absence of reply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not receiving a response or answer.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không nhận được phản hồi hoặc câu trả lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The absence of reply made her worry."
"Việc không nhận được phản hồi khiến cô ấy lo lắng."
-
"The absence of reply from the company suggested they were not interested."
"Việc công ty không phản hồi cho thấy họ không quan tâm."
-
"Her absence of reply to my email is concerning."
"Việc cô ấy không trả lời email của tôi thật đáng lo ngại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu sót hoặc sự vắng mặt của một phản hồi dự kiến. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản nói rằng 'không có phản hồi'. 'Absence of reply' có thể ngụ ý sự thất vọng, lo lắng, hoặc thậm chí là sự từ chối ngầm.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối 'absence' (sự vắng mặt) với 'reply' (phản hồi), chỉ ra rằng sự vắng mặt này là *của* phản hồi. Nó cho biết phản hồi là thứ bị thiếu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protracted a protracted absence of reply (sự không hồi đáp kéo dài (quá lâu))
-
complete a complete absence of reply (hoàn toàn không có câu trả lời)
-
conspicuous a conspicuous absence of reply (sự vắng mặt phản hồi rõ ràng, dễ nhận thấy)
-
note note the absence of reply (ghi nhận việc không có phản hồi)
-
record record the absence of reply (lập biên bản về sự thiếu vắng câu trả lời)
Idioms
-
In the absence of a reply
Trong trường hợp không có phản hồi/Nếu không có trả lời
"In the absence of a reply, we will proceed with the original plan."
(Nếu không có phản hồi, chúng tôi sẽ tiến hành theo kế hoạch ban đầu.)
-
To be met with an absence of reply
Bị đáp lại bằng sự im lặng/Không nhận được hồi đáp
"His urgent email was met with a total absence of reply."
(Email khẩn cấp của anh ấy bị đáp lại bằng sự im lặng hoàn toàn.)
-
The absence of reply implies consent
Sự thiếu vắng hồi đáp ngụ ý sự đồng thuận (thường trong luật hoặc quy tắc)
"If you don't object by Friday, the absence of reply implies consent."
(Nếu bạn không phản đối trước thứ Sáu, việc không trả lời đồng nghĩa với sự đồng ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absence of reply
Danh từTrạng thái không nhận được phản hồi hoặc câu trả lời.
"The absence of reply made her worry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absence of reply".
