(Top Banner Ad)
underground railway
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

underground railway

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ˈreɪlweɪ/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈreɪlweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt ngầm tàu điện ngầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway operating below ground level.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đường sắt hoạt động dưới lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underground railway is a fast way to travel in London."

    "Đường sắt ngầm là một cách nhanh chóng để di chuyển ở London."

  • "The underground railway in London is one of the oldest in the world."

    "Đường sắt ngầm ở London là một trong những đường sắt lâu đời nhất trên thế giới."

  • "Many commuters use the underground railway to get to work."

    "Nhiều người đi làm sử dụng đường sắt ngầm để đến chỗ làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underground dưới lòng đất, ngầm
Adverb underground dưới lòng đất
Noun underground (hệ thống) tàu điện ngầm
Noun rail đường ray, thanh ray
Noun railway đường sắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
grund
Old French
raille
Old English
weg
English
underground railway

Khởi nguồn từ lòng đất London

Hệ thống 'underground railway' đầu tiên trên thế giới ra đời tại London, Anh, vào năm 1863. Ban đầu, nó được xây dựng để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông trên đường phố, mang đến một phương tiện di chuyển nhanh chóng và hiệu quả ẩn mình dưới lòng đất. Người dân London thân mật gọi nó là 'The Tube' (Ống) vì hình dáng các đường hầm tròn của nó.

Usage Note

Cụm từ 'underground railway' thường được sử dụng ở Anh. Ở Mỹ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'subway'. Mặc dù cả hai đều chỉ hệ thống tàu điện ngầm, nhưng sắc thái văn hóa và địa lý sử dụng khác nhau. 'Underground railway' nhấn mạnh việc đường sắt nằm dưới lòng đất, trong khi 'subway' tập trung vào tính chất là một con đường (way) dưới (sub) lòng đất. Đôi khi còn được gọi là 'tube' ở London.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + underground railway
  • take take the underground railway
    (đi tàu điện ngầm)
  • use use the underground railway
    (sử dụng tàu điện ngầm)
  • travel by travel by underground railway
    (di chuyển bằng tàu điện ngầm)
Adjective + underground railway
  • busy a busy underground railway
    (một tuyến tàu điện ngầm đông đúc)
  • crowded a crowded underground railway
    (một tuyến tàu điện ngầm chật kín người)
  • efficient an efficient underground railway
    (một tuyến tàu điện ngầm hiệu quả)
underground railway + Noun
  • station underground railway station
    (nhà ga tàu điện ngầm)
  • line underground railway line
    (tuyến tàu điện ngầm)
  • network underground railway network
    (mạng lưới tàu điện ngầm)
  • system underground railway system
    (hệ thống tàu điện ngầm)

Idioms

  • take the underground railway

    đi tàu điện ngầm

    "We took the underground railway to get to the museum quickly."

    (Chúng tôi đã đi tàu điện ngầm để đến bảo tàng một cách nhanh chóng.)

  • travel by underground railway

    di chuyển bằng tàu điện ngầm

    "It's often faster to travel by underground railway during peak hours."

    (Thường nhanh hơn khi di chuyển bằng tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.)

  • underground railway system

    hệ thống tàu điện ngầm

    "Paris has an extensive underground railway system."

    (Paris có một hệ thống tàu điện ngầm rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground railway

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống đường sắt hoạt động dưới lòng đất.

"The underground railway is a fast way to travel in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground railway".

Biểu tượng London: 'The Tube'

Tuyến tàu điện ngầm London, thường được gọi là 'The Tube', không chỉ là phương tiện giao thông mà còn là một biểu tượng văn hóa của thành phố. Đây là hệ thống tàu điện ngầm lâu đời nhất thế giới, nổi tiếng với bản đồ dễ nhận biết và khẩu hiệu 'Mind the Gap' (Hãy cẩn thận khoảng trống).

Đa dạng tên gọi trên thế giới

Mặc dù ở Anh gọi là 'underground railway' hoặc 'Tube', các hệ thống tương tự ở các quốc gia khác có thể có tên gọi khác nhau. Ví dụ, ở Mỹ, người ta thường dùng 'subway', trong khi nhiều nước châu Âu và châu Á lại dùng 'metro'.