(Top Banner Ad)
unusual situation
B1
adjective B1 General

unusual situation

UK: /ʌnˈjuːʒuəl/ • US: /ʌnˈjuːʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống bất thường hoàn cảnh khác thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not ordinary or common; unexpected.

Vietnamese Meaning

Không bình thường hoặc phổ biến; bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unusual for her to be late."

    "Việc cô ấy đến muộn là điều bất thường."

  • "We found ourselves in an unusual situation."

    "Chúng tôi thấy mình rơi vào một tình huống bất thường."

  • "The country is in a very unusual situation politically."

    "Tình hình chính trị của đất nước đang rất bất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective usual thông thường, quen thuộc
Adverb unusually một cách bất thường
Noun unusualness sự bất thường
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situated được đặt ở, nằm ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
usus
Latin
usualis
Old French
usuel
English
usual
Latin
situs
Latin
situatio
Old French
situation
Modern English
unusual situation

Sự kết hợp của 'không' và 'quen thuộc'

Cụm từ 'unusual situation' được ghép từ 'unusual' và 'situation'. 'Unusual' có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và 'usual' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'thông thường', 'quen thuộc'). Còn 'situation' (tình huống) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, chỉ vị trí hay trạng thái. Khi kết hợp lại, 'unusual situation' mô tả một hoàn cảnh không theo lẽ thường, đòi hỏi sự chú ý hoặc cách xử lý đặc biệt.

Usage Note

'Unusual' chỉ những điều khác lạ so với những gì thường thấy, có thể gây ngạc nhiên hoặc tò mò. Nó khác với 'strange' (kỳ lạ) ở chỗ 'strange' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc khó hiểu hơn, còn 'unusual' chỉ đơn giản là không phổ biến. So với 'rare' (hiếm), 'unusual' nhấn mạnh vào sự khác biệt so với thông thường, trong khi 'rare' nhấn mạnh vào tần suất xuất hiện thấp.
'Situation' ám chỉ một tập hợp các sự kiện và điều kiện hiện tại. Nó có thể mang tính trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'circumstance' (hoàn cảnh) - đề cập đến một yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến một sự kiện, và 'condition' (điều kiện) - ám chỉ một yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unusual situation
  • a difficult a difficult unusual situation
    (một tình huống bất thường khó khăn)
  • an unexpected an unexpected unusual situation
    (một tình huống bất thường không lường trước)
  • a delicate a delicate unusual situation
    (một tình huống bất thường tế nhị)
Verb + unusual situation
  • face face an unusual situation
    (đối mặt với một tình huống bất thường)
  • handle handle an unusual situation
    (xử lý một tình huống bất thường)
  • find oneself in find oneself in an unusual situation
    (thấy mình trong một tình huống bất thường)

Idioms

  • to find oneself in an unusual situation

    thấy mình trong một tình huống bất thường/khó xử

    "She found herself in an unusual situation when her boss asked her to manage a project completely outside her expertise."

    (Cô ấy thấy mình trong một tình huống bất thường khi sếp yêu cầu cô quản lý một dự án hoàn toàn nằm ngoài chuyên môn của mình.)

  • to deal with an unusual situation

    giải quyết/xử lý một tình huống bất thường

    "Experienced leaders are often good at dealing with an unusual situation calmly and effectively."

    (Những nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm thường giỏi trong việc giải quyết một tình huống bất thường một cách bình tĩnh và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unusual situation

adjective
Lật mặt

Không bình thường hoặc phổ biến; bất ngờ.

"It's unusual for her to be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the power went out, we found ourselves in an unusual situation where we had to light candles for dinner.
Vì mất điện, chúng tôi thấy mình trong một tình huống bất thường khi phải thắp nến ăn tối.
Phủ định
Even though the instructions seemed clear, we didn't encounter an unusual situation during the assembly process.
Mặc dù hướng dẫn có vẻ rõ ràng, chúng tôi đã không gặp phải tình huống bất thường nào trong quá trình lắp ráp.
Nghi vấn
If you were faced with an unusual situation, would you prioritize safety or completing the mission?
Nếu bạn phải đối mặt với một tình huống bất thường, bạn sẽ ưu tiên sự an toàn hay hoàn thành nhiệm vụ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unusual situation was handled with great care.
Tình huống bất thường đã được xử lý rất cẩn thận.
Phủ định
The unusual situation wasn't reported to the authorities immediately.
Tình huống bất thường đã không được báo cáo cho chính quyền ngay lập tức.
Nghi vấn
Was the unusual situation caused by human error?
Tình huống bất thường có phải do lỗi của con người gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual situation".

Tư duy linh hoạt và Giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, việc đối mặt với một 'unusual situation' thường được xem là cơ hội để thể hiện khả năng tư duy linh hoạt (flexible thinking) và kỹ năng giải quyết vấn đề (problem-solving). Người ta khuyến khích tìm kiếm giải pháp sáng tạo thay vì chỉ tuân theo các quy tắc đã có để vượt qua thử thách.

Khái niệm về sự 'bình thường' và 'bất thường'

Cụm từ 'unusual situation' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với những gì được coi là 'bình thường' (normal) hoặc 'mong đợi' (expected) trong một ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc cá nhân. Việc nhận diện được sự 'bất thường' này là bước đầu tiên quan trọng để có thể thích nghi, thay đổi hoặc ứng phó một cách hiệu quả với tình huống.