(Top Banner Ad)
above-ground railway
B1
noun B1 Transportation

above-ground railway

UK: əˌbʌv ˈɡraʊnd ˈreɪlˌweɪ • US: əˌbʌv ˈɡraʊnd ˈreɪlˌweɪ

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt trên cao tuyến đường sắt trên cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway line that runs above the surface of the ground, typically elevated on a structure.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường sắt chạy phía trên mặt đất, thường được nâng đỡ trên một cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The above-ground railway provides a quick and efficient way to travel across the city."

    "Tuyến đường sắt trên cao cung cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả để di chuyển khắp thành phố."

  • "The new above-ground railway has greatly improved traffic flow in the city center."

    "Tuyến đường sắt trên cao mới đã cải thiện đáng kể lưu lượng giao thông ở trung tâm thành phố."

  • "Many residents rely on the above-ground railway for their daily commute."

    "Nhiều cư dân dựa vào tuyến đường sắt trên cao cho việc đi làm hàng ngày của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun railway Đường sắt, tuyến tàu hỏa
Adjective above-ground Ở trên mặt đất, trên cao
Noun elevated railway Đường sắt trên cao (thường là từ đồng nghĩa)
Noun underground railway Đường sắt ngầm, tàu điện ngầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Transportation

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
abufan (above)
Old English
grund (ground)
English (19th C.)
railway (rail + way)
Modern English
above-ground railway (Descriptive Compound)

Nguồn Gốc Mô Tả

Đây là một cụm từ ghép mang tính mô tả cao, được tạo ra đơn thuần để phân biệt loại hình giao thông này với 'underground railway' (đường sắt ngầm hoặc tàu điện ngầm). 'Above-ground' có nghĩa là 'trên mặt đất' hoặc 'trên cao', chỉ ra rằng các tuyến đường sắt này không chạy trong đường hầm.

Sự Khác Biệt Quan Trọng

Sự xuất hiện của 'above-ground railway' (thường là đường sắt trên cao) là cần thiết trong quá trình đô thị hóa nhanh chóng vào thế kỷ 19, đặc biệt là ở các thành phố lớn như New York và Chicago, nơi cần có hệ thống vận tải công suất lớn mà không phải đào đường hầm tốn kém.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hệ thống đường sắt không nằm dưới lòng đất (như tàu điện ngầm) cũng không chạy trực tiếp trên mặt đất (như đường sắt thông thường), mà được xây dựng trên cao, sử dụng các trụ hoặc cầu cạn để nâng đường ray lên. Thường được sử dụng trong các thành phố đông đúc để giảm thiểu sự gián đoạn giao thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + above-ground railway
  • newly built newly built above-ground railway
    (Đường sắt trên cao mới được xây dựng)
  • existing existing above-ground railway line
    (Tuyến đường sắt trên cao hiện có)
  • planned planned above-ground railway system
    (Hệ thống đường sắt trên cao được quy hoạch)
Verb + above-ground railway
  • construct construct an above-ground railway
    (Xây dựng một tuyến đường sắt trên cao)
  • operate operate the above-ground railway
    (Vận hành tuyến đường sắt trên cao)
  • extend extend the above-ground railway network
    (Mở rộng mạng lưới đường sắt trên cao)
Noun + above-ground railway
  • network the above-ground railway network
    (Mạng lưới đường sắt trên cao)
  • station above-ground railway station
    (Nhà ga đường sắt trên cao)

Idioms

  • The above-ground railway line

    Tuyến đường sắt trên mặt đất/trên cao (cụm từ chỉ tuyến cụ thể)

    "The commute is faster if you take the above-ground railway line."

    (Việc đi lại nhanh hơn nếu bạn đi tuyến đường sắt trên cao.)

  • Integrated above-ground railway system

    Hệ thống đường sắt trên cao tích hợp

    "The city needs an integrated above-ground railway system to handle commuter traffic."

    (Thành phố cần một hệ thống đường sắt trên cao tích hợp để xử lý giao thông đi lại.)

  • A shift to above-ground railway

    Sự chuyển đổi sang đường sắt trên cao (chỉ sự thay đổi chính sách/phương thức)

    "Due to high tunneling costs, the city proposed a shift to above-ground railway construction."

    (Do chi phí đào hầm cao, thành phố đề xuất chuyển đổi sang xây dựng đường sắt trên cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

above-ground railway

noun
Lật mặt

Một tuyến đường sắt chạy phía trên mặt đất, thường được nâng đỡ trên một cấu trúc.

"The above-ground railway provides a quick and efficient way to travel across the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above-ground railway".

Biểu Tượng Đô Thị Hóa Sớm

Ở nhiều thành phố lớn của Mỹ như New York và Chicago, các tuyến 'elevated railway' (đường sắt trên cao) chính là hình thức phổ biến nhất của 'above-ground railway'. Chúng đã trở thành biểu tượng của sự tăng trưởng công nghiệp và đô thị hóa vào cuối thế kỷ 19, định hình cảnh quan thành phố (skyline) trước khi tàu điện ngầm trở nên phổ biến.

Tác Động Xã Hội

Mặc dù hiệu quả, các tuyến đường sắt trên cao ban đầu thường gây ra vấn đề ô nhiễm tiếng ồn và làm che khuất ánh sáng cho các khu vực bên dưới. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc tranh luận về quy hoạch đô thị và ảnh hưởng đến giá trị bất động sản dọc theo các tuyến đường này.