(Top Banner Ad)
absence of reply
B2
Danh từ B2 Giao tiếp

absence of reply

UK: /ˈæbsəns əv rɪˈplaɪ/ • US: /ˈæbsəns əv rɪˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự vắng mặt của phản hồi việc không hồi âm không có phản hồi sự im lặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not receiving a response or answer.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không nhận được phản hồi hoặc câu trả lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absence of reply made her worry."

    "Việc không nhận được phản hồi khiến cô ấy lo lắng."

  • "The absence of reply from the company suggested they were not interested."

    "Việc công ty không phản hồi cho thấy họ không quan tâm."

  • "Her absence of reply to my email is concerning."

    "Việc cô ấy không trả lời email của tôi thật đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absent vắng mặt, không có mặt
Noun absentee người vắng mặt, người đi vắng
Verb reply hồi đáp, trả lời
Noun reply sự hồi đáp, câu trả lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absentia
Old French
absence
Middle English
absence
Latin
replicare (reply root)
Modern English
absence of reply

Nguồn gốc của 'Absence'

Từ 'absence' (sự vắng mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'absentia,' có nghĩa là 'trạng thái không có mặt.' Khi kết hợp với 'reply' (hồi đáp), cụm từ này mang ý nghĩa 'sự thiếu vắng câu trả lời' hoặc 'sự im lặng.'

Nguồn gốc của 'Reply'

Từ 'reply' ban đầu đến từ tiếng Latin 'replicare,' nghĩa đen là 'gấp lại' hoặc 'phản hồi lại.' Trong ngữ cảnh hiện đại, nó mô tả hành động đưa ra câu trả lời cho một câu hỏi hoặc lời đề nghị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu sót hoặc sự vắng mặt của một phản hồi dự kiến. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản nói rằng 'không có phản hồi'. 'Absence of reply' có thể ngụ ý sự thất vọng, lo lắng, hoặc thậm chí là sự từ chối ngầm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'absence' (sự vắng mặt) với 'reply' (phản hồi), chỉ ra rằng sự vắng mặt này là *của* phản hồi. Nó cho biết phản hồi là thứ bị thiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absence of reply
  • protracted a protracted absence of reply
    (sự không hồi đáp kéo dài (quá lâu))
  • complete a complete absence of reply
    (hoàn toàn không có câu trả lời)
  • conspicuous a conspicuous absence of reply
    (sự vắng mặt phản hồi rõ ràng, dễ nhận thấy)
Verb + absence of reply
  • note note the absence of reply
    (ghi nhận việc không có phản hồi)
  • record record the absence of reply
    (lập biên bản về sự thiếu vắng câu trả lời)

Idioms

  • In the absence of a reply

    Trong trường hợp không có phản hồi/Nếu không có trả lời

    "In the absence of a reply, we will proceed with the original plan."

    (Nếu không có phản hồi, chúng tôi sẽ tiến hành theo kế hoạch ban đầu.)

  • To be met with an absence of reply

    Bị đáp lại bằng sự im lặng/Không nhận được hồi đáp

    "His urgent email was met with a total absence of reply."

    (Email khẩn cấp của anh ấy bị đáp lại bằng sự im lặng hoàn toàn.)

  • The absence of reply implies consent

    Sự thiếu vắng hồi đáp ngụ ý sự đồng thuận (thường trong luật hoặc quy tắc)

    "If you don't object by Friday, the absence of reply implies consent."

    (Nếu bạn không phản đối trước thứ Sáu, việc không trả lời đồng nghĩa với sự đồng ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absence of reply

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không nhận được phản hồi hoặc câu trả lời.

"The absence of reply made her worry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absence of reply".

Sự im lặng trong giao tiếp kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, việc gửi một yêu cầu chính thức và nhận được 'absence of reply' (sự vắng mặt phản hồi) trong vòng 48 giờ thường được coi là dấu hiệu thiếu chuyên nghiệp hoặc có vấn đề. Nó không chỉ là sự im lặng, mà là sự thiếu sót trong quy tắc ứng xử.

Nguyên tắc pháp lý 'Im lặng'

Trong một số hệ thống pháp luật, đặc biệt trong các giao dịch hợp đồng, đôi khi 'absence of reply' có thể được diễn giải theo nguyên tắc 'qui tacet consentire videtur' (người im lặng dường như đã đồng ý). Tuy nhiên, điều này rất khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và luật định cụ thể.