light rail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of urban rail transit that uses lighter vehicles than heavy rail, often operating at street level or on elevated tracks, and typically serving shorter distances.
Vietnamese Meaning
Một hình thức vận chuyển đường sắt đô thị sử dụng các phương tiện nhẹ hơn so với đường sắt hạng nặng, thường hoạt động ở mặt đường hoặc trên đường ray trên cao và thường phục vụ các khoảng cách ngắn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is expanding its light rail network to improve public transportation."
"Thành phố đang mở rộng mạng lưới đường sắt nhẹ để cải thiện giao thông công cộng."
-
"Many European cities have extensive light rail systems."
"Nhiều thành phố châu Âu có hệ thống đường sắt nhẹ rộng khắp."
-
"The new light rail line will connect the airport to the city center."
"Tuyến đường sắt nhẹ mới sẽ kết nối sân bay với trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'light rail' ám chỉ một hệ thống đường sắt vận chuyển hành khách trong đô thị hoặc khu vực ngoại ô. Nó thường nhỏ hơn và linh hoạt hơn so với tàu điện ngầm (subway) hoặc đường sắt trên cao (elevated rail), và có thể chạy chung làn đường với các phương tiện giao thông khác trên đường phố. Nó có thể chạy bằng điện. Điểm khác biệt chính với 'heavy rail' là trọng lượng và khả năng vận chuyển của phương tiện, cũng như tần suất và khoảng cách phục vụ.
Prepositions
'on' (ví dụ: 'on the light rail line' - trên tuyến đường sắt nhẹ); 'along' (ví dụ: 'along the light rail tracks' - dọc theo đường ray xe lửa nhẹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern light rail (tàu điện hiện đại)
-
new new light rail (tàu điện mới)
-
efficient efficient light rail (tàu điện hiệu quả)
-
ride ride the light rail (đi tàu điện)
-
take take the light rail (bắt tàu điện)
-
build build a light rail (xây dựng một tuyến tàu điện)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light rail
NounMột hình thức vận chuyển đường sắt đô thị sử dụng các phương tiện nhẹ hơn so với đường sắt hạng nặng, thường hoạt động ở mặt đường hoặc trên đường ray trên cao và thường phục vụ các khoảng cách ngắn hơn.
"The city is expanding its light rail network to improve public transportation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light rail".
