(Top Banner Ad)
light rail
B1
Noun B1 Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

light rail

UK: /ˈlaɪt reɪl/ • US: /ˈlaɪt reɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt nhẹ tàu điện nhẹ xe điện bánh sắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of urban rail transit that uses lighter vehicles than heavy rail, often operating at street level or on elevated tracks, and typically serving shorter distances.

Vietnamese Meaning

Một hình thức vận chuyển đường sắt đô thị sử dụng các phương tiện nhẹ hơn so với đường sắt hạng nặng, thường hoạt động ở mặt đường hoặc trên đường ray trên cao và thường phục vụ các khoảng cách ngắn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is expanding its light rail network to improve public transportation."

    "Thành phố đang mở rộng mạng lưới đường sắt nhẹ để cải thiện giao thông công cộng."

  • "Many European cities have extensive light rail systems."

    "Nhiều thành phố châu Âu có hệ thống đường sắt nhẹ rộng khắp."

  • "The new light rail line will connect the airport to the city center."

    "Tuyến đường sắt nhẹ mới sẽ kết nối sân bay với trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun railway đường sắt
Noun railroad đường sắt
Adjective rail liên quan đến đường sắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
light rail

Nguồn Gốc 'Light Rail'

Thuật ngữ 'light rail' bắt đầu được sử dụng vào những năm 1970 để phân biệt các hệ thống đường sắt đô thị mới, hiện đại, sử dụng toa tàu nhẹ hơn và vận hành trên đường ray nhỏ hơn so với các hệ thống tàu điện ngầm hoặc đường sắt truyền thống. Mục đích là để nhấn mạnh tính hiệu quả và linh hoạt của các hệ thống này trong việc phục vụ các khu vực đô thị với chi phí thấp hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'light rail' ám chỉ một hệ thống đường sắt vận chuyển hành khách trong đô thị hoặc khu vực ngoại ô. Nó thường nhỏ hơn và linh hoạt hơn so với tàu điện ngầm (subway) hoặc đường sắt trên cao (elevated rail), và có thể chạy chung làn đường với các phương tiện giao thông khác trên đường phố. Nó có thể chạy bằng điện. Điểm khác biệt chính với 'heavy rail' là trọng lượng và khả năng vận chuyển của phương tiện, cũng như tần suất và khoảng cách phục vụ.

Prepositions

on along

'on' (ví dụ: 'on the light rail line' - trên tuyến đường sắt nhẹ); 'along' (ví dụ: 'along the light rail tracks' - dọc theo đường ray xe lửa nhẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + light rail
  • modern modern light rail
    (tàu điện hiện đại)
  • new new light rail
    (tàu điện mới)
  • efficient efficient light rail
    (tàu điện hiệu quả)
Động từ + light rail
  • ride ride the light rail
    (đi tàu điện)
  • take take the light rail
    (bắt tàu điện)
  • build build a light rail
    (xây dựng một tuyến tàu điện)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light rail

Noun
Lật mặt

Một hình thức vận chuyển đường sắt đô thị sử dụng các phương tiện nhẹ hơn so với đường sắt hạng nặng, thường hoạt động ở mặt đường hoặc trên đường ray trên cao và thường phục vụ các khoảng cách ngắn hơn.

"The city is expanding its light rail network to improve public transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light rail".

Giao Thông Công Cộng Bền Vững

Light rail thường được xem là một phần quan trọng của hệ thống giao thông công cộng bền vững. Nó giúp giảm tắc nghẽn giao thông, giảm ô nhiễm không khí và cung cấp một phương tiện di chuyển thân thiện với môi trường hơn so với ô tô cá nhân. Vì vậy, nó đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị hiện đại.