phổ biến; bất ngờ.
"It's unusual for her to be late."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the power went out, we found ourselves in an unusual situation where we had to light candles for dinner. |
Vì mất điện, chúng tôi thấy mình trong một tình huống bất thường khi phải thắp nến ăn tối. |
| Phủ định | Even though the instructions seemed clear, we didn't encounter an unusual situation during the assembly process. |
Mặc dù hướng dẫn có vẻ rõ ràng, chúng tôi đã không gặp phải tình huống bất thường nào trong quá trình lắp ráp. |
| Nghi vấn | If you were faced with an unusual situation, would you prioritize safety or completing the mission? |
Nếu bạn phải đối mặt với một tình huống bất thường, bạn sẽ ưu tiên sự an toàn hay hoàn thành nhiệm vụ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unusual situation was handled with great care. |
Tình huống bất thường đã được xử lý rất cẩn thận. |
| Phủ định | The unusual situation wasn't reported to the authorities immediately. |
Tình huống bất thường đã không được báo cáo cho chính quyền ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Was the unusual situation caused by human error? |
Tình huống bất thường có phải do lỗi của con người gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual situation".
