aboveground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located or operating above the surface of the ground.
Vietnamese Meaning
Nằm hoặc hoạt động trên bề mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aboveground portion of the building was completed in six months."
"Phần trên mặt đất của tòa nhà đã được hoàn thành trong sáu tháng."
-
"The aboveground pipelines transport oil across the country."
"Các đường ống trên mặt đất vận chuyển dầu trên khắp đất nước."
-
"We need to inspect the aboveground wiring for any damage."
"Chúng ta cần kiểm tra hệ thống dây điện trên mặt đất xem có hư hỏng gì không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Preposition / Adverb | above | Ở trên, phía trên |
| Noun / Verb | ground | Mặt đất, đất đai; Tiếp đất (điện) |
| Adjective / Adverb | underground | Dưới lòng đất, bí mật (ám chỉ sự ẩn náu) |
| Noun | grounding | Sự tiếp đất, nền tảng (kiến thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các công trình xây dựng, hệ thống hoặc các phần của chúng nằm trên mặt đất, trái ngược với 'underground' (dưới lòng đất). Nhấn mạnh vị trí hoặc sự tồn tại ở trên mặt đất, có thể thấy được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pool aboveground pool (Hồ bơi lắp đặt trên mặt đất (không đào sâu))
-
facilities aboveground facilities (Các cơ sở vật chất/công trình trên mặt đất)
-
storage aboveground storage (Sự lưu trữ/kho chứa trên mặt đất)
-
installed installed aboveground (Được lắp đặt trên mặt đất)
-
remain remain aboveground (Vẫn còn ở trên mặt đất (vẫn còn hoạt động, còn sống sót))
-
construct construct it aboveground (Xây dựng nó trên mặt đất)
Idioms
-
Aboveground Storage Tank (AST)
Bồn chứa (chất lỏng, hóa chất) được đặt hoàn toàn trên mặt đất.
"The facility uses ASTs instead of USTs for oil storage."
(Cơ sở này sử dụng các bồn chứa trên mặt đất thay vì bồn chứa ngầm để lưu trữ dầu.)
-
To be housed aboveground
Được đặt, được đặt vào nhà/vị trí trên mặt đất.
"All essential servers are housed aboveground for easy access."
(Tất cả các máy chủ thiết yếu đều được đặt trên mặt đất để dễ dàng truy cập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aboveground
adjectiveNằm hoặc hoạt động trên bề mặt đất.
"The aboveground portion of the building was completed in six months."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the electrical wires are aboveground is a safety concern for many residents. |
Việc dây điện ở trên mặt đất là một mối lo ngại về an toàn cho nhiều cư dân. |
| Phủ định | It's not true that all the pipes are aboveground; some are buried deep underground. |
Không đúng là tất cả các đường ống đều ở trên mặt đất; một số được chôn sâu dưới lòng đất. |
| Nghi vấn | Whether the new pipelines will be aboveground remains to be seen. |
Liệu các đường ống mới sẽ ở trên mặt đất hay không vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the aboveground pool was surprisingly warm. |
Cô ấy nói rằng hồ bơi trên mặt đất ấm một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | He told me that the aboveground pipes were not properly insulated. |
Anh ấy nói với tôi rằng các đường ống trên mặt đất không được cách nhiệt đúng cách. |
| Nghi vấn | They asked if the aboveground section of the subway was safe. |
Họ hỏi liệu phần trên mặt đất của tàu điện ngầm có an toàn không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aboveground pool is a popular choice for families. |
Bể bơi trên mặt đất là một lựa chọn phổ biến cho các gia đình. |
| Phủ định | There isn't any aboveground wiring visible from here. |
Không có dây điện trên mặt đất nào có thể nhìn thấy từ đây. |
| Nghi vấn | What aboveground structure are they planning to build? |
Họ đang lên kế hoạch xây dựng cấu trúc trên mặt đất nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aboveground".
