(Top Banner Ad)
aboveground
B2
adjective B2 Địa lý, Xây dựng, Kỹ thuật

aboveground

UK: /əˈbʌvˌɡraʊnd/ • US: /əˈbʌvˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

trên mặt đất phía trên mặt đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or operating above the surface of the ground.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc hoạt động trên bề mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aboveground portion of the building was completed in six months."

    "Phần trên mặt đất của tòa nhà đã được hoàn thành trong sáu tháng."

  • "The aboveground pipelines transport oil across the country."

    "Các đường ống trên mặt đất vận chuyển dầu trên khắp đất nước."

  • "We need to inspect the aboveground wiring for any damage."

    "Chúng ta cần kiểm tra hệ thống dây điện trên mặt đất xem có hư hỏng gì không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition / Adverb above Ở trên, phía trên
Noun / Verb ground Mặt đất, đất đai; Tiếp đất (điện)
Adjective / Adverb underground Dưới lòng đất, bí mật (ám chỉ sự ẩn náu)
Noun grounding Sự tiếp đất, nền tảng (kiến thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
abufan (above)
Old English
grund (ground)
Modern English
aboveground

Nguồn gốc ghép từ đơn giản

Từ "aboveground" (trên mặt đất) là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành bằng cách kết hợp giới từ "above" (bên trên) và danh từ "ground" (mặt đất). Nó mô tả chính xác vị trí của một vật thể so với bề mặt địa chất, trái ngược hoàn toàn với "underground" (dưới lòng đất).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các công trình xây dựng, hệ thống hoặc các phần của chúng nằm trên mặt đất, trái ngược với 'underground' (dưới lòng đất). Nhấn mạnh vị trí hoặc sự tồn tại ở trên mặt đất, có thể thấy được.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Modified by Aboveground (Adjective)
  • pool aboveground pool
    (Hồ bơi lắp đặt trên mặt đất (không đào sâu))
  • facilities aboveground facilities
    (Các cơ sở vật chất/công trình trên mặt đất)
  • storage aboveground storage
    (Sự lưu trữ/kho chứa trên mặt đất)
Verb + Aboveground (Adverb)
  • installed installed aboveground
    (Được lắp đặt trên mặt đất)
  • remain remain aboveground
    (Vẫn còn ở trên mặt đất (vẫn còn hoạt động, còn sống sót))
  • construct construct it aboveground
    (Xây dựng nó trên mặt đất)

Idioms

  • Aboveground Storage Tank (AST)

    Bồn chứa (chất lỏng, hóa chất) được đặt hoàn toàn trên mặt đất.

    "The facility uses ASTs instead of USTs for oil storage."

    (Cơ sở này sử dụng các bồn chứa trên mặt đất thay vì bồn chứa ngầm để lưu trữ dầu.)

  • To be housed aboveground

    Được đặt, được đặt vào nhà/vị trí trên mặt đất.

    "All essential servers are housed aboveground for easy access."

    (Tất cả các máy chủ thiết yếu đều được đặt trên mặt đất để dễ dàng truy cập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aboveground

adjective
Lật mặt

Nằm hoặc hoạt động trên bề mặt đất.

"The aboveground portion of the building was completed in six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the electrical wires are aboveground is a safety concern for many residents.
Việc dây điện ở trên mặt đất là một mối lo ngại về an toàn cho nhiều cư dân.
Phủ định
It's not true that all the pipes are aboveground; some are buried deep underground.
Không đúng là tất cả các đường ống đều ở trên mặt đất; một số được chôn sâu dưới lòng đất.
Nghi vấn
Whether the new pipelines will be aboveground remains to be seen.
Liệu các đường ống mới sẽ ở trên mặt đất hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the aboveground pool was surprisingly warm.
Cô ấy nói rằng hồ bơi trên mặt đất ấm một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
He told me that the aboveground pipes were not properly insulated.
Anh ấy nói với tôi rằng các đường ống trên mặt đất không được cách nhiệt đúng cách.
Nghi vấn
They asked if the aboveground section of the subway was safe.
Họ hỏi liệu phần trên mặt đất của tàu điện ngầm có an toàn không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aboveground pool is a popular choice for families.
Bể bơi trên mặt đất là một lựa chọn phổ biến cho các gia đình.
Phủ định
There isn't any aboveground wiring visible from here.
Không có dây điện trên mặt đất nào có thể nhìn thấy từ đây.
Nghi vấn
What aboveground structure are they planning to build?
Họ đang lên kế hoạch xây dựng cấu trúc trên mặt đất nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aboveground".

Kiến trúc và Cơ sở hạ tầng

Trong quy hoạch đô thị, các công trình "aboveground" (nhà ở, văn phòng, công viên) phục vụ sinh hoạt và thương mại, mang tính chất công cộng, dễ thấy. Ngược lại, không gian "underground" (dưới lòng đất) thường được dành cho hệ thống tiện ích ẩn (ống nước, cáp điện) hoặc giao thông ngầm (tàu điện ngầm).

An toàn Môi trường

Trong các ngành công nghiệp xử lý hóa chất, bồn chứa trên mặt đất (ASTs) thường được ưu tiên hơn bồn chứa ngầm (USTs) vì chúng giúp dễ dàng kiểm tra trực quan và phát hiện rò rỉ ngay lập tức, từ đó giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm đất và nước ngầm quy mô lớn.